(Top Banner Ad)
billing period
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính, Dịch vụ

billing period

UK: /ˈbɪlɪŋ ˈpɪəriəd/ • US: /ˈbɪlɪŋ ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ thanh toán chu kỳ thanh toán giai đoạn thanh toán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interval of time between billing statements.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian giữa các hóa đơn thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Payment is due within the billing period."

    "Thanh toán phải được thực hiện trong kỳ thanh toán."

  • "Your usage exceeded the data allowance during the billing period."

    "Mức sử dụng của bạn đã vượt quá giới hạn dữ liệu trong kỳ thanh toán."

  • "Please review your statement for details about your billing period."

    "Vui lòng xem lại bảng kê của bạn để biết chi tiết về kỳ thanh toán của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bill hóa đơn
Noun billing việc lập/gửi hóa đơn
Verb to bill tính tiền, gửi hóa đơn cho ai đó
Adjective billable có thể tính phí, cần phải thanh toán

Synonyms

payment cycle (chu kỳ thanh toán)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin ('billa')
a sealed document
Anglo-Norman French ('bille')
a writing, a list
Middle English ('bill')
a statement of money owed
Greek ('periodos')
a cycle, a circuit, a going around
Latin ('periodus')
a complete sentence, a cycle of time
Late Middle English ('period')
a portion of time
Modern English
billing period (a recurring cycle for invoicing)

Nguồn Gốc Của 'Bill' (Hóa Đơn)

Từ 'bill' bắt nguồn từ 'billa' trong tiếng Latin Trung cổ, có nghĩa là 'một văn kiện có dấu niêm phong'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các văn bản pháp lý hoặc sắc lệnh của vua. Dần dần, ý nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ một danh sách các khoản phí hoặc một văn bản yêu cầu thanh toán, chính là hóa đơn mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn Gốc Của 'Period' (Kỳ, Giai Đoạn)

Từ 'period' có nguồn gốc từ 'periodos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'vòng tuần hoàn' hoặc 'một chuyến đi vòng quanh'. Ý tưởng về một chu trình lặp đi lặp lại này đã được giữ lại khi từ này du nhập vào tiếng Anh, dùng để chỉ một khoảng thời gian có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng, chẳng hạn như một chu kỳ thanh toán.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, dịch vụ (điện, nước, internet,...), hoặc bất kỳ loại hình kinh doanh nào mà khách hàng nhận được hóa đơn định kỳ. 'Billing period' nhấn mạnh đến khoảng thời gian *phải* thanh toán, thường được quy định rõ ràng trong hợp đồng hoặc điều khoản dịch vụ.

Prepositions

during within over

* **during the billing period:** trong suốt kỳ thanh toán.
* **within the billing period:** trong vòng kỳ thanh toán (ý chỉ thời hạn thanh toán).
* **over a billing period:** kéo dài hơn một kỳ thanh toán (ví dụ, nợ quá hạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + billing period
  • current current billing period
    (kỳ thanh toán hiện tại)
  • previous previous billing period
    (kỳ thanh toán trước)
  • next next billing period
    (kỳ thanh toán tiếp theo)
  • monthly monthly billing period
    (kỳ thanh toán hàng tháng)
Verb + billing period
  • start start the billing period
    (bắt đầu kỳ thanh toán)
  • end end the billing period
    (kết thúc kỳ thanh toán)
  • change change the billing period
    (thay đổi kỳ thanh toán)
Preposition + billing period
  • during during the billing period
    (trong suốt kỳ thanh toán)
  • at the end of at the end of the billing period
    (vào cuối kỳ thanh toán)
  • for for each billing period
    (cho mỗi kỳ thanh toán)

Idioms

  • pro-rated for the billing period

    Được tính phí theo tỷ lệ trong một kỳ thanh toán (thường khi dịch vụ bắt đầu hoặc kết thúc giữa kỳ).

    "If you start your subscription mid-month, your first payment will be pro-rated for the current billing period."

    (Nếu bạn bắt đầu đăng ký dịch vụ vào giữa tháng, khoản thanh toán đầu tiên của bạn sẽ được tính theo tỷ lệ cho kỳ thanh toán hiện tại.)

  • at the close of the billing period

    Vào thời điểm kết thúc kỳ thanh toán. Đây là một cách nói trang trọng.

    "Your total data usage will be calculated at the close of the billing period."

    (Tổng dung lượng dữ liệu bạn đã sử dụng sẽ được tính toán vào lúc kết thúc kỳ thanh toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

billing period

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian giữa các hóa đơn thanh toán.

"Payment is due within the billing period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "billing period".

Chu Kỳ Hàng Tháng Là Tiêu Chuẩn

Ở các nước phương Tây, hầu hết các dịch vụ thiết yếu như tiền thuê nhà, điện, nước, internet, và thẻ tín dụng đều có chu kỳ thanh toán hàng tháng (monthly). Điều này gắn liền với văn hóa nhận lương hàng tháng hoặc hai tuần một lần, giúp người dân dễ dàng lập ngân sách và quản lý chi tiêu.

Ảnh Hưởng Đến Điểm Tín Dụng (Credit Score)

Việc thanh toán hóa đơn đúng hạn trong mỗi kỳ thanh toán là cực kỳ quan trọng ở các nước như Mỹ, Canada, Anh. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến 'điểm tín dụng' của một cá nhân. Điểm tín dụng cao giúp họ dễ dàng vay tiền mua nhà, mua xe hoặc được chấp thuận các dịch vụ tài chính khác với lãi suất tốt hơn.