(Top Banner Ad)
bioactive drug
C1
noun phrase C1 Dược học, Sinh học

bioactive drug

UK: /ˌbaɪəʊˈæktɪv drʌɡ/ • US: /ˌbaɪoʊˈæktɪv drʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc có hoạt tính sinh học dược phẩm bioactive
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pharmaceutical drug that has an effect on living tissue.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc dược phẩm có tác động lên mô sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This bioactive drug shows promising results in cancer treatment."

    "Thuốc bioactive này cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong điều trị ung thư."

  • "Researchers are developing new bioactive drugs to combat antibiotic resistance."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển các loại thuốc bioactive mới để chống lại tình trạng kháng kháng sinh."

  • "The study investigates the efficacy of the bioactive drug in reducing inflammation."

    "Nghiên cứu điều tra hiệu quả của thuốc bioactive trong việc giảm viêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bioactivity hoạt tính sinh học (khả năng một chất tạo ra phản ứng trong cơ thể sống)
Adjective bioactive có hoạt tính sinh học
Noun bioavailability sinh khả dụng (tỷ lệ thuốc được hấp thụ và phát huy tác dụng)
Adjective biocompatible tương thích sinh học (không gây hại cho mô sống)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dược học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos)
Latin
activus
Old French
drogue
Modern English
bioactive drug

Nguồn gốc của 'Bio-': Sự sống trong từ ngữ

Tiền tố 'bio-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'βίος' (bíos), có nghĩa là 'sự sống'. Đây là gốc của nhiều từ quen thuộc như 'biology' (sinh học) và 'biography' (tiểu sử). Khi kết hợp với 'active' (chủ động, hoạt động), 'bioactive' mang ý nghĩa 'có hoạt động hoặc ảnh hưởng lên cơ thể sống'.

Từ 'Drug' và những thùng hàng khô

Từ 'drug' (thuốc) có một lịch sử thú vị. Nó được cho là bắt nguồn từ từ 'drogue' trong tiếng Pháp cổ, có thể lại xuất phát từ cụm từ 'droge vate' trong tiếng Hà Lan trung đại, nghĩa là 'thùng hàng khô'. Điều này là do các dược sĩ thời xưa thường trữ các loại thảo mộc và dược liệu đã được phơi khô trong các thùng gỗ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm và y học để chỉ các loại thuốc có khả năng tương tác và gây ra những thay đổi sinh học trong cơ thể. Nó nhấn mạnh rằng thuốc này không chỉ đơn thuần là điều trị triệu chứng mà còn ảnh hưởng đến các quá trình sinh học cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bioactive drug
  • potent bioactive drug
    (thuốc có hoạt tính sinh học mạnh)
  • novel bioactive drug
    (thuốc có hoạt tính sinh học mới (chưa từng được biết đến))
  • synthetic bioactive drug
    (thuốc có hoạt tính sinh học tổng hợp)
Verb + bioactive drug
  • administer a bioactive drug
    (sử dụng / cho dùng một loại thuốc có hoạt tính sinh học)
  • discover a bioactive drug
    (khám phá / tìm ra một loại thuốc có hoạt tính sinh học)
  • develop a bioactive drug
    (phát triển một loại thuốc có hoạt tính sinh học)
Noun + bioactive drug
  • delivery of a bioactive drug
    (sự phân phối thuốc có hoạt tính sinh học (đến cơ quan đích))
  • efficacy of a bioactive drug
    (hiệu quả của một loại thuốc có hoạt tính sinh học)
  • release of a bioactive drug
    (sự giải phóng thuốc có hoạt tính sinh học (từ vật mang))

Idioms

  • a magic bullet

    viên đạn thần kỳ (chỉ một loại thuốc hoặc giải pháp hoàn hảo, chữa khỏi bệnh mà không có tác dụng phụ)

    "Scientists are searching for a magic bullet to cure cancer, a single bioactive drug that can target tumors without harming healthy cells."

    (Các nhà khoa học đang tìm kiếm một 'viên đạn thần kỳ' để chữa ung thư, một loại thuốc có hoạt tính sinh học duy nhất có thể nhắm vào các khối u mà không làm hại các tế bào khỏe mạnh.)

  • a blockbuster drug

    thuốc bom tấn (một loại thuốc cực kỳ thành công về mặt thương mại, thường mang lại doanh thu hàng tỷ đô la)

    "The pharmaceutical company hopes their new bioactive drug for Alzheimer's will become the next blockbuster drug."

    (Công ty dược phẩm hy vọng loại thuốc có hoạt tính sinh học mới của họ cho bệnh Alzheimer sẽ trở thành 'thuốc bom tấn' tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bioactive drug

noun phrase
Lật mặt

Một loại thuốc dược phẩm có tác động lên mô sống.

"This bioactive drug shows promising results in cancer treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a bioactive drug is administered, the body absorbs it quickly.
Nếu một loại thuốc bioactive được sử dụng, cơ thể sẽ hấp thụ nó nhanh chóng.
Phủ định
When a bioactive drug isn't properly formulated, it doesn't achieve the desired therapeutic effect.
Khi một loại thuốc bioactive không được pha chế đúng cách, nó không đạt được hiệu quả điều trị mong muốn.
Nghi vấn
If a patient takes a bioactive drug, does the dosage need adjustment based on kidney function?
Nếu một bệnh nhân dùng thuốc bioactive, có cần điều chỉnh liều lượng dựa trên chức năng thận không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists will be testing the new bioactive drug on volunteers next month.
Các nhà khoa học sẽ đang thử nghiệm loại thuốc bioactive mới trên các tình nguyện viên vào tháng tới.
Phủ định
The pharmaceutical company won't be releasing the bioactive drug until all safety trials are complete.
Công ty dược phẩm sẽ không phát hành loại thuốc bioactive cho đến khi tất cả các thử nghiệm an toàn hoàn thành.
Nghi vấn
Will the doctors be prescribing this bioactive drug to patients with advanced cancer?
Các bác sĩ có đang kê đơn thuốc bioactive này cho bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bioactive drug successfully treated the patient's infection last week.
Loại thuốc bioactive đã điều trị thành công bệnh nhiễm trùng của bệnh nhân vào tuần trước.
Phủ định
The researchers didn't find any significant side effects of the bioactive drug in the initial trials.
Các nhà nghiên cứu không tìm thấy bất kỳ tác dụng phụ đáng kể nào của thuốc bioactive trong các thử nghiệm ban đầu.
Nghi vấn
Did the doctor prescribe a bioactive drug to manage the patient's symptoms?
Bác sĩ có kê đơn thuốc bioactive để kiểm soát các triệu chứng của bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bioactive drug".

Quy trình phê duyệt của FDA: Con đường gian nan

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, một loại thuốc có hoạt tính sinh học mới không thể được bán ngay lập tức. Nó phải trải qua một quy trình phê duyệt cực kỳ nghiêm ngặt và tốn kém của Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA). Quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn thử nghiệm lâm sàng trên người để đảm bảo thuốc vừa hiệu quả vừa an toàn, và có thể kéo dài hơn một thập kỷ.

Big Pharma và cuộc đua bằng sáng chế

'Big Pharma' là thuật ngữ chỉ các công ty dược phẩm đa quốc gia khổng lồ. Các công ty này đầu tư hàng tỷ đô la vào việc nghiên cứu và phát triển các loại thuốc có hoạt tính sinh học mới. Khi tìm ra một loại thuốc hiệu quả, họ sẽ đăng ký bằng sáng chế (patent), cho họ độc quyền sản xuất và bán loại thuốc đó trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 20 năm). Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận xã hội về giá thuốc và khả năng tiếp cận của bệnh nhân.