(Top Banner Ad)
biogeography
C1
noun C1 Sinh học, Địa lý

biogeography

UK: /ˌbaɪəʊdʒiˈɒɡrəfi/ • US: /ˌbaɪoʊdʒiˈɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

địa sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of biology that deals with the geographical distribution of plants and animals.

Vietnamese Meaning

Ngành sinh học nghiên cứu về sự phân bố địa lý của thực vật và động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biogeography helps us understand how species have spread across the globe."

    "Địa sinh học giúp chúng ta hiểu cách các loài đã lan rộng khắp thế giới."

  • "Island biogeography is a classic example of how isolation can lead to unique evolutionary pathways."

    "Địa sinh học đảo là một ví dụ điển hình về cách sự cô lập có thể dẫn đến những con đường tiến hóa độc đáo."

  • "The field of biogeography combines elements of biology, geology, and geography."

    "Lĩnh vực địa sinh học kết hợp các yếu tố của sinh học, địa chất học và địa lý học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biogeographer nhà sinh địa lý học
Adjective biogeographic / biogeographical thuộc về sinh địa lý học
Adverb biogeographically về mặt sinh địa lý học

Synonyms

geographical ecology (sinh thái học địa lý)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) + γῆ (gê) + -γραφία (-graphía)
Modern Latin
biogeographia
English
biogeography

Câu chuyện về Ba từ Hy Lạp

Từ 'biogeography' được ghép từ ba phần gốc Hy Lạp cổ: 'bio' nghĩa là 'sự sống', 'geo' nghĩa là 'Trái Đất', và 'graphy' nghĩa là 'viết về' hoặc 'nghiên cứu về'. Kết hợp lại, nó có nghĩa đen là 'nghiên cứu về sự phân bố của sự sống trên Trái Đất'.

Cha đẻ của Sinh địa lý học

Nhà tự nhiên học người Đức Alexander von Humboldt (1769-1859) thường được coi là 'cha đẻ của sinh địa lý học'. Trong các chuyến thám hiểm của mình, ông là người đầu tiên mô tả cách các yếu tố môi trường như khí hậu và độ cao ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài thực vật và động vật trên khắp thế giới.

Usage Note

Biogeography nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài, bao gồm cả các yếu tố môi trường, lịch sử địa lý và sự tiến hóa. Nó khác với địa lý học thực vật (phytogeography) và địa lý học động vật (zoogeography), mặc dù có liên quan mật thiết, vì nó xem xét cả thực vật và động vật, cũng như sự tương tác giữa chúng.

Prepositions

of in

* **biogeography of**: dùng để chỉ sự phân bố địa lý của một nhóm sinh vật cụ thể. Ví dụ: 'the biogeography of birds' (sự phân bố địa lý của các loài chim). * **biogeography in**: dùng để chỉ sự phân bố địa lý trong một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'biogeography in Southeast Asia' (sự phân bố địa lý ở Đông Nam Á).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biogeography
  • Island biogeography
    (sinh địa lý học đảo (nghiên cứu sự phân bố loài trên các hòn đảo))
  • Historical biogeography
    (sinh địa lý học lịch sử (nghiên cứu sự thay đổi phân bố loài qua thời gian))
  • Ecological biogeography
    (sinh địa lý học sinh thái (nghiên cứu các yếu tố hiện tại ảnh hưởng đến sự phân bố loài))
  • Evolutionary biogeography
    (sinh địa lý học tiến hóa)
Verb + biogeography
  • study biogeography
    (nghiên cứu sinh địa lý học)
  • understand the biogeography of a species
    (hiểu về sự phân bố địa lý của một loài)
  • specialize in biogeography
    (chuyên về sinh địa lý học)
Noun + biogeography
  • principles of biogeography
    (các nguyên tắc của sinh địa lý học)
  • the field of biogeography
    (lĩnh vực sinh địa lý học)
  • a study in biogeography
    (một nghiên cứu về sinh địa lý học)

Idioms

  • a textbook case of island biogeography

    Một trường hợp kinh điển/điển hình của sinh địa lý học đảo, thường dùng để chỉ một ví dụ hoàn hảo minh họa cho một lý thuyết khoa học.

    "The unique flora and fauna of Madagascar are a textbook case of island biogeography."

    (Hệ động thực vật độc đáo của Madagascar là một trường hợp kinh điển của sinh địa lý học đảo.)

  • the biogeography of fear

    Một thuật ngữ trong sinh thái học, chỉ cách nỗi sợ động vật săn mồi có thể định hình sự phân bố và hành vi của các loài khác trong một hệ sinh thái.

    "Researchers studied the biogeography of fear by tracking how deer avoided areas frequented by wolves."

    (Các nhà nghiên cứu đã tìm hiểu về 'địa lý sinh học của nỗi sợ hãi' bằng cách theo dõi cách hươu nai tránh những khu vực có sói thường lui tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biogeography

noun
Lật mặt

Ngành sinh học nghiên cứu về sự phân bố địa lý của thực vật và động vật.

"Biogeography helps us understand how species have spread across the globe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This biogeography clearly shows the impact of geographic barriers on species distribution.
Địa sinh học này cho thấy rõ tác động của các rào cản địa lý đối với sự phân bố loài.
Phủ định
That biogeographical pattern isn't what we expected based on the available data.
Mô hình địa sinh học đó không phải là những gì chúng tôi mong đợi dựa trên dữ liệu hiện có.
Nghi vấn
Is hers a biogeography project focused on island ecosystems?
Có phải dự án địa sinh học của cô ấy tập trung vào hệ sinh thái đảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biogeography".

Đường Wallace: Ranh giới Vô hình ở Đông Nam Á

Trong sinh địa lý học, 'Đường Wallace' là một đường ranh giới động vật nổi tiếng do nhà tự nhiên học Alfred Russel Wallace vạch ra vào thế kỷ 19. Đường này chia tách các khu vực sinh thái của châu Á và châu Úc. Dù các hòn đảo như Bali và Lombok chỉ cách nhau một eo biển hẹp, hệ động vật của chúng lại khác biệt một cách đáng kinh ngạc, phản ánh lịch sử địa chất và tiến hóa riêng biệt của hai lục địa.

Sinh địa lý học và Việc thiết kế Khu bảo tồn

Các nguyên tắc của sinh địa lý học, đặc biệt là lý thuyết sinh địa lý học đảo, đóng vai trò nền tảng trong lĩnh vực bảo tồn. Lý thuyết này giúp các nhà khoa học quyết định kích thước, hình dạng và khoảng cách tối ưu giữa các khu bảo tồn thiên nhiên để bảo vệ hiệu quả nhất các loài đang bị đe dọa, giống như việc thiết kế 'những hòn đảo' an toàn trong một 'biển' đất đai do con người phát triển.