(Top Banner Ad)
due date
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Học thuật

due date

UK: /ˈdjuː deɪt/ • US: /ˈduː deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngày đáo hạn ngày hết hạn thời hạn ngày phải nộp kỳ hạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The date on which something falls due; the date by which something must be done or paid.

Vietnamese Meaning

Ngày đến hạn; ngày mà một việc gì đó phải được hoàn thành hoặc thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The due date for the essay is next Friday."

    "Ngày đến hạn cho bài luận là thứ Sáu tuần tới."

  • "Please ensure all invoices are paid by the due date to avoid late fees."

    "Vui lòng đảm bảo tất cả các hóa đơn được thanh toán trước ngày đến hạn để tránh phí trả chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective due đến hạn, phải trả
Noun due khoản tiền phải trả (thường số nhiều: dues)
Adjective overdue quá hạn, chậm trễ
Noun date ngày tháng; cuộc hẹn
Verb date ghi ngày tháng; hẹn hò
Adjective undated không ghi ngày tháng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debere (to owe)
Latin
data (given, assigned)
Old French
deu (owed)
Old French
date (assigned day)
English
due date

Nguồn gốc của 'due'

Từ 'due' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debere', mang ý nghĩa 'nợ' hoặc 'phải làm'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'deu' và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận. Nó hàm ý về một nghĩa vụ cần được hoàn thành hoặc một khoản phải trả vào một thời điểm nhất định.

Sự phát triển của 'date'

Từ 'date' xuất phát từ tiếng Latin 'data', nghĩa là 'đã cho' hoặc 'đã ấn định'. Trong các văn bản cổ, 'data' thường được dùng để chỉ ngày mà văn kiện đó được 'ban hành'. Dần dần, nó phát triển thành nghĩa là một ngày cụ thể trong lịch, một thời điểm được ấn định.

Kết hợp 'due date'

'Due date' là sự kết hợp của hai từ 'due' và 'date' trong tiếng Anh hiện đại để tạo thành một cụm từ chỉ một ngày cụ thể mà một việc gì đó phải được hoàn thành, thanh toán, hoặc một sự kiện nào đó dự kiến sẽ xảy ra (ví dụ: ngày sinh của em bé).

Usage Note

Cụm từ 'due date' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, học tập, tài chính và các nghĩa vụ khác. Nó chỉ rõ một thời điểm cụ thể mà tại đó một hành động hoặc thanh toán phải được thực hiện. Không nên nhầm lẫn với 'deadline', mặc dù tương tự, 'deadline' thường mang tính chất nghiêm ngặt và cấp bách hơn, trong khi 'due date' có thể mang tính chất thông báo và linh hoạt hơn một chút.

Prepositions

on before by

'on' được dùng khi nói về ngày đến hạn cụ thể. Ví dụ: 'The payment is due on the 15th.' 'before' được dùng khi muốn nói là việc gì đó phải được hoàn thành trước ngày đến hạn. Ví dụ: 'Please submit your assignment before the due date.' 'by' được dùng để chỉ trễ nhất là ngày đến hạn. Ví dụ: 'You must submit the report by the due date.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + due date
  • original original due date
    (ngày đến hạn ban đầu)
  • final final due date
    (ngày đến hạn cuối cùng)
  • estimated estimated due date (EDD)
    (ngày dự kiến sinh (của phụ nữ mang thai); ngày dự kiến đến hạn)
  • earliest earliest due date
    (ngày đến hạn sớm nhất)
Verb + due date
  • meet meet the due date
    (hoàn thành đúng hạn)
  • miss miss the due date
    (lỡ hạn, không hoàn thành đúng hạn)
  • extend extend the due date
    (gia hạn)
  • set set a due date
    (đặt ra hạn chót)
  • change change the due date
    (thay đổi ngày đến hạn)
due date + Prepositional Phrase
  • for payment due date for payment
    (ngày đến hạn thanh toán)
  • for submission due date for submission
    (ngày đến hạn nộp bài)
  • for delivery due date for delivery
    (ngày đến hạn giao hàng)

Idioms

  • on the due date

    vào hoặc đúng ngày đến hạn

    "The report must be submitted on the due date."

    (Báo cáo phải được nộp đúng vào ngày đến hạn.)

  • by the due date

    trước hoặc đúng ngày đến hạn

    "Please ensure all payments are made by the due date."

    (Vui lòng đảm bảo tất cả các khoản thanh toán được thực hiện trước hoặc đúng ngày đến hạn.)

  • past the due date

    sau ngày đến hạn, quá hạn

    "Many bills arrived past their due date, incurring late fees."

    (Nhiều hóa đơn đến sau ngày đến hạn, gây ra phí phạt trễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

due date

Danh từ
Lật mặt

Ngày đến hạn; ngày mà một việc gì đó phải được hoàn thành hoặc thanh toán.

"The due date for the essay is next Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report, which had a due date that was last Friday, is finally complete.
Bản báo cáo, cái mà có ngày hết hạn vào thứ Sáu tuần trước, cuối cùng cũng đã hoàn thành.
Phủ định
The project, whose due date we missed, will not be accepted.
Dự án, mà chúng ta đã bỏ lỡ ngày hết hạn, sẽ không được chấp nhận.
Nghi vấn
Is this the document, which the boss mentioned, whose due date is tomorrow?
Đây có phải là tài liệu mà sếp đã đề cập, cái mà có ngày hết hạn vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "due date".

Tầm quan trọng của deadline trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, khái niệm 'due date' (hạn chót) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Việc tuân thủ các hạn chót được xem là yếu tố then chốt của sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và độ tin cậy. Thường xuyên lỡ hạn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín cá nhân và tổ chức.

Ngày dự kiến sinh (EDD)

Một trong những cách sử dụng phổ biến và mang tính cá nhân cao của 'due date' là để chỉ ngày dự kiến sinh (Estimated Due Date - EDD) của một em bé. Đây là một cột mốc quan trọng đối với các bậc cha mẹ tương lai, giúp họ chuẩn bị về mọi mặt cho sự chào đời của đứa con. Mặc dù chỉ là một ước tính, nó vẫn là một phần không thể thiếu trong quá trình mang thai và chăm sóc y tế.