(Top Banner Ad)
life story
B1
danh từ B1 Văn học, Tự truyện

life story

UK: /ˈlaɪf ˌstɔːri/ • US: /ˈlaɪf ˌstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

câu chuyện cuộc đời cuộc đời hồi ký
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An account of a person's life, typically written or told by that person.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện về cuộc đời của một người, thường được viết hoặc kể bởi chính người đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her life story is an inspiration to many young scientists."

    "Câu chuyện cuộc đời của cô ấy là nguồn cảm hứng cho nhiều nhà khoa học trẻ."

  • "The book tells the life story of a famous athlete."

    "Cuốn sách kể về câu chuyện cuộc đời của một vận động viên nổi tiếng."

  • "Everyone has a life story to tell."

    "Ai cũng có một câu chuyện cuộc đời để kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, sự sống
Noun story câu chuyện, truyện kể
Noun living sinh kế, sự sống; những người đang sống
Adjective lively sôi nổi, hoạt bát, đầy sức sống
Verb relive sống lại (một ký ức, trải nghiệm)
Noun storyteller người kể chuyện
Noun storytelling nghệ thuật kể chuyện
Adjective storied nổi tiếng, có nhiều câu chuyện lịch sử/truyền thuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tự truyện

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
līf
Old French
estoire
English
life story

Nguồn gốc 'life story'

Cụm từ 'life story' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố 'life' và 'story'. Từ 'life' (cuộc sống) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'līf', mang ý nghĩa về sự tồn tại, sinh mệnh. Từ 'story' (câu chuyện) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'estoire', mà bản thân nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'historia' và xa hơn là tiếng Hy Lạp cổ 'historia', ban đầu có nghĩa là 'sự điều tra, kiến thức từ điều tra', sau đó phát triển thành 'tường thuật, câu chuyện'. Khi ghép lại, 'life story' mang ý nghĩa trực tiếp là 'câu chuyện về cuộc đời một người'.

Usage Note

Cụm từ 'life story' thường dùng để chỉ một câu chuyện toàn diện và chi tiết về cuộc đời của một người, bao gồm những sự kiện quan trọng, kinh nghiệm, và những ảnh hưởng đã định hình nên con người đó. Nó có thể được viết dưới dạng tự truyện (autobiography), tiểu sử (biography), hoặc được kể lại trong các cuộc phỏng vấn, phim tài liệu. So với từ 'biography', 'life story' mang tính cá nhân và cảm xúc hơn, tập trung vào trải nghiệm chủ quan của người kể.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường theo sau 'life story' để chỉ người mà câu chuyện cuộc đời đó thuộc về. Ví dụ: 'the life story of Marie Curie'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life story
  • fascinating a fascinating life story
    (một câu chuyện cuộc đời hấp dẫn)
  • incredible an incredible life story
    (một câu chuyện cuộc đời đáng kinh ngạc)
  • inspiring an inspiring life story
    (một câu chuyện cuộc đời đầy cảm hứng)
  • tragic a tragic life story
    (một câu chuyện cuộc đời bi thảm)
  • compelling a compelling life story
    (một câu chuyện cuộc đời lôi cuốn, thuyết phục)
Verb + life story
  • tell tell one's life story
    (kể câu chuyện cuộc đời của ai đó)
  • write write one's life story
    (viết câu chuyện cuộc đời của ai đó)
  • share share one's life story
    (chia sẻ câu chuyện cuộc đời của ai đó)
  • recount recount a life story
    (kể lại một câu chuyện cuộc đời)
  • learn learn someone's life story
    (tìm hiểu câu chuyện cuộc đời của ai đó)

Idioms

  • The story of my life!

    (Dùng với ý mỉa mai) Ôi, đúng là chuyện của đời tôi! / Đúng là số tôi rồi! (Diễn tả sự lặp lại của một sự kiện tiêu cực hoặc không may mắn mà bản thân thường gặp phải)

    "My car broke down again. The story of my life!"

    (Xe tôi lại hỏng rồi. Đúng là chuyện của đời tôi mà!)

  • a potted life story

    một câu chuyện cuộc đời được tóm tắt rất ngắn gọn, súc tích

    "She gave us a potted life story of her journey from a small village to a big city."

    (Cô ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện cuộc đời tóm tắt về hành trình từ một làng nhỏ lên thành phố lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life story

danh từ
Lật mặt

Một câu chuyện về cuộc đời của một người, thường được viết hoặc kể bởi chính người đó.

"Her life story is an inspiration to many young scientists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her life story is truly inspiring!
Ồ, câu chuyện cuộc đời cô ấy thật sự truyền cảm hứng!
Phủ định
Alas, his life story isn't as glamorous as it seems.
Than ôi, câu chuyện cuộc đời anh ấy không hào nhoáng như vẻ ngoài.
Nghi vấn
Hey, have you heard the details of his life story?
Này, bạn đã nghe chi tiết về câu chuyện cuộc đời của anh ấy chưa?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone has a life story worth telling.
Mỗi người đều có một câu chuyện cuộc đời đáng để kể.
Phủ định
Her life story isn't one of constant happiness.
Câu chuyện cuộc đời của cô ấy không phải là một chuỗi những niềm vui liên tục.
Nghi vấn
Have you ever heard his life story?
Bạn đã bao giờ nghe câu chuyện cuộc đời của anh ấy chưa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to write her life story next year.
Cô ấy sẽ viết câu chuyện cuộc đời của mình vào năm tới.
Phủ định
They are not going to publish his life story because it's too controversial.
Họ sẽ không xuất bản câu chuyện cuộc đời anh ấy vì nó quá gây tranh cãi.
Nghi vấn
Are you going to tell your life story to the reporter?
Bạn có định kể câu chuyện cuộc đời mình cho phóng viên không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to listen to his grandfather's life story every night before bed.
Anh ấy từng nghe câu chuyện cuộc đời của ông mình mỗi đêm trước khi đi ngủ.
Phủ định
She didn't use to be interested in her family's life story, but now she is.
Cô ấy đã từng không quan tâm đến câu chuyện cuộc đời của gia đình mình, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to think his life story was boring?
Bạn đã từng nghĩ câu chuyện cuộc đời của anh ấy nhàm chán phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life story".

Tầm quan trọng của câu chuyện cuộc đời cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa, việc chia sẻ và lắng nghe 'câu chuyện cuộc đời' (life story) của một người là một phần quan trọng để xây dựng bản sắc cá nhân, truyền đạt kinh nghiệm, và kết nối xã hội. Những câu chuyện này không chỉ là ký ức mà còn là bài học, di sản được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, giúp con người hiểu về quá khứ và định hình tương lai. Nó cũng được sử dụng trong trị liệu tâm lý để giúp bệnh nhân hiểu và xử lý trải nghiệm của mình.

Thể loại hồi ký và tiểu sử

Tại các nước phương Tây, việc ghi lại 'câu chuyện cuộc đời' dưới dạng hồi ký (memoir) hoặc tiểu sử (biography) là một truyền thống văn học lâu đời và được đánh giá cao. Những tác phẩm này cho phép độc giả khám phá sâu sắc cuộc đời của các nhân vật nổi tiếng hoặc những người có trải nghiệm đặc biệt, cung cấp góc nhìn về lịch sử, xã hội và tâm lý con người. Chúng là nguồn tài liệu quý giá để học hỏi và suy ngẫm về cuộc đời con người.