(Top Banner Ad)
budget
B1
danh từ B1 Kinh tế

budget

UK: /ˈbʌdʒɪt/ • US: /ˈbʌdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách dự toán kế hoạch tài chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An estimate of income and expenditure for a set period of time.

Vietnamese Meaning

Một bản ước tính về thu nhập và chi tiêu cho một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has set a budget for marketing expenses."

    "Công ty đã đặt ra một ngân sách cho các chi phí marketing."

  • "The school's budget has been cut by 10%."

    "Ngân sách của trường đã bị cắt giảm 10%."

  • "She is responsible for managing the department's budget."

    "Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý ngân sách của bộ phận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget Ngân sách, bản kế hoạch thu chi
Verb budget Lập ngân sách, dự trù chi tiêu
Adjective budgetary Thuộc về ngân sách
Noun (Person) budgeter Người lập ngân sách, người quản lý chi tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bulga
Old French
bougette (small leather bag)
Middle English
bowgette (pouch, bag)
Modern English (18th Century Shift)
budget (financial plan)

Từ Chiếc Túi Da Đến Kế Hoạch Tài Chính

Ban đầu, “budget” trong tiếng Pháp cổ (bougette) chỉ một chiếc túi da nhỏ. Từ này du nhập vào tiếng Anh vẫn giữ nghĩa là cái túi hoặc cái ví. Mãi đến thế kỷ 18 ở Anh, khi người ta nói 'mở túi' (open the budget) để nói về việc trình bày kế hoạch tài chính, nghĩa của từ này mới dần chuyển từ chiếc túi đựng tiền sang chính bản kế hoạch thu chi tài chính như ngày nay.

Usage Note

Budget thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính của một cá nhân, gia đình, tổ chức hoặc chính phủ. Nó là một kế hoạch tài chính để kiểm soát chi tiêu và đảm bảo rằng tiền bạc được sử dụng một cách hiệu quả.

Prepositions

for within

‘Budget for’: kế hoạch ngân sách cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'We need to budget for our vacation.' ‘Budget within’: ngân sách nằm trong một giới hạn nhất định. Ví dụ: 'We need to stay within our budget.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + budget
  • tight a tight budget
    (Ngân sách eo hẹp/chặt chẽ)
  • annual the annual budget
    (Ngân sách hàng năm)
  • federal the federal budget
    (Ngân sách liên bang)
Verb + budget
  • set to set a budget
    (Đặt ra/ấn định ngân sách)
  • exceed to exceed the budget
    (Vượt quá ngân sách cho phép)
  • stick to to stick to the budget
    (Tuân thủ ngân sách)
budget + Noun
  • cuts budget cuts
    (Các khoản cắt giảm ngân sách)
  • deficit budget deficit
    (Thâm hụt ngân sách)

Idioms

  • on a budget

    Chi tiêu tiết kiệm, trong giới hạn ngân sách (thường là ít tiền)

    "We traveled on a budget and stayed in hostels instead of hotels."

    (Chúng tôi đi du lịch với ngân sách eo hẹp và ở nhà trọ thay vì khách sạn.)

  • under budget

    Dưới mức ngân sách đã dự trù (chi ít tiền hơn dự kiến)

    "The construction company finished the project $5,000 under budget."

    (Công ty xây dựng đã hoàn thành dự án với số tiền thấp hơn 5.000 đô la so với ngân sách.)

  • budget crunch

    Khủng hoảng/tình trạng thắt chặt ngân sách

    "The university faced a severe budget crunch due to declining enrollment."

    (Trường đại học đối mặt với tình trạng khủng hoảng ngân sách nghiêm trọng do số lượng tuyển sinh giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

budget

danh từ
Lật mặt

Một bản ước tính về thu nhập và chi tiêu cho một khoảng thời gian nhất định.

"The company has set a budget for marketing expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budget".

Năm Tài Chính (Fiscal Year)

Trong nhiều quốc gia phương Tây, năm tài chính (fiscal year) – là chu kỳ để chính phủ và các công ty lập ngân sách – thường không bắt đầu vào ngày 1 tháng 1. Ví dụ, tại Hoa Kỳ, năm tài chính của chính phủ bắt đầu từ ngày 1 tháng 10 và kết thúc vào ngày 30 tháng 9 năm sau.

Ngân sách Tiết kiệm Cá nhân

Ở các nước phương Tây, việc dạy con cái cách 'lập ngân sách' (budgeting) là một kỹ năng sống quan trọng. Các phương pháp phổ biến như 'Ngân sách 50/30/20' (50% cho nhu cầu thiết yếu, 30% cho mong muốn, 20% cho tiết kiệm/đầu tư) được sử dụng rộng rãi để quản lý tài chính cá nhân.