(Top Banner Ad)
binary code
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

binary code

UK: /ˈbaɪnəri kəʊd/ • US: /ˈbaɪneri koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã nhị phân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coding system using the binary digits 0 and 1 to represent a letter, digit, or other character in a computer or other electronic device.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống mã hóa sử dụng các chữ số nhị phân 0 và 1 để biểu diễn một chữ cái, chữ số hoặc ký tự khác trong máy tính hoặc thiết bị điện tử khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer processes information based on binary code."

    "Máy tính xử lý thông tin dựa trên mã nhị phân."

  • "Understanding binary code is essential for computer programming."

    "Hiểu mã nhị phân là điều cần thiết cho lập trình máy tính."

  • "Binary code is used to represent data in digital form."

    "Mã nhị phân được sử dụng để biểu diễn dữ liệu ở dạng số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective binary thuộc về hệ nhị phân, chỉ gồm hai phần tử (0 và 1).
Verb binarize nhị phân hóa, chuyển đổi dữ liệu sang dạng nhị phân.
Adjective non-binary phi nhị phân. Trong tin học, chỉ hệ thống không giới hạn ở hai lựa chọn. Trong xã hội, đây là một thuật ngữ chỉ bản dạng giới của người không xác định mình là nam hay nữ.

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
binarius ('consisting of two')
Latin
codex ('book, tree trunk')
Old French
code ('system of laws')
English
binary code

Sức Mạnh của Số Hai

Từ 'binary' (nhị phân) đến từ tiếng Latin 'binarius', nghĩa là 'bao gồm hai thứ'. Nhà triết học và toán học Gottfried Wilhelm Leibniz vào thế kỷ 17 đã hoàn thiện hệ nhị phân hiện đại. Ông tin rằng nó tượng trưng cho sự sáng tạo của Chúa: số 1 đại diện cho Thượng đế và số 0 đại diện cho hư vô. Ý tưởng này đã đặt nền móng cho toàn bộ công nghệ số ngày nay.

Từ Cuốn Sách đến Mật Mã

Từ 'code' ban đầu bắt nguồn từ 'codex' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cuốn sách' hoặc 'tấm gỗ để viết'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ các bộ luật, và sau đó là một hệ thống các ký hiệu bí mật. Ngày nay, trong máy tính, 'code' chính là ngôn ngữ bí mật mà chỉ máy tính mới có thể 'đọc' và thực thi.

Usage Note

Thuật ngữ 'binary code' thường được sử dụng để mô tả ngôn ngữ cơ bản mà máy tính hiểu được. Nó trái ngược với mã nguồn (source code) mà con người viết và sau đó được biên dịch thành mã nhị phân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + binary code
  • write write binary code
    (viết mã nhị phân)
  • read read binary code
    (đọc mã nhị phân)
  • convert to convert text to binary code
    (chuyển đổi văn bản sang mã nhị phân)
  • translate into translate into binary code
    (dịch sang mã nhị phân)
  • generate generate binary code
    (tạo ra mã nhị phân)
Adjective + binary code
  • raw raw binary code
    (mã nhị phân thô (chưa qua xử lý))
  • pure pure binary code
    (mã nhị phân thuần túy)
  • executable executable binary code
    (mã nhị phân có thể thực thi (chạy được))
binary code + Noun
  • sequence a binary code sequence
    (một chuỗi mã nhị phân)
  • representation the binary code representation
    (dạng biểu diễn bằng mã nhị phân)
  • digit a binary code digit (or 'bit')
    (một chữ số nhị phân (hay còn gọi là 'bit'))

Idioms

  • It's all ones and zeros to me.

    Tôi chẳng hiểu gì cả (thường dùng khi nói về các chủ đề kỹ thuật, máy tính phức tạp).

    "She tried to explain how the router works, but honestly, it was all ones and zeros to me."

    (Cô ấy cố giải thích cách hoạt động của bộ định tuyến, nhưng thật tình là tôi chẳng hiểu mô tê gì cả.)

  • binary thinking

    tư duy nhị nguyên, lối suy nghĩ máy móc chỉ có đúng hoặc sai, tốt hoặc xấu, mà không nhìn thấy sự phức tạp ở giữa.

    "To solve this complex social issue, we need to move beyond binary thinking."

    (Để giải quyết vấn đề xã hội phức tạp này, chúng ta cần phải vượt ra khỏi lối tư duy nhị nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binary code

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống mã hóa sử dụng các chữ số nhị phân 0 và 1 để biểu diễn một chữ cái, chữ số hoặc ký tự khác trong máy tính hoặc thiết bị điện tử khác.

"The computer processes information based on binary code."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the computer receives the correct binary code, it will execute the command.
Nếu máy tính nhận được mã nhị phân chính xác, nó sẽ thực thi lệnh.
Phủ định
If you don't understand binary code, you won't be able to debug the program effectively.
Nếu bạn không hiểu mã nhị phân, bạn sẽ không thể gỡ lỗi chương trình một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will the system crash if it receives an incorrect binary code?
Hệ thống có bị sập nếu nó nhận được một mã nhị phân không chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binary code".

Mã Nhị Phân trong Phim ảnh

Trong loạt phim 'Ma Trận' (The Matrix), hình ảnh 'cơn mưa kỹ thuật số' gồm các ký tự xanh lá rơi xuống chính là một biểu tượng văn hóa đại chúng kinh điển của mã nhị phân. Nó thể hiện một thế giới ảo được xây dựng hoàn toàn từ code, tạo ra một ẩn dụ sâu sắc về thực tại ẩn giấu sau thế giới mà chúng ta cảm nhận.

Công tắc Bật và Tắt

Về cơ bản, mã nhị phân (0 và 1) phản ánh trực tiếp cách máy tính hoạt động ở cấp độ vật lý. Số '1' đại diện cho một tín hiệu điện đang 'bật', và số '0' đại diện cho việc nó đang 'tắt'. Mọi thông tin kỹ thuật số bạn thấy—từ ảnh, nhạc, đến văn bản—suy cho cùng chỉ là một chuỗi khổng lồ gồm hàng tỷ công tắc bật-tắt như vậy.