draft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A preliminary version of a piece of writing.
Vietnamese Meaning
Bản nháp, bản phác thảo của một văn bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm working on the first draft of my novel."
"Tôi đang viết bản nháp đầu tiên của cuốn tiểu thuyết của mình."
-
"The company is drafting a new business plan."
"Công ty đang soạn thảo một kế hoạch kinh doanh mới."
-
"The draft was making my teeth chatter."
"Gió lùa làm tôi run cầm cập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | draft | Bản nháp, bản phác thảo; hối phiếu; luồng gió; sự tuyển quân bắt buộc |
| Verb | draft | Phác thảo, soạn thảo; tuyển chọn (người vào quân đội/đội thể thao) |
| Noun | drafter | Người soạn thảo, người vẽ thiết kế |
| Adjective | drafty | Có nhiều gió lùa, lộng gió |
| Noun | drafting | Việc soạn thảo, thiết kế; kỹ thuật vẽ bản vẽ kỹ thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một phiên bản chưa hoàn chỉnh, cần được chỉnh sửa và hoàn thiện thêm. Khác với 'final version' (bản cuối cùng) đã được duyệt và không cần sửa đổi.
Prepositions
'Draft of' thường dùng để chỉ bản nháp của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: draft of a contract). 'Draft for' có thể được dùng để chỉ bản nháp dành cho mục đích gì (ví dụ: a draft for discussion).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rough a rough draft (bản nháp thô)
-
first the first draft (bản dự thảo đầu tiên)
-
final the final draft (bản dự thảo cuối cùng)
-
prepare prepare a draft (chuẩn bị một bản dự thảo)
-
write write a draft (viết một bản nháp)
-
draft draft a letter/document (soạn thảo một lá thư/tài liệu)
-
be drafted be drafted into the army (bị gọi nhập ngũ)
-
bank a bank draft (hối phiếu ngân hàng)
-
military military draft (nghĩa vụ quân sự bắt buộc)
-
cold a cold draft (luồng gió lạnh)
-
on beer on draft (bia tươi (rót từ thùng))
Idioms
-
beer on draft (or draught)
bia tươi (rót từ thùng, không đóng chai/lon)
"I prefer drinking beer on draft because it tastes fresher."
(Tôi thích uống bia tươi hơn vì nó có vị tươi mới hơn.)
-
a draft of fresh air
luồng gió mới; một ý tưởng hoặc người mới mang lại sự thay đổi tích cực
"Her innovative ideas were a draft of fresh air for the stagnant project."
(Những ý tưởng đổi mới của cô ấy là một luồng gió mới cho dự án đang trì trệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
draft
Danh từBản nháp, bản phác thảo của một văn bản.
"I'm working on the first draft of my novel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draft".
