(Top Banner Ad)
computational biology
C1
Danh từ C1 Sinh học, Khoa học máy tính

computational biology

UK: /ˌkɒmpjuˈteɪʃənl baɪˈɒlədʒi/ • US: /ˌkɑːmpjuˈteɪʃənl baɪˈɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh học tính toán sinh học máy tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interdisciplinary field that applies the techniques of computer science, applied mathematics, and statistics to address biological problems.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực liên ngành ứng dụng các kỹ thuật của khoa học máy tính, toán học ứng dụng và thống kê để giải quyết các vấn đề sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Computational biology is crucial for understanding complex biological systems."

    "Sinh học tính toán rất quan trọng để hiểu các hệ thống sinh học phức tạp."

  • "Computational biology plays a key role in drug discovery."

    "Sinh học tính toán đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá thuốc."

  • "Researchers use computational biology to analyze large datasets of genomic information."

    "Các nhà nghiên cứu sử dụng sinh học tính toán để phân tích các tập dữ liệu lớn về thông tin bộ gen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computation Sự tính toán, phép tính
Adjective computational Thuộc về tính toán, liên quan đến máy tính
Noun (Person) computational biologist Nhà sinh học tính toán
Noun (Related Field) bioinformatics Tin sinh học (thường được dùng thay thế cho, hoặc là một phần của sinh học tính toán)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
bios (life) + logia (study of)
Latin
computare (to count, calculate)
English (19th Century)
Biology; Compute
Modern English (Late 20th Century)
Computational Biology

Sự Hợp Nhất Giữa Máy Tính và Sự Sống

Sinh học tính toán (Computational Biology) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi sức mạnh tính toán của máy tính tăng lên đáng kể. Nó không có lịch sử hàng trăm năm, mà là sự ra đời của một lĩnh vực liên ngành vào khoảng cuối thế kỷ 20, nhằm mục đích sử dụng các thuật toán phức tạp để giải mã những bí ẩn của gen và các hệ thống sinh học phức tạp.

Kỷ Nguyên Dữ Liệu Lớn trong Sinh Học

Lĩnh vực này thực sự bùng nổ sau Dự án Bản đồ Gen Người (Human Genome Project). Khi các nhà khoa học thu thập được lượng dữ liệu sinh học khổng lồ (Big Data), họ cần các nhà khoa học máy tính để phân tích và tìm ra ý nghĩa từ những dữ liệu đó. Đây là cầu nối giúp khoa học sự sống tiến vào kỷ nguyên dữ liệu.

Usage Note

Computational biology là một lĩnh vực rộng lớn bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của sinh học, từ phân tích trình tự gen đến mô phỏng hệ thống sinh học phức tạp. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'bioinformatics', mặc dù 'computational biology' có thể nhấn mạnh hơn vào việc phát triển và ứng dụng các mô hình tính toán.

Prepositions

in of to

* **in**: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu hoặc ứng dụng (ví dụ: advances *in* computational biology). * **of**: Được sử dụng để chỉ một phần hoặc khía cạnh của computational biology (ví dụ: the tools *of* computational biology). * **to**: Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của computational biology (ví dụ: applying computational biology *to* drug discovery).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computational biology
  • theoretical theoretical computational biology
    (sinh học tính toán lý thuyết)
  • interdisciplinary interdisciplinary computational biology research
    (nghiên cứu sinh học tính toán liên ngành)
  • cutting-edge cutting-edge computational biology techniques
    (các kỹ thuật sinh học tính toán tiên tiến)
Verb + computational biology
  • apply apply computational biology to genetics
    (áp dụng sinh học tính toán vào di truyền học)
  • advance advance computational biology methods
    (phát triển các phương pháp sinh học tính toán)
  • model model systems using computational biology
    (mô hình hóa các hệ thống bằng sinh học tính toán)
Noun + computational biology
  • field of the field of computational biology
    (lĩnh vực sinh học tính toán)
  • tools of the tools of computational biology
    (các công cụ của sinh học tính toán)

Idioms

  • The nexus of biology and computer science

    Điểm giao thoa (cốt lõi) giữa sinh học và khoa học máy tính

    "Computational biology operates at the nexus of biology and computer science."

    (Sinh học tính toán hoạt động tại điểm giao thoa giữa sinh học và khoa học máy tính.)

  • A data-driven approach to life science

    Một cách tiếp cận khoa học sự sống dựa trên dữ liệu

    "Modern drug discovery relies heavily on a data-driven approach to life science provided by computational biology."

    (Việc khám phá thuốc hiện đại phụ thuộc nhiều vào cách tiếp cận khoa học sự sống dựa trên dữ liệu do sinh học tính toán cung cấp.)

  • From sequence data to therapeutic insight

    Từ dữ liệu giải trình tự đến sự thấu hiểu trị liệu

    "The goal of this research is to move from sequence data to therapeutic insight using advanced algorithms."

    (Mục tiêu của nghiên cứu này là chuyển từ dữ liệu giải trình tự sang sự thấu hiểu trị liệu bằng cách sử dụng các thuật toán tiên tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computational biology

Danh từ
Lật mặt

Một lĩnh vực liên ngành ứng dụng các kỹ thuật của khoa học máy tính, toán học ứng dụng và thống kê để giải quyết các vấn đề sinh học.

"Computational biology is crucial for understanding complex biological systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computational biology".

Chìa Khóa cho Y học Cá nhân hóa (Personalized Medicine)

Sinh học tính toán là nền tảng của Y học Cá nhân hóa. Bằng cách phân tích dữ liệu di truyền cá nhân (DNA và RNA), các nhà khoa học có thể dự đoán rủi ro bệnh tật, hiểu được sự phát triển của khối u, và thiết kế các phác đồ điều trị phù hợp riêng cho từng bệnh nhân thay vì áp dụng một phương pháp chung cho tất cả.

Vai trò trong Đại dịch và Sức khỏe Cộng đồng

Trong các cuộc khủng hoảng sức khỏe toàn cầu (như đại dịch COVID-19), sinh học tính toán đóng vai trò then chốt. Nó giúp mô hình hóa sự lây lan của virus, phân tích đột biến gen của mầm bệnh, và tăng tốc quá trình thiết kế vắc-xin và thuốc kháng virus bằng các mô phỏng máy tính trước khi thử nghiệm thực tế.