(Top Banner Ad)
draft
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Luật pháp, Kỹ thuật

draft

UK: /drɑːft/ • US: /dræft/

Nghĩa tiếng Việt

bản nháp bản phác thảo soạn thảo luồng gió lùa tuyển quân trưng binh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A preliminary version of a piece of writing.

Vietnamese Meaning

Bản nháp, bản phác thảo của một văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm working on the first draft of my novel."

    "Tôi đang viết bản nháp đầu tiên của cuốn tiểu thuyết của mình."

  • "The company is drafting a new business plan."

    "Công ty đang soạn thảo một kế hoạch kinh doanh mới."

  • "The draft was making my teeth chatter."

    "Gió lùa làm tôi run cầm cập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun draft Bản nháp, bản phác thảo; hối phiếu; luồng gió; sự tuyển quân bắt buộc
Verb draft Phác thảo, soạn thảo; tuyển chọn (người vào quân đội/đội thể thao)
Noun drafter Người soạn thảo, người vẽ thiết kế
Adjective drafty Có nhiều gió lùa, lộng gió
Noun drafting Việc soạn thảo, thiết kế; kỹ thuật vẽ bản vẽ kỹ thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Luật pháp, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰregʰ-
Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Middle English
draught
Modern English
draft / draught

Nguồn gốc từ 'Kéo, Vẽ'

Từ 'draft' có nguồn gốc từ các từ Proto-Germanic cổ và tiếng Anh cổ 'dragan', có nghĩa là 'kéo' hoặc 'vẽ'. Ban đầu, nó liên quan đến hành động kéo hoặc di chuyển vật gì đó. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ việc 'kéo' ý tưởng thành một bản phác thảo, 'kéo' gió vào một không gian, hay 'kéo' người vào quân đội. Sự khác biệt về chính tả giữa 'draft' (chủ yếu dùng ở Mỹ) và 'draught' (phổ biến hơn ở Anh) là một điểm thú vị.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một phiên bản chưa hoàn chỉnh, cần được chỉnh sửa và hoàn thiện thêm. Khác với 'final version' (bản cuối cùng) đã được duyệt và không cần sửa đổi.

Prepositions

of for

'Draft of' thường dùng để chỉ bản nháp của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: draft of a contract). 'Draft for' có thể được dùng để chỉ bản nháp dành cho mục đích gì (ví dụ: a draft for discussion).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + draft (Bản nháp/Dự thảo)
  • rough a rough draft
    (bản nháp thô)
  • first the first draft
    (bản dự thảo đầu tiên)
  • final the final draft
    (bản dự thảo cuối cùng)
Verb + draft (Soạn thảo/Tuyển chọn)
  • prepare prepare a draft
    (chuẩn bị một bản dự thảo)
  • write write a draft
    (viết một bản nháp)
  • draft draft a letter/document
    (soạn thảo một lá thư/tài liệu)
  • be drafted be drafted into the army
    (bị gọi nhập ngũ)
Noun + draft (Các loại 'draft')
  • bank a bank draft
    (hối phiếu ngân hàng)
  • military military draft
    (nghĩa vụ quân sự bắt buộc)
  • cold a cold draft
    (luồng gió lạnh)
  • on beer on draft
    (bia tươi (rót từ thùng))

Idioms

  • beer on draft (or draught)

    bia tươi (rót từ thùng, không đóng chai/lon)

    "I prefer drinking beer on draft because it tastes fresher."

    (Tôi thích uống bia tươi hơn vì nó có vị tươi mới hơn.)

  • a draft of fresh air

    luồng gió mới; một ý tưởng hoặc người mới mang lại sự thay đổi tích cực

    "Her innovative ideas were a draft of fresh air for the stagnant project."

    (Những ý tưởng đổi mới của cô ấy là một luồng gió mới cho dự án đang trì trệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

draft

Danh từ
Lật mặt

Bản nháp, bản phác thảo của một văn bản.

"I'm working on the first draft of my novel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draft".

Nghĩa vụ quân sự bắt buộc (The Draft)

Ở nhiều quốc gia, 'the draft' dùng để chỉ hệ thống nghĩa vụ quân sự bắt buộc, nơi chính phủ yêu cầu công dân (thường là nam giới trong độ tuổi nhất định) phục vụ trong quân đội. Điều này từng là một vấn đề gây tranh cãi lớn, đặc biệt là trong Chiến tranh Việt Nam ở Hoa Kỳ, dẫn đến nhiều cuộc biểu tình và những người từ chối nhập ngũ.

Sự khác biệt 'draft' và 'draught'

Trong tiếng Anh, 'draft' và 'draught' là hai cách viết của cùng một từ với nhiều nghĩa tương tự, nhưng có sự phân biệt địa lý. 'Draft' phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ, trong khi 'draught' vẫn được sử dụng rộng rãi hơn ở tiếng Anh Anh và Khối thịnh vượng chung, đặc biệt với nghĩa luồng gió hoặc bia tươi. Ví dụ, người Mỹ nói 'a draft of air' và 'beer on draft', còn người Anh nói 'a draught of air' và 'beer on draught'.