billing period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The interval of time between billing statements.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian giữa các hóa đơn thanh toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Payment is due within the billing period."
"Thanh toán phải được thực hiện trong kỳ thanh toán."
-
"Your usage exceeded the data allowance during the billing period."
"Mức sử dụng của bạn đã vượt quá giới hạn dữ liệu trong kỳ thanh toán."
-
"Please review your statement for details about your billing period."
"Vui lòng xem lại bảng kê của bạn để biết chi tiết về kỳ thanh toán của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bill | hóa đơn |
| Noun | billing | việc lập/gửi hóa đơn |
| Verb | to bill | tính tiền, gửi hóa đơn cho ai đó |
| Adjective | billable | có thể tính phí, cần phải thanh toán |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, dịch vụ (điện, nước, internet,...), hoặc bất kỳ loại hình kinh doanh nào mà khách hàng nhận được hóa đơn định kỳ. 'Billing period' nhấn mạnh đến khoảng thời gian *phải* thanh toán, thường được quy định rõ ràng trong hợp đồng hoặc điều khoản dịch vụ.
Prepositions
* **during the billing period:** trong suốt kỳ thanh toán.
* **within the billing period:** trong vòng kỳ thanh toán (ý chỉ thời hạn thanh toán).
* **over a billing period:** kéo dài hơn một kỳ thanh toán (ví dụ, nợ quá hạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
current current billing period (kỳ thanh toán hiện tại)
-
previous previous billing period (kỳ thanh toán trước)
-
next next billing period (kỳ thanh toán tiếp theo)
-
monthly monthly billing period (kỳ thanh toán hàng tháng)
-
start start the billing period (bắt đầu kỳ thanh toán)
-
end end the billing period (kết thúc kỳ thanh toán)
-
change change the billing period (thay đổi kỳ thanh toán)
-
during during the billing period (trong suốt kỳ thanh toán)
-
at the end of at the end of the billing period (vào cuối kỳ thanh toán)
-
for for each billing period (cho mỗi kỳ thanh toán)
Idioms
-
pro-rated for the billing period
Được tính phí theo tỷ lệ trong một kỳ thanh toán (thường khi dịch vụ bắt đầu hoặc kết thúc giữa kỳ).
"If you start your subscription mid-month, your first payment will be pro-rated for the current billing period."
(Nếu bạn bắt đầu đăng ký dịch vụ vào giữa tháng, khoản thanh toán đầu tiên của bạn sẽ được tính theo tỷ lệ cho kỳ thanh toán hiện tại.)
-
at the close of the billing period
Vào thời điểm kết thúc kỳ thanh toán. Đây là một cách nói trang trọng.
"Your total data usage will be calculated at the close of the billing period."
(Tổng dung lượng dữ liệu bạn đã sử dụng sẽ được tính toán vào lúc kết thúc kỳ thanh toán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
billing period
Danh từKhoảng thời gian giữa các hóa đơn thanh toán.
"Payment is due within the billing period."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "billing period".
