(Top Banner Ad)
bioluminescent enzyme
C1
noun phrase C1 Sinh học, Hóa sinh

bioluminescent enzyme

UK: /ˌbaɪəʊˌluːmɪˈnɛsənt ˈɛnzaɪm/ • US: /ˌbaɪoʊˌluːmɪˈnɛsənt ˈɛnzaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

enzyme phát quang sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An enzyme that catalyzes a bioluminescent reaction, producing light.

Vietnamese Meaning

Một enzyme xúc tác cho phản ứng phát quang sinh học, tạo ra ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Luciferase is a well-known bioluminescent enzyme that enables fireflies to glow."

    "Luciferase là một enzyme phát quang sinh học nổi tiếng giúp đom đóm phát sáng."

  • "Scientists are using bioluminescent enzymes to develop new diagnostic tools."

    "Các nhà khoa học đang sử dụng các enzyme phát quang sinh học để phát triển các công cụ chẩn đoán mới."

  • "The research focused on isolating and characterizing a novel bioluminescent enzyme from a deep-sea organism."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc phân lập và mô tả đặc điểm của một enzyme phát quang sinh học mới từ một sinh vật biển sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bioluminescence sự phát quang sinh học
Verb to bioluminesce phát quang sinh học
Adjective bioluminescent (có tính) phát quang sinh học
Noun enzyme enzim, men (chất xúc tác sinh học)
Adjective enzymatic thuộc về enzim, do enzim xúc tác

Synonyms

light-producing enzyme (enzyme tạo ra ánh sáng)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βίος (bios, 'life') + ἐν (en, 'in') + ζύμη (zúmē, 'leaven')
Latin
lumen ('light')
Modern English
bioluminescent enzyme

Ánh sáng của Sự sống

Từ 'bioluminescent' là sự kết hợp tuyệt vời. 'Bio-' đến từ tiếng Hy Lạp 'bios', nghĩa là 'sự sống'. 'Lumen' là tiếng Latin có nghĩa là 'ánh sáng'. Vì vậy, 'bioluminescence' có nghĩa đen là 'ánh sáng sự sống' - một cái tên hoàn hảo để mô tả các sinh vật tự phát ra ánh sáng.

Chất xúc tác 'Bên trong Men'

Từ 'enzyme' được nhà khoa học người Đức Wilhelm Kühne đặt ra vào năm 1877. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'enzymos', có nghĩa là 'ở trong men' ('en-' là 'trong', 'zyme' là 'men'). Ông chọn tên này vì các enzyme đầu tiên được nghiên cứu có liên quan đến quá trình lên men của nấm men.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến enzyme có khả năng tạo ra ánh sáng thông qua các phản ứng hóa học. Ví dụ nổi tiếng nhất là luciferase, được tìm thấy trong đom đóm. Bioluminescence (phát quang sinh học) khác với fluorescence (huỳnh quang) hoặc phosphorescence (lân quang) vì nó là kết quả của một phản ứng hóa học chứ không phải sự hấp thụ và phát lại ánh sáng.

Prepositions

in from

'in' được dùng để chỉ nơi tìm thấy enzyme (e.g., 'bioluminescent enzymes in fireflies'). 'from' được dùng để chỉ nguồn gốc của enzyme (e.g., 'bioluminescent enzymes from bacteria').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bioluminescent enzyme
  • produce a bioluminescent enzyme
    (sản xuất một loại enzim phát quang sinh học)
  • activate the bioluminescent enzyme
    (kích hoạt enzim phát quang sinh học)
  • isolate the bioluminescent enzyme
    (cô lập/chiết tách enzim phát quang sinh học)
Adjective + bioluminescent enzyme
  • purified bioluminescent enzyme
    (enzim phát quang sinh học tinh khiết)
  • specific bioluminescent enzyme
    (enzim phát quang sinh học đặc hiệu)
  • bacterial bioluminescent enzyme
    (enzim phát quang sinh học của vi khuẩn)
Noun + bioluminescent enzyme
  • bioluminescent enzyme activity
    (hoạt tính của enzim phát quang sinh học)
  • bioluminescent enzyme system
    (hệ thống enzim phát quang sinh học)
  • bioluminescent enzyme reaction
    (phản ứng của enzim phát quang sinh học)

Idioms

  • bioluminescent enzyme assay

    Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, không phải thành ngữ thông thường. Nó có nghĩa là một phép thử/xét nghiệm trong phòng thí nghiệm sử dụng enzyme phát quang sinh học để phát hiện và định lượng một chất cụ thể.

    "Scientists used a bioluminescent enzyme assay to quickly detect bacteria in the water sample."

    (Các nhà khoa học đã sử dụng phép thử enzyme phát quang sinh học để nhanh chóng phát hiện vi khuẩn trong mẫu nước.)

  • the firefly bioluminescent enzyme system

    Một cụm từ cố định trong sinh học để chỉ tổ hợp các chất hóa học (enzyme luciferase và cơ chất luciferin) mà đom đóm sử dụng để tạo ra ánh sáng.

    "The study focused on the efficiency of the firefly bioluminescent enzyme system."

    (Nghiên cứu tập trung vào hiệu suất của hệ thống enzyme phát quang sinh học của đom đóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bioluminescent enzyme

noun phrase
Lật mặt

Một enzyme xúc tác cho phản ứng phát quang sinh học, tạo ra ánh sáng.

"Luciferase is a well-known bioluminescent enzyme that enables fireflies to glow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bioluminescent enzyme".

Công cụ 'Soi sáng' trong Y học và Khoa học

Enzyme phát quang sinh học, đặc biệt là luciferase từ đom đóm, đã trở thành một công cụ vô giá trong nghiên cứu. Các nhà khoa học gắn enzyme này vào các tế bào hoặc phân tử (như tế bào ung thư hoặc virus) để theo dõi chúng trong cơ thể sống. Khi enzyme phát sáng, nó cho biết chính xác vị trí và hoạt động của đối tượng nghiên cứu. Nó được dùng trong việc phát triển thuốc, xét nghiệm an toàn thực phẩm và cả trong pháp y.

Phép màu của Thiên nhiên

Đối với nhiều nền văn hóa, ánh sáng lấp lánh của đom đóm vào đêm hè là biểu tượng của sự kỳ diệu, hoài niệm và vẻ đẹp của tự nhiên. Hiện tượng này hoàn toàn là nhờ vào một phản ứng hóa học được xúc tác bởi enzyme phát quang sinh học. Tương tự, những con sóng phát sáng màu xanh neon ở một số bãi biển cũng tạo ra một cảnh tượng ngoạn mục, thu hút khách du lịch và các nhiếp ảnh gia từ khắp nơi trên thế giới.