(Top Banner Ad)
bioactive
C1
adjective C1 Sinh học, Hóa học, Y học, Dinh dưỡng

bioactive

UK: /ˌbaɪəʊˈæktɪv/ • US: /ˌbaɪoʊˈæktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có hoạt tính sinh học tác dụng sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an effect on living tissue.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng sinh học, có hoạt tính sinh học, tác động lên mô sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cream contains bioactive ingredients that can improve skin elasticity."

    "Loại kem này chứa các thành phần có hoạt tính sinh học giúp cải thiện độ đàn hồi của da."

  • "Bioactive peptides derived from milk have shown promising health benefits."

    "Các peptide có hoạt tính sinh học có nguồn gốc từ sữa đã cho thấy những lợi ích sức khỏe đầy hứa hẹn."

  • "Researchers are investigating the bioactive properties of various plant extracts."

    "Các nhà nghiên cứu đang điều tra các đặc tính có hoạt tính sinh học của các chiết xuất thực vật khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bioactive có hoạt tính sinh học (có tác động lên mô sống)
Noun bioactivity hoạt tính sinh học (khả năng hoặc mức độ một chất có tác động lên mô sống)
Noun bioavailability khả dụng sinh học (tỷ lệ một chất được cơ thể hấp thụ và sử dụng hiệu quả)

Synonyms

biologically active (hoạt tính sinh học)physiologically active (hoạt tính sinh lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa học, Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) - cuộc sống, sự sống
Latin
activus - năng động, hoạt động
English (Modern)
bio- (liên quan đến sự sống) + active (hoạt động) -> bioactive

Sự kết hợp của 'Sự sống' và 'Hành động'

Từ 'bioactive' là một từ ghép hiện đại, ra đời vào thế kỷ 20. Nó kết hợp tiền tố 'bio-', bắt nguồn từ từ 'bíos' trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'sự sống', với từ 'active' có gốc Latin 'activus' nghĩa là 'hành động'. Các nhà khoa học trong lĩnh vực y học và hóa học đã tạo ra từ này để mô tả một chất có khả năng tương tác hoặc gây ra một hiệu ứng cụ thể bên trong một cơ thể sống.

Usage Note

Từ 'bioactive' thường được sử dụng để mô tả các hợp chất hoặc chất có khả năng tương tác với các hệ thống sinh học, gây ra phản ứng hoặc thay đổi có thể đo lường được. Khác với 'active' chỉ sự hoạt động nói chung, 'bioactive' nhấn mạnh hoạt động xảy ra trong môi trường sinh học. Nó cũng khác với 'inert' (trơ) là không có hoạt tính hóa học hoặc sinh học.

Prepositions

in on towards

Các giới từ 'in', 'on', và 'towards' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc đối tượng mà chất bioactive tác động. Ví dụ: 'bioactive compounds in food', 'bioactive effects on the skin', 'bioactive agents towards cancer cells'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bioactive
  • highly bioactive
    (có hoạt tính sinh học cao)
  • potentially bioactive
    (có tiềm năng hoạt tính sinh học)
  • orally bioactive
    (có hoạt tính sinh học khi dùng qua đường uống)
bioactive + Noun
  • bioactive compound
    (hợp chất có hoạt tính sinh học)
  • bioactive ingredient
    (thành phần có hoạt tính sinh học)
  • bioactive peptide
    (peptide có hoạt tính sinh học)
  • bioactive substance
    (chất có hoạt tính sinh học)
  • bioactive extract
    (chiết xuất có hoạt tính sinh học)

Idioms

  • a cocktail of bioactive compounds

    Một hỗn hợp (phức tạp) các hợp chất có hoạt tính sinh học. Thường dùng để chỉ sự kết hợp đa dạng và có lợi của nhiều chất trong thực phẩm tự nhiên hoặc sản phẩm chức năng.

    "Berries are rich in a cocktail of bioactive compounds like antioxidants and vitamins."

    (Các loại quả mọng rất giàu một hỗn hợp các hợp chất hoạt tính sinh học như chất chống oxy hóa và vitamin.)

  • unlocking bioactive potential

    Khai phá/mở khóa tiềm năng hoạt tính sinh học. Cụm từ này đề cập đến việc nghiên cứu hoặc xử lý một nguyên liệu để phát huy tối đa tác dụng sinh học của các chất bên trong nó.

    "Fermentation is one method of unlocking the bioactive potential of soybeans."

    (Lên men là một phương pháp để khai phá tiềm năng hoạt tính sinh học của đậu nành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bioactive

adjective
Lật mặt

Có tác dụng sinh học, có hoạt tính sinh học, tác động lên mô sống.

"This cream contains bioactive ingredients that can improve skin elasticity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bioactive compounds in this plant are believed to be activated by sunlight.
Các hợp chất hoạt tính sinh học trong cây này được cho là được kích hoạt bởi ánh sáng mặt trời.
Phủ định
The sample was not considered bioactive enough to warrant further investigation.
Mẫu không được coi là có đủ hoạt tính sinh học để đảm bảo điều tra thêm.
Nghi vấn
Can the bioactive properties of this substance be easily extracted?
Liệu các đặc tính hoạt tính sinh học của chất này có thể được chiết xuất dễ dàng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had discovered that the compound was bioactive before publishing his findings.
Nhà khoa học đã phát hiện ra rằng hợp chất này có hoạt tính sinh học trước khi công bố những phát hiện của mình.
Phủ định
The company had not realized the ingredient was bioactive until the tests came back.
Công ty đã không nhận ra thành phần này có hoạt tính sinh học cho đến khi các xét nghiệm trả về.
Nghi vấn
Had they known the substance was bioactive before they started the experiment?
Họ đã biết chất này có hoạt tính sinh học trước khi bắt đầu thí nghiệm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bioactive".

Trào lưu 'Siêu thực phẩm' (Superfoods)

Thuật ngữ 'bioactive' là trọng tâm trong việc tiếp thị các 'siêu thực phẩm' như quả việt quất, cải xoăn và nghệ ở phương Tây. Những thực phẩm này được quảng bá vì chứa nồng độ cao các hợp chất hoạt tính sinh học (như chất chống oxy hóa và polyphenol) được cho là có khả năng ngăn ngừa bệnh tật và tăng cường sức khỏe. Điều này đã tạo ra một ngành công nghiệp khổng lồ về thực phẩm chức năng và chất bổ sung.

Mỹ phẩm chức năng (Cosmeceuticals) và Chăm sóc da

Trong ngành công nghiệp chăm sóc da hiện đại, 'thành phần hoạt tính sinh học' là một từ khóa marketing quan trọng. Các thuật ngữ như 'peptide hoạt tính sinh học' hay 'chiết xuất thực vật hoạt tính sinh học' được dùng để gợi ý rằng sản phẩm có lợi ích y học hoặc giống như thuốc, vượt trội hơn khả năng dưỡng ẩm thông thường. Điều này làm mờ ranh giới giữa mỹ phẩm và dược phẩm.