bills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pieces of paper money.
Vietnamese Meaning
Những tờ tiền giấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had only bills in my wallet."
"Tôi chỉ có tiền giấy trong ví."
-
"I need to pay all my bills before the end of the month."
"Tôi cần phải thanh toán tất cả các hóa đơn trước cuối tháng."
-
"The government is trying to pass a bill to reduce taxes."
"Chính phủ đang cố gắng thông qua một dự luật để giảm thuế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ tiền giấy nói chung, không nhất thiết phải là mệnh giá lớn. Khác với 'coins' (tiền xu).
Có thể là hóa đơn điện, nước, điện thoại, hóa đơn mua hàng, hóa đơn dịch vụ ăn uống,... Phân biệt với 'invoice' (hóa đơn thương mại, thường chi tiết hơn).
Liên quan đến lĩnh vực chính trị và pháp luật. Sau khi được thông qua, 'bill' sẽ trở thành 'law' (luật).
Prepositions
in (bills): chỉ việc thanh toán hoặc trả bằng tiền giấy. Ví dụ: 'I paid in bills' nghĩa là 'Tôi trả bằng tiền giấy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pay the bills (thanh toán các hóa đơn)
-
settle the bills (thanh toán hết các hóa đơn)
-
run up huge bills (tạo ra những hóa đơn khổng lồ)
-
foot the bill (trả tiền cho hóa đơn (thường là cho người khác))
-
utility bills (các hóa đơn tiện ích (điện, nước, gas))
-
household bills (các hóa đơn trong gia đình)
-
unpaid bills (các hóa đơn chưa thanh toán)
-
overdue bills (các hóa đơn quá hạn)
-
hefty bills (các hóa đơn có giá trị lớn)
Idioms
-
fit the bill / fill the bill
hoàn toàn phù hợp, đáp ứng đúng yêu cầu.
"We need a new project manager, and I think her experience fits the bill perfectly."
(Chúng ta cần một quản lý dự án mới, và tôi nghĩ kinh nghiệm của cô ấy hoàn toàn phù hợp.)
-
foot the bill
thanh toán hóa đơn, chịu trách nhiệm chi trả cho một thứ gì đó (thường là cho người khác).
"My boss was feeling generous, so he offered to foot the bill for the entire team's dinner."
(Sếp của tôi đang hào phóng nên ông ấy đã đề nghị thanh toán hóa đơn cho bữa tối của cả nhóm.)
-
a clean bill of health
giấy chứng nhận sức khỏe tốt (nghĩa đen); lời xác nhận rằng một thứ gì đó ở trong tình trạng tốt, không có vấn đề gì (nghĩa bóng).
"After the inspection, the old car was given a clean bill of health by the mechanic."
(Sau khi kiểm tra, chiếc xe cũ đã được người thợ máy xác nhận là ở trong tình trạng tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bills
Danh từNhững tờ tiền giấy.
"I had only bills in my wallet."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always pays his bills on time. |
Anh ấy luôn thanh toán hóa đơn đúng hạn. |
| Phủ định | She doesn't like to receive bills in the mail. |
Cô ấy không thích nhận hóa đơn qua thư. |
| Nghi vấn | What bills do we need to pay this month? |
Chúng ta cần thanh toán những hóa đơn nào trong tháng này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bills".
