due date
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The date on which something falls due; the date by which something must be done or paid.
Vietnamese Meaning
Ngày đến hạn; ngày mà một việc gì đó phải được hoàn thành hoặc thanh toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The due date for the essay is next Friday."
"Ngày đến hạn cho bài luận là thứ Sáu tuần tới."
-
"Please ensure all invoices are paid by the due date to avoid late fees."
"Vui lòng đảm bảo tất cả các hóa đơn được thanh toán trước ngày đến hạn để tránh phí trả chậm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'due date' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, học tập, tài chính và các nghĩa vụ khác. Nó chỉ rõ một thời điểm cụ thể mà tại đó một hành động hoặc thanh toán phải được thực hiện. Không nên nhầm lẫn với 'deadline', mặc dù tương tự, 'deadline' thường mang tính chất nghiêm ngặt và cấp bách hơn, trong khi 'due date' có thể mang tính chất thông báo và linh hoạt hơn một chút.
Prepositions
'on' được dùng khi nói về ngày đến hạn cụ thể. Ví dụ: 'The payment is due on the 15th.' 'before' được dùng khi muốn nói là việc gì đó phải được hoàn thành trước ngày đến hạn. Ví dụ: 'Please submit your assignment before the due date.' 'by' được dùng để chỉ trễ nhất là ngày đến hạn. Ví dụ: 'You must submit the report by the due date.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
original original due date (ngày đến hạn ban đầu)
-
final final due date (ngày đến hạn cuối cùng)
-
estimated estimated due date (EDD) (ngày dự kiến sinh (của phụ nữ mang thai); ngày dự kiến đến hạn)
-
earliest earliest due date (ngày đến hạn sớm nhất)
-
meet meet the due date (hoàn thành đúng hạn)
-
miss miss the due date (lỡ hạn, không hoàn thành đúng hạn)
-
extend extend the due date (gia hạn)
-
set set a due date (đặt ra hạn chót)
-
change change the due date (thay đổi ngày đến hạn)
-
for payment due date for payment (ngày đến hạn thanh toán)
-
for submission due date for submission (ngày đến hạn nộp bài)
-
for delivery due date for delivery (ngày đến hạn giao hàng)
Idioms
-
on the due date
vào hoặc đúng ngày đến hạn
"The report must be submitted on the due date."
(Báo cáo phải được nộp đúng vào ngày đến hạn.)
-
by the due date
trước hoặc đúng ngày đến hạn
"Please ensure all payments are made by the due date."
(Vui lòng đảm bảo tất cả các khoản thanh toán được thực hiện trước hoặc đúng ngày đến hạn.)
-
past the due date
sau ngày đến hạn, quá hạn
"Many bills arrived past their due date, incurring late fees."
(Nhiều hóa đơn đến sau ngày đến hạn, gây ra phí phạt trễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
due date
Danh từNgày đến hạn; ngày mà một việc gì đó phải được hoàn thành hoặc thanh toán.
"The due date for the essay is next Friday."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report, which had a due date that was last Friday, is finally complete. |
Bản báo cáo, cái mà có ngày hết hạn vào thứ Sáu tuần trước, cuối cùng cũng đã hoàn thành. |
| Phủ định | The project, whose due date we missed, will not be accepted. |
Dự án, mà chúng ta đã bỏ lỡ ngày hết hạn, sẽ không được chấp nhận. |
| Nghi vấn | Is this the document, which the boss mentioned, whose due date is tomorrow? |
Đây có phải là tài liệu mà sếp đã đề cập, cái mà có ngày hết hạn vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "due date".
