(Top Banner Ad)
pharmacologically active drug
C1
Tính từ C1 Dược học

pharmacologically active drug

UK: /ˌfɑːməkəˈlɒdʒɪkli æktɪv drʌɡ/ • US: /ˌfɑːrməkəˈlɑːdʒɪkli æktɪv drʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc có hoạt tính dược lý dược phẩm có tác dụng sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a biological effect on the body due to its chemical properties.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng sinh học lên cơ thể do các đặc tính hóa học của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This compound is a pharmacologically active drug used to treat hypertension."

    "Hợp chất này là một loại thuốc có hoạt tính dược lý được sử dụng để điều trị tăng huyết áp."

  • "Researchers are developing new pharmacologically active drugs to combat cancer."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển các loại thuốc có hoạt tính dược lý mới để chống lại bệnh ung thư."

  • "The patient's condition improved after taking the pharmacologically active drug."

    "Tình trạng của bệnh nhân đã cải thiện sau khi dùng thuốc có hoạt tính dược lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pharmacology Dược lý học (ngành khoa học nghiên cứu về thuốc)
Adjective pharmacological (Thuộc) dược lý học
Noun pharmacologist Dược lý học gia (người nghiên cứu dược lý học)
Adjective active Có hoạt tính, chủ động
Noun activity Hoạt tính, hoạt động
Verb activate Kích hoạt
Noun drug Thuốc, dược chất

Synonyms

Antonyms

placebo (giả dược)inert substance (chất trơ)

Related Words

Subject Area

Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
pharmakon
Ancient Greek
pharmakologia
English
pharmacology
Old French
drogue
Middle English
drogge
English
drug
English
pharmacologically active drug

Nguồn gốc 'Dược lý học'

Cụm từ 'pharmacologically active drug' có thành phần 'pharmacology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Pharmakon' vừa có nghĩa là thuốc chữa bệnh, vừa là chất độc. Chính sự mơ hồ này đã hình thành nên 'pharmacology' (dược lý học) – khoa học nghiên cứu cách thuốc tương tác với cơ thể, hiểu rõ ranh giới giữa chữa bệnh và gây hại, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định hoạt tính của một chất.

Từ 'Drug' – nguyên liệu thô đến tác nhân y học

Từ 'drug' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'drogue', ban đầu có nghĩa là 'nguyên liệu khô' hoặc 'chất thô'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ các chất có tác dụng y học hoặc sinh học, làm nền tảng cho việc sử dụng thuật ngữ 'pharmacologically active drug' ngày nay để mô tả một loại thuốc có khả năng gây ra phản ứng sinh học trong cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại thuốc có khả năng tương tác với hệ thống sinh học của cơ thể để tạo ra một phản ứng. 'Pharmacologically active' nhấn mạnh rằng tác dụng này là do tính chất dược lý của thuốc, không phải do một yếu tố khác. Cần phân biệt với các chất có thể có tác dụng lên cơ thể nhưng không được coi là thuốc.
Khi 'drug' được sử dụng trong cụm từ này, nó ngụ ý một chất có hoạt tính dược lý. Thuốc có thể có nhiều nguồn gốc khác nhau, từ tự nhiên đến tổng hợp, và được bào chế dưới nhiều dạng khác nhau. Cần phân biệt với thực phẩm chức năng hoặc các chất bổ sung dinh dưỡng khác, mặc dù chúng có thể có tác dụng lên cơ thể nhưng không được quản lý hoặc sử dụng như thuốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pharmacologically active drug
  • potent potent pharmacologically active drug
    (thuốc có hoạt tính dược lý mạnh)
  • effective effective pharmacologically active drug
    (thuốc có hoạt tính dược lý hiệu quả)
  • novel novel pharmacologically active drug
    (thuốc có hoạt tính dược lý mới lạ)
Verb + pharmacologically active drug
  • develop develop pharmacologically active drugs
    (phát triển các loại thuốc có hoạt tính dược lý)
  • test test pharmacologically active drugs
    (thử nghiệm các loại thuốc có hoạt tính dược lý)
  • administer administer a pharmacologically active drug
    (sử dụng/cho dùng một loại thuốc có hoạt tính dược lý)
Noun + pharmacologically active drug
  • discovery of discovery of pharmacologically active drugs
    (sự khám phá các loại thuốc có hoạt tính dược lý)
  • mechanism of action of mechanism of action of a pharmacologically active drug
    (cơ chế hoạt động của một loại thuốc có hoạt tính dược lý)

Idioms

  • screening for pharmacologically active compounds

    sàng lọc các hợp chất có hoạt tính dược lý

    "Researchers are actively screening various natural extracts for pharmacologically active compounds."

    (Các nhà nghiên cứu đang tích cực sàng lọc nhiều chiết xuất tự nhiên để tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính dược lý.)

  • identifying pharmacologically active agents

    xác định các tác nhân có hoạt tính dược lý

    "The project aims at identifying pharmacologically active agents from marine organisms."

    (Dự án này nhằm mục đích xác định các tác nhân có hoạt tính dược lý từ sinh vật biển.)

  • a pharmacologically active dose

    một liều lượng có hoạt tính dược lý

    "The drug was administered at a pharmacologically active dose to observe its effects."

    (Thuốc đã được dùng ở liều lượng có hoạt tính dược lý để quan sát tác dụng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pharmacologically active drug

Tính từ
Lật mặt

Có tác dụng sinh học lên cơ thể do các đặc tính hóa học của nó.

"This compound is a pharmacologically active drug used to treat hypertension."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider this pharmacologically active drug carefully.
Hãy xem xét loại thuốc có hoạt tính dược lý này một cách cẩn thận.
Phủ định
Do not administer the drug without a prescription.
Không sử dụng thuốc khi chưa có đơn thuốc.
Nghi vấn
Do research this pharmacologically active drug before prescribing!
Hãy nghiên cứu loại thuốc có hoạt tính dược lý này trước khi kê đơn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pharmacologically active drug".

Quy trình phê duyệt thuốc nghiêm ngặt

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc đưa một 'pharmacologically active drug' mới ra thị trường đòi hỏi một quy trình kiểm duyệt cực kỳ nghiêm ngặt bởi Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA). Quy trình này bao gồm nhiều giai đoạn thử nghiệm lâm sàng để đảm bảo thuốc an toàn và hiệu quả cho người dùng, phản ánh tầm quan trọng của khoa học trong y tế công cộng và đạo đức y học.

Sự chuyển đổi từ y học cổ truyền sang y học hiện đại

Khái niệm về 'pharmacologically active drug' là trọng tâm của y học hiện đại, đánh dấu sự chuyển đổi từ các phương pháp chữa bệnh dân gian, thường dựa vào kinh nghiệm và ít được kiểm chứng khoa học, sang các loại thuốc có cơ chế tác dụng rõ ràng, được nghiên cứu và thử nghiệm kỹ lưỡng. Điều này nhấn mạnh niềm tin vào bằng chứng khoa học và hiệu quả dựa trên dữ liệu trong chăm sóc sức khỏe.