(Top Banner Ad)
binge eating
B2
noun B2 Y học, Tâm lý học

binge eating

UK: /ˈbɪndʒ ˈiːtɪŋ/ • US: /ˈbɪndʒ ˈiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn vô độ ăn uống mất kiểm soát chứng cuồng ăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The consumption of an excessive amount of food in a short period of time, accompanied by a feeling of loss of control.

Vietnamese Meaning

Hành động ăn một lượng lớn thức ăn trong một khoảng thời gian ngắn, đi kèm với cảm giác mất kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Binge eating is often a symptom of underlying emotional issues."

    "Ăn vô độ thường là một triệu chứng của các vấn đề cảm xúc tiềm ẩn."

  • "She struggled with binge eating for many years."

    "Cô ấy đã phải vật lộn với chứng ăn vô độ trong nhiều năm."

  • "Therapy can help individuals overcome binge eating."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân vượt qua chứng ăn vô độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun binge eating
Verb to binge-eat
Noun binger
Verb to binge on sth
Verb to binge-watch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English Dialect (Lincolnshire)
binge (to soak a wooden vessel)
Mid-19th Century English
binge (a heavy drinking spree)
Mid-20th Century English
binge eating (by analogy with binge drinking)

Từ Ngâm Thùng Gỗ Đến Ăn Uống Vô Độ

Từ 'binge' ban đầu trong tiếng địa phương Anh có nghĩa là 'ngâm' một thùng gỗ để làm nó nở ra và chống rò rỉ. Vào những năm 1850, người ta dùng từ này theo nghĩa bóng để chỉ một cuộc chè chén say sưa, như thể 'ngâm' mình trong rượu. Sau này, thuật ngữ 'binge eating' ra đời, áp dụng ý tưởng tương tự cho việc ăn uống.

Sự Công Nhận Trong Y Học

Chứng rối loạn ăn uống vô độ (Binge Eating Disorder - BED) đã được chính thức công nhận là một rối loạn ăn uống riêng biệt trong ấn bản năm 2013 của Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê các Rối loạn Tâm thần (DSM-5). Điều này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của nó, không chỉ đơn thuần là 'ăn quá nhiều'.

Usage Note

Binge eating thường liên quan đến cảm giác tội lỗi, xấu hổ hoặc chán ghét bản thân sau khi ăn. Nó khác với việc ăn quá nhiều trong một bữa ăn thông thường vì nó có tính chất cưỡng chế và thường được thực hiện một cách bí mật. Cần phân biệt với 'emotional eating' (ăn do cảm xúc), dù có liên quan nhưng binge eating là một hành vi cực đoan hơn và có thể là một dấu hiệu của rối loạn ăn uống.

Prepositions

of on

'Binge eating of' nhấn mạnh vào loại thực phẩm được ăn quá nhiều (ví dụ: binge eating of junk food). 'Binge eating on' cũng có thể được sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + binge eating
  • struggle with binge eating
    (vật lộn với chứng ăn uống vô độ)
  • overcome binge eating
    (vượt qua chứng ăn uống vô độ)
  • trigger binge eating
    (kích hoạt cơn ăn uống vô độ)
  • suffer from binge eating
    (mắc phải chứng ăn uống vô độ)
Adjective + binge eating
  • compulsive binge eating
    (chứng ăn uống vô độ mang tính ép buộc)
  • emotional binge eating
    (việc ăn uống vô độ do cảm xúc)
  • frequent binge eating
    (việc ăn uống vô độ thường xuyên)
  • secretive binge eating
    (việc ăn uống vô độ một cách lén lút)
Binge eating + Noun
  • binge eating disorder
    (rối loạn ăn uống vô độ)
  • binge eating episode
    (cơn/đợt ăn uống vô độ)
  • binge eating cycle
    (vòng lặp ăn uống vô độ)

Idioms

  • go on an eating binge

    Lên cơn ăn uống thả phanh, ăn rất nhiều trong một thời gian ngắn.

    "After weeks of dieting, he went on a massive eating binge over the weekend."

    (Sau nhiều tuần ăn kiêng, anh ấy đã có một đợt ăn uống thả phanh vào cuối tuần.)

  • binge and purge

    Chu kỳ ăn uống vô độ rồi tìm cách tống thức ăn ra ngoài (ví dụ: nôn ói). Đây là một triệu chứng chính của chứng boulimia (ăn ói).

    "The therapist helped her understand the dangerous binge and purge cycle she was trapped in."

    (Nhà trị liệu đã giúp cô ấy hiểu được vòng lặp ăn-rồi-ói nguy hiểm mà cô đang mắc kẹt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binge eating

noun
Lật mặt

Hành động ăn một lượng lớn thức ăn trong một khoảng thời gian ngắn, đi kèm với cảm giác mất kiểm soát.

"Binge eating is often a symptom of underlying emotional issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Binge eating, which is a serious eating disorder, can lead to many health problems.
Ăn vô độ, một chứng rối loạn ăn uống nghiêm trọng, có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.
Phủ định
The patient, who denied any history of binge eating, was later diagnosed with bulimia.
Bệnh nhân, người phủ nhận bất kỳ tiền sử ăn vô độ nào, sau đó được chẩn đoán mắc chứng cuồng ăn.
Nghi vấn
Is binge eating, which often starts in adolescence, a coping mechanism for stress?
Ăn vô độ, thường bắt đầu ở tuổi thiếu niên, có phải là một cơ chế đối phó với căng thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binge eating".

Áp Lực Ngoại Hình & Văn Hóa Ăn Kiêng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, áp lực truyền thông về một thân hình 'hoàn hảo' là rất lớn. Điều này có thể dẫn đến các chế độ ăn kiêng khắc nghiệt, và khi thất bại, người ta thường rơi vào các cơn ăn vô độ, tạo ra một vòng luẩn quẩn tai hại giữa kiêng khem và ăn uống thả phanh.

Tiệc Tùng Ngày Lễ vs. Ăn Uống Vô Độ

Mặc dù các ngày lễ như Lễ Tạ Ơn hay Giáng Sinh thường có những bữa tiệc lớn và việc ăn nhiều là phổ biến, điều này khác với chứng rối loạn ăn uống vô độ. Ăn uống vô độ được đặc trưng bởi cảm giác mất kiểm soát, tội lỗi và xấu hổ, những cảm xúc thường không gắn liền với các bữa ăn mừng lễ.