(Top Banner Ad)
binary
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin, Toán học

binary

UK: /ˈbaɪnəri/ • US: /ˈbaɪneri/

Nghĩa tiếng Việt

nhị phân hệ nhị phân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to, composed of, or involving two things.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến, bao gồm hoặc liên quan đến hai thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Digital computers use binary code to store and process data."

    "Máy tính kỹ thuật số sử dụng mã nhị phân để lưu trữ và xử lý dữ liệu."

  • "The choice was binary: accept the offer or reject it."

    "Sự lựa chọn là nhị phân: chấp nhận lời đề nghị hoặc từ chối nó."

  • "The image data is stored in a binary format."

    "Dữ liệu hình ảnh được lưu trữ ở định dạng nhị phân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun binarity Tính nhị phân, trạng thái gồm hai phần.
Adverb binarily Một cách nhị phân, theo hệ thống hai.
Prefix bi- Tiền tố có nghĩa là 'hai' hoặc 'hai lần' (ví dụ: bicycle – xe đạp hai bánh).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bīnī
Latin
bīnārius
English (17th Century)
binary

Nguồn gốc từ số Hai

Từ 'binary' xuất phát từ tiếng Latinh, dựa trên gốc từ 'bīnī' có nghĩa là 'hai cái một cặp' hoặc 'hai đối hai'. Hậu tố '-ary' chỉ ra sự liên quan. Vì vậy, 'binary' luôn được dùng để chỉ các hệ thống hoặc sự vật chỉ có hai trạng thái hoặc hai thành phần.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hệ thống số nhị phân trong toán học và khoa học máy tính, nơi thông tin được biểu diễn bằng các chữ số 0 và 1. Ngoài ra, có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác để chỉ sự tồn tại của hai lựa chọn hoặc thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Binary (Thuật ngữ)
  • system binary system
    (Hệ thống nhị phân (hệ đếm cơ số 2).)
  • code binary code
    (Mã nhị phân (ngôn ngữ máy tính dùng 0 và 1).)
  • opposition binary opposition
    (Sự đối lập nhị nguyên (hai khái niệm đối nghịch).)
Verb + Binary
  • convert convert to binary
    (Chuyển đổi sang hệ nhị phân.)
  • operate operate in binary
    (Vận hành bằng hệ thống nhị phân.)
Adjective + Binary
  • strict strict binary
    (Nhị phân nghiêm ngặt (chỉ có hai lựa chọn rõ ràng).)

Idioms

  • binary thinking

    Tư duy nhị nguyên (cách nhìn nhận mọi thứ chỉ ở hai thái cực đối lập, ví dụ: tốt/xấu, đúng/sai).

    "They criticize the government for relying on binary thinking instead of nuanced solutions."

    (Họ chỉ trích chính phủ vì dựa vào tư duy nhị nguyên thay vì các giải pháp tinh tế hơn.)

  • the gender binary

    Hệ nhị nguyên giới tính (khái niệm truyền thống rằng giới tính chỉ gồm nam và nữ).

    "Modern discussions often explore identities outside of the gender binary."

    (Các cuộc thảo luận hiện đại thường khám phá các bản sắc nằm ngoài hệ nhị nguyên giới tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binary

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến, bao gồm hoặc liên quan đến hai thứ.

"Digital computers use binary code to store and process data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the binary code is surprisingly simple to understand once you grasp the basic concepts!
Ồ, mã nhị phân đơn giản đến đáng ngạc nhiên khi bạn nắm bắt được các khái niệm cơ bản!
Phủ định
Alas, binary options trading is not for everyone, as it involves significant risk.
Than ôi, giao dịch quyền chọn nhị phân không dành cho tất cả mọi người, vì nó tiềm ẩn rủi ro đáng kể.
Nghi vấn
Hey, is that computer using a binary system?
Này, máy tính đó có đang sử dụng hệ thống nhị phân không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer system has used binary code for data storage since its inception.
Hệ thống máy tính đã sử dụng mã nhị phân để lưu trữ dữ liệu kể từ khi nó ra đời.
Phủ định
She has not understood the binary logic behind the algorithm yet.
Cô ấy vẫn chưa hiểu logic nhị phân đằng sau thuật toán.
Nghi vấn
Has the program converted the data into a binary format?
Chương trình đã chuyển đổi dữ liệu sang định dạng nhị phân chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binary".

Ngôn ngữ của máy tính

Trong khoa học máy tính, 'binary' là ngôn ngữ cơ bản. Tất cả dữ liệu, từ hình ảnh đến văn bản, đều được lưu trữ và xử lý dưới dạng chuỗi số 0 và 1 (bit), tượng trưng cho trạng thái 'tắt' hoặc 'bật' của mạch điện. Đây là lý do tại sao máy tính được coi là thiết bị 'nhị phân'.

Ý nghĩa trong Khoa học Xã hội

Trong triết học và xã hội học, đặc biệt là Chủ nghĩa Cấu trúc, khái niệm 'binary' rất quan trọng. Mọi thứ thường được phân tích qua các cặp đối lập nhị nguyên như văn hóa/thiên nhiên, đàn ông/phụ nữ, hoặc chính/tà, để hiểu cách con người xây dựng ý nghĩa.