binary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến, bao gồm hoặc liên quan đến hai thứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Digital computers use binary code to store and process data."
"Máy tính kỹ thuật số sử dụng mã nhị phân để lưu trữ và xử lý dữ liệu."
-
"The choice was binary: accept the offer or reject it."
"Sự lựa chọn là nhị phân: chấp nhận lời đề nghị hoặc từ chối nó."
-
"The image data is stored in a binary format."
"Dữ liệu hình ảnh được lưu trữ ở định dạng nhị phân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | binarity | Tính nhị phân, trạng thái gồm hai phần. |
| Adverb | binarily | Một cách nhị phân, theo hệ thống hai. |
| Prefix | bi- | Tiền tố có nghĩa là 'hai' hoặc 'hai lần' (ví dụ: bicycle – xe đạp hai bánh). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hệ thống số nhị phân trong toán học và khoa học máy tính, nơi thông tin được biểu diễn bằng các chữ số 0 và 1. Ngoài ra, có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác để chỉ sự tồn tại của hai lựa chọn hoặc thành phần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
system binary system (Hệ thống nhị phân (hệ đếm cơ số 2).)
-
code binary code (Mã nhị phân (ngôn ngữ máy tính dùng 0 và 1).)
-
opposition binary opposition (Sự đối lập nhị nguyên (hai khái niệm đối nghịch).)
-
convert convert to binary (Chuyển đổi sang hệ nhị phân.)
-
operate operate in binary (Vận hành bằng hệ thống nhị phân.)
-
strict strict binary (Nhị phân nghiêm ngặt (chỉ có hai lựa chọn rõ ràng).)
Idioms
-
binary thinking
Tư duy nhị nguyên (cách nhìn nhận mọi thứ chỉ ở hai thái cực đối lập, ví dụ: tốt/xấu, đúng/sai).
"They criticize the government for relying on binary thinking instead of nuanced solutions."
(Họ chỉ trích chính phủ vì dựa vào tư duy nhị nguyên thay vì các giải pháp tinh tế hơn.)
-
the gender binary
Hệ nhị nguyên giới tính (khái niệm truyền thống rằng giới tính chỉ gồm nam và nữ).
"Modern discussions often explore identities outside of the gender binary."
(Các cuộc thảo luận hiện đại thường khám phá các bản sắc nằm ngoài hệ nhị nguyên giới tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
binary
tính từLiên quan đến, bao gồm hoặc liên quan đến hai thứ.
"Digital computers use binary code to store and process data."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the binary code is surprisingly simple to understand once you grasp the basic concepts! |
Ồ, mã nhị phân đơn giản đến đáng ngạc nhiên khi bạn nắm bắt được các khái niệm cơ bản! |
| Phủ định | Alas, binary options trading is not for everyone, as it involves significant risk. |
Than ôi, giao dịch quyền chọn nhị phân không dành cho tất cả mọi người, vì nó tiềm ẩn rủi ro đáng kể. |
| Nghi vấn | Hey, is that computer using a binary system? |
Này, máy tính đó có đang sử dụng hệ thống nhị phân không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The computer system has used binary code for data storage since its inception. |
Hệ thống máy tính đã sử dụng mã nhị phân để lưu trữ dữ liệu kể từ khi nó ra đời. |
| Phủ định | She has not understood the binary logic behind the algorithm yet. |
Cô ấy vẫn chưa hiểu logic nhị phân đằng sau thuật toán. |
| Nghi vấn | Has the program converted the data into a binary format? |
Chương trình đã chuyển đổi dữ liệu sang định dạng nhị phân chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binary".
