life story
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một câu chuyện về cuộc đời của một người, thường được viết hoặc kể bởi chính người đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her life story is an inspiration to many young scientists."
"Câu chuyện cuộc đời của cô ấy là nguồn cảm hứng cho nhiều nhà khoa học trẻ."
-
"The book tells the life story of a famous athlete."
"Cuốn sách kể về câu chuyện cuộc đời của một vận động viên nổi tiếng."
-
"Everyone has a life story to tell."
"Ai cũng có một câu chuyện cuộc đời để kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | life | cuộc sống, sự sống |
| Noun | story | câu chuyện, truyện kể |
| Noun | living | sinh kế, sự sống; những người đang sống |
| Adjective | lively | sôi nổi, hoạt bát, đầy sức sống |
| Verb | relive | sống lại (một ký ức, trải nghiệm) |
| Noun | storyteller | người kể chuyện |
| Noun | storytelling | nghệ thuật kể chuyện |
| Adjective | storied | nổi tiếng, có nhiều câu chuyện lịch sử/truyền thuyết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'life story' thường dùng để chỉ một câu chuyện toàn diện và chi tiết về cuộc đời của một người, bao gồm những sự kiện quan trọng, kinh nghiệm, và những ảnh hưởng đã định hình nên con người đó. Nó có thể được viết dưới dạng tự truyện (autobiography), tiểu sử (biography), hoặc được kể lại trong các cuộc phỏng vấn, phim tài liệu. So với từ 'biography', 'life story' mang tính cá nhân và cảm xúc hơn, tập trung vào trải nghiệm chủ quan của người kể.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường theo sau 'life story' để chỉ người mà câu chuyện cuộc đời đó thuộc về. Ví dụ: 'the life story of Marie Curie'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fascinating a fascinating life story (một câu chuyện cuộc đời hấp dẫn)
-
incredible an incredible life story (một câu chuyện cuộc đời đáng kinh ngạc)
-
inspiring an inspiring life story (một câu chuyện cuộc đời đầy cảm hứng)
-
tragic a tragic life story (một câu chuyện cuộc đời bi thảm)
-
compelling a compelling life story (một câu chuyện cuộc đời lôi cuốn, thuyết phục)
-
tell tell one's life story (kể câu chuyện cuộc đời của ai đó)
-
write write one's life story (viết câu chuyện cuộc đời của ai đó)
-
share share one's life story (chia sẻ câu chuyện cuộc đời của ai đó)
-
recount recount a life story (kể lại một câu chuyện cuộc đời)
-
learn learn someone's life story (tìm hiểu câu chuyện cuộc đời của ai đó)
Idioms
-
The story of my life!
(Dùng với ý mỉa mai) Ôi, đúng là chuyện của đời tôi! / Đúng là số tôi rồi! (Diễn tả sự lặp lại của một sự kiện tiêu cực hoặc không may mắn mà bản thân thường gặp phải)
"My car broke down again. The story of my life!"
(Xe tôi lại hỏng rồi. Đúng là chuyện của đời tôi mà!)
-
a potted life story
một câu chuyện cuộc đời được tóm tắt rất ngắn gọn, súc tích
"She gave us a potted life story of her journey from a small village to a big city."
(Cô ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện cuộc đời tóm tắt về hành trình từ một làng nhỏ lên thành phố lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
life story
danh từMột câu chuyện về cuộc đời của một người, thường được viết hoặc kể bởi chính người đó.
"Her life story is an inspiration to many young scientists."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her life story is truly inspiring! |
Ồ, câu chuyện cuộc đời cô ấy thật sự truyền cảm hứng! |
| Phủ định | Alas, his life story isn't as glamorous as it seems. |
Than ôi, câu chuyện cuộc đời anh ấy không hào nhoáng như vẻ ngoài. |
| Nghi vấn | Hey, have you heard the details of his life story? |
Này, bạn đã nghe chi tiết về câu chuyện cuộc đời của anh ấy chưa? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone has a life story worth telling. |
Mỗi người đều có một câu chuyện cuộc đời đáng để kể. |
| Phủ định | Her life story isn't one of constant happiness. |
Câu chuyện cuộc đời của cô ấy không phải là một chuỗi những niềm vui liên tục. |
| Nghi vấn | Have you ever heard his life story? |
Bạn đã bao giờ nghe câu chuyện cuộc đời của anh ấy chưa? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to write her life story next year. |
Cô ấy sẽ viết câu chuyện cuộc đời của mình vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to publish his life story because it's too controversial. |
Họ sẽ không xuất bản câu chuyện cuộc đời anh ấy vì nó quá gây tranh cãi. |
| Nghi vấn | Are you going to tell your life story to the reporter? |
Bạn có định kể câu chuyện cuộc đời mình cho phóng viên không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to listen to his grandfather's life story every night before bed. |
Anh ấy từng nghe câu chuyện cuộc đời của ông mình mỗi đêm trước khi đi ngủ. |
| Phủ định | She didn't use to be interested in her family's life story, but now she is. |
Cô ấy đã từng không quan tâm đến câu chuyện cuộc đời của gia đình mình, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to think his life story was boring? |
Bạn đã từng nghĩ câu chuyện cuộc đời của anh ấy nhàm chán phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life story".
