bioactive drug
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pharmaceutical drug that has an effect on living tissue.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc dược phẩm có tác động lên mô sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This bioactive drug shows promising results in cancer treatment."
"Thuốc bioactive này cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong điều trị ung thư."
-
"Researchers are developing new bioactive drugs to combat antibiotic resistance."
"Các nhà nghiên cứu đang phát triển các loại thuốc bioactive mới để chống lại tình trạng kháng kháng sinh."
-
"The study investigates the efficacy of the bioactive drug in reducing inflammation."
"Nghiên cứu điều tra hiệu quả của thuốc bioactive trong việc giảm viêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bioactivity | hoạt tính sinh học (khả năng một chất tạo ra phản ứng trong cơ thể sống) |
| Adjective | bioactive | có hoạt tính sinh học |
| Noun | bioavailability | sinh khả dụng (tỷ lệ thuốc được hấp thụ và phát huy tác dụng) |
| Adjective | biocompatible | tương thích sinh học (không gây hại cho mô sống) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm và y học để chỉ các loại thuốc có khả năng tương tác và gây ra những thay đổi sinh học trong cơ thể. Nó nhấn mạnh rằng thuốc này không chỉ đơn thuần là điều trị triệu chứng mà còn ảnh hưởng đến các quá trình sinh học cơ bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
potent bioactive drug (thuốc có hoạt tính sinh học mạnh)
-
novel bioactive drug (thuốc có hoạt tính sinh học mới (chưa từng được biết đến))
-
synthetic bioactive drug (thuốc có hoạt tính sinh học tổng hợp)
-
administer a bioactive drug (sử dụng / cho dùng một loại thuốc có hoạt tính sinh học)
-
discover a bioactive drug (khám phá / tìm ra một loại thuốc có hoạt tính sinh học)
-
develop a bioactive drug (phát triển một loại thuốc có hoạt tính sinh học)
-
delivery of a bioactive drug (sự phân phối thuốc có hoạt tính sinh học (đến cơ quan đích))
-
efficacy of a bioactive drug (hiệu quả của một loại thuốc có hoạt tính sinh học)
-
release of a bioactive drug (sự giải phóng thuốc có hoạt tính sinh học (từ vật mang))
Idioms
-
a magic bullet
viên đạn thần kỳ (chỉ một loại thuốc hoặc giải pháp hoàn hảo, chữa khỏi bệnh mà không có tác dụng phụ)
"Scientists are searching for a magic bullet to cure cancer, a single bioactive drug that can target tumors without harming healthy cells."
(Các nhà khoa học đang tìm kiếm một 'viên đạn thần kỳ' để chữa ung thư, một loại thuốc có hoạt tính sinh học duy nhất có thể nhắm vào các khối u mà không làm hại các tế bào khỏe mạnh.)
-
a blockbuster drug
thuốc bom tấn (một loại thuốc cực kỳ thành công về mặt thương mại, thường mang lại doanh thu hàng tỷ đô la)
"The pharmaceutical company hopes their new bioactive drug for Alzheimer's will become the next blockbuster drug."
(Công ty dược phẩm hy vọng loại thuốc có hoạt tính sinh học mới của họ cho bệnh Alzheimer sẽ trở thành 'thuốc bom tấn' tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bioactive drug
noun phraseMột loại thuốc dược phẩm có tác động lên mô sống.
"This bioactive drug shows promising results in cancer treatment."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a bioactive drug is administered, the body absorbs it quickly. |
Nếu một loại thuốc bioactive được sử dụng, cơ thể sẽ hấp thụ nó nhanh chóng. |
| Phủ định | When a bioactive drug isn't properly formulated, it doesn't achieve the desired therapeutic effect. |
Khi một loại thuốc bioactive không được pha chế đúng cách, nó không đạt được hiệu quả điều trị mong muốn. |
| Nghi vấn | If a patient takes a bioactive drug, does the dosage need adjustment based on kidney function? |
Nếu một bệnh nhân dùng thuốc bioactive, có cần điều chỉnh liều lượng dựa trên chức năng thận không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists will be testing the new bioactive drug on volunteers next month. |
Các nhà khoa học sẽ đang thử nghiệm loại thuốc bioactive mới trên các tình nguyện viên vào tháng tới. |
| Phủ định | The pharmaceutical company won't be releasing the bioactive drug until all safety trials are complete. |
Công ty dược phẩm sẽ không phát hành loại thuốc bioactive cho đến khi tất cả các thử nghiệm an toàn hoàn thành. |
| Nghi vấn | Will the doctors be prescribing this bioactive drug to patients with advanced cancer? |
Các bác sĩ có đang kê đơn thuốc bioactive này cho bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bioactive drug successfully treated the patient's infection last week. |
Loại thuốc bioactive đã điều trị thành công bệnh nhiễm trùng của bệnh nhân vào tuần trước. |
| Phủ định | The researchers didn't find any significant side effects of the bioactive drug in the initial trials. |
Các nhà nghiên cứu không tìm thấy bất kỳ tác dụng phụ đáng kể nào của thuốc bioactive trong các thử nghiệm ban đầu. |
| Nghi vấn | Did the doctor prescribe a bioactive drug to manage the patient's symptoms? |
Bác sĩ có kê đơn thuốc bioactive để kiểm soát các triệu chứng của bệnh nhân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bioactive drug".
