(Top Banner Ad)
bills
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính, Chính trị

bills

UK: /bɪlz/ • US: /bɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

tiền giấy hóa đơn dự luật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pieces of paper money.

Vietnamese Meaning

Những tờ tiền giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had only bills in my wallet."

    "Tôi chỉ có tiền giấy trong ví."

  • "I need to pay all my bills before the end of the month."

    "Tôi cần phải thanh toán tất cả các hóa đơn trước cuối tháng."

  • "The government is trying to pass a bill to reduce taxes."

    "Chính phủ đang cố gắng thông qua một dự luật để giảm thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bill hóa đơn, tờ giấy bạc, dự luật
Verb bill gửi hóa đơn, tính tiền
Noun billing việc lập hóa đơn, quy trình thanh toán
Adjective billable có thể tính phí, có thể lập hóa đơn (cho)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
bulla
Anglo-Norman French
bille
Middle English
bille

Từ Sắc Lệnh của Giáo Hoàng đến Hóa Đơn Tiền Điện

Từ 'bill' bắt nguồn từ 'bulla' trong tiếng Latin thời Trung Cổ, có nghĩa là 'bong bóng' hoặc 'vật thể tròn', và sau đó được dùng để chỉ con dấu sáp trên các tài liệu quan trọng. Vì các sắc lệnh của Giáo Hoàng được niêm phong bằng một con dấu như vậy, chúng được gọi là 'papal bulls'. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này mở rộng để chỉ bất kỳ văn bản chính thức nào, và cuối cùng trở thành từ mà chúng ta dùng ngày nay để chỉ một tờ giấy liệt kê số tiền cần trả.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tiền giấy nói chung, không nhất thiết phải là mệnh giá lớn. Khác với 'coins' (tiền xu).
Có thể là hóa đơn điện, nước, điện thoại, hóa đơn mua hàng, hóa đơn dịch vụ ăn uống,... Phân biệt với 'invoice' (hóa đơn thương mại, thường chi tiết hơn).
Liên quan đến lĩnh vực chính trị và pháp luật. Sau khi được thông qua, 'bill' sẽ trở thành 'law' (luật).

Prepositions

in

in (bills): chỉ việc thanh toán hoặc trả bằng tiền giấy. Ví dụ: 'I paid in bills' nghĩa là 'Tôi trả bằng tiền giấy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bills
  • pay the bills
    (thanh toán các hóa đơn)
  • settle the bills
    (thanh toán hết các hóa đơn)
  • run up huge bills
    (tạo ra những hóa đơn khổng lồ)
  • foot the bill
    (trả tiền cho hóa đơn (thường là cho người khác))
Adjective + bills
  • utility bills
    (các hóa đơn tiện ích (điện, nước, gas))
  • household bills
    (các hóa đơn trong gia đình)
  • unpaid bills
    (các hóa đơn chưa thanh toán)
  • overdue bills
    (các hóa đơn quá hạn)
  • hefty bills
    (các hóa đơn có giá trị lớn)

Idioms

  • fit the bill / fill the bill

    hoàn toàn phù hợp, đáp ứng đúng yêu cầu.

    "We need a new project manager, and I think her experience fits the bill perfectly."

    (Chúng ta cần một quản lý dự án mới, và tôi nghĩ kinh nghiệm của cô ấy hoàn toàn phù hợp.)

  • foot the bill

    thanh toán hóa đơn, chịu trách nhiệm chi trả cho một thứ gì đó (thường là cho người khác).

    "My boss was feeling generous, so he offered to foot the bill for the entire team's dinner."

    (Sếp của tôi đang hào phóng nên ông ấy đã đề nghị thanh toán hóa đơn cho bữa tối của cả nhóm.)

  • a clean bill of health

    giấy chứng nhận sức khỏe tốt (nghĩa đen); lời xác nhận rằng một thứ gì đó ở trong tình trạng tốt, không có vấn đề gì (nghĩa bóng).

    "After the inspection, the old car was given a clean bill of health by the mechanic."

    (Sau khi kiểm tra, chiếc xe cũ đã được người thợ máy xác nhận là ở trong tình trạng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bills

Danh từ
Lật mặt

Những tờ tiền giấy.

"I had only bills in my wallet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always pays his bills on time.
Anh ấy luôn thanh toán hóa đơn đúng hạn.
Phủ định
She doesn't like to receive bills in the mail.
Cô ấy không thích nhận hóa đơn qua thư.
Nghi vấn
What bills do we need to pay this month?
Chúng ta cần thanh toán những hóa đơn nào trong tháng này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bills".

Văn hóa "Chia Hóa Đơn" (Splitting the Bill) và Tiền Tip

Ở nhiều nước phương Tây, khi đi ăn cùng bạn bè, việc 'split the bill' (chia hóa đơn, mỗi người tự trả phần của mình) hoặc 'go Dutch' là rất phổ biến. Ngoài ra, tiền tip (tiền boa) cho nhân viên phục vụ, thường từ 15-20% giá trị hóa đơn, được coi là một thông lệ chuẩn mực, đặc biệt là ở Mỹ.

Hóa đơn Hàng tháng và Nền Kinh tế Đăng ký

Trong văn hóa hiện đại phương Tây, nhiều dịch vụ được thanh toán qua hình thức đăng ký hàng tháng (monthly subscription). Điều này tạo ra một loạt các 'recurring bills' (hóa đơn định kỳ) cho các dịch vụ như xem phim (Netflix), nghe nhạc (Spotify), phòng tập gym, phần mềm, v.v. Việc này đòi hỏi mọi người phải quản lý ngân sách cẩn thận.