(Top Banner Ad)
biomass pellets
B2
Danh từ B2 Năng lượng tái tạo

biomass pellets

UK: /ˈbaɪəʊmæs ˈpɛlɪts/ • US: /ˈbaɪoʊmæs ˈpɛləts/

Nghĩa tiếng Việt

viên nén sinh khối viên gỗ nén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Compressed fuel made from organic matter such as wood, agricultural waste, or energy crops.

Vietnamese Meaning

Nhiên liệu nén được làm từ vật chất hữu cơ như gỗ, chất thải nông nghiệp hoặc cây năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory uses biomass pellets as a sustainable fuel source."

    "Nhà máy sử dụng viên nén sinh khối như một nguồn nhiên liệu bền vững."

  • "Biomass pellets are an environmentally friendly alternative to coal."

    "Viên nén sinh khối là một giải pháp thay thế thân thiện với môi trường hơn so với than đá."

  • "The cost of biomass pellets has increased due to high demand."

    "Giá viên nén sinh khối đã tăng do nhu cầu cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biomass sinh khối (vật chất hữu cơ dùng làm nhiên liệu)
Noun biofuel nhiên liệu sinh học
Noun bioenergy năng lượng sinh học
Adjective biogenic có nguồn gốc sinh học, do sinh vật tạo ra
Verb pelletize ép thành viên, viên nén

Synonyms

wood pellets (viên nén gỗ)biofuel pellets (viên nén nhiên liệu sinh học)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng tái tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos)
Latin
massa
Old French
masse + pelote
Modern English
biomass + pellet

Câu chuyện về 'Sinh khối' (Biomass)

Từ 'biomass' là sự kết hợp của hai từ cổ. 'Bio' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bios', có nghĩa là 'sự sống'. 'Mass' đến từ tiếng Latin 'massa', nghĩa là 'một khối'. Vì vậy, 'biomass' theo nghĩa đen là 'khối lượng của sự sống' - chỉ tất cả vật chất hữu cơ từ thực vật và động vật có thể dùng làm năng lượng.

Từ 'Quả bóng nhỏ' đến 'Viên nén' (Pellet)

Từ 'pellet' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp cổ 'pelote', có nghĩa là 'một quả bóng nhỏ'. Theo thời gian, từ này được dùng để chỉ bất kỳ vật thể nhỏ, tròn hoặc hình trụ nào được nén lại, giống như những viên nén sinh khối mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Biomass pellets được sử dụng như một nguồn nhiên liệu tái tạo để sưởi ấm và phát điện. Chúng được sản xuất bằng cách nén sinh khối thành các viên nhỏ có kích thước và hình dạng đồng đều, giúp chúng dễ dàng xử lý và đốt cháy hiệu quả. So với gỗ thông thường, biomass pellets có độ ẩm thấp hơn và mật độ năng lượng cao hơn, do đó chúng tạo ra ít khói và tro hơn khi đốt cháy. Chúng thường được so sánh với than đá nhưng mang lại lợi ích về môi trường lớn hơn do có lượng khí thải carbon thấp hơn.

Prepositions

with for

"with": Dùng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., 'biomass pellets made with wood'). "for": Dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'biomass pellets for heating').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biomass pellets
  • high-quality biomass pellets
    (viên nén sinh khối chất lượng cao)
  • wood biomass pellets
    (viên nén sinh khối từ gỗ (viên nén gỗ))
  • sustainable biomass pellets
    (viên nén sinh khối bền vững)
  • industrial biomass pellets
    (viên nén sinh khối công nghiệp)
Verb + biomass pellets
  • produce biomass pellets
    (sản xuất viên nén sinh khối)
  • burn biomass pellets
    (đốt viên nén sinh khối)
  • export biomass pellets
    (xuất khẩu viên nén sinh khối)
  • use biomass pellets for heating
    (sử dụng viên nén sinh khối để sưởi ấm)
Noun + biomass pellets
  • biomass pellets production
    (sự sản xuất viên nén sinh khối)
  • biomass pellets plant
    (nhà máy viên nén sinh khối)
  • biomass pellets stove
    (lò sưởi dùng viên nén sinh khối)
  • biomass pellets market
    (thị trường viên nén sinh khối)

Idioms

  • Fueling a greener future

    Đây không phải là một thành ngữ chính thức, mà là một cụm từ thông dụng trong ngành năng lượng tái tạo. Nó có nghĩa là 'cung cấp năng lượng cho một tương lai xanh hơn/thân thiện với môi trường hơn'.

    "By switching to biomass pellets, the power plant is helping to fuel a greener future."

    (Bằng cách chuyển sang viên nén sinh khối, nhà máy điện đang góp phần tiếp năng lượng cho một tương lai xanh hơn.)

  • The pellet advantage

    Là một cụm từ marketing, có nghĩa là 'lợi thế của việc sử dụng viên nén'. Cụm từ này nhấn mạnh những lợi ích như chi phí thấp, hiệu quả cao, hoặc thân thiện với môi trường.

    "Many homeowners are discovering the pellet advantage for reducing their heating bills in winter."

    (Nhiều chủ nhà đang khám phá ra lợi thế của viên nén trong việc giảm hóa đơn sưởi ấm vào mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biomass pellets

Danh từ
Lật mặt

Nhiên liệu nén được làm từ vật chất hữu cơ như gỗ, chất thải nông nghiệp hoặc cây năng lượng.

"The factory uses biomass pellets as a sustainable fuel source."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biomass pellets' energy output exceeded expectations this quarter.
Sản lượng năng lượng của viên nén sinh khối đã vượt quá mong đợi trong quý này.
Phủ định
The biomass pellets' supplier wasn't able to fulfill the contract due to unforeseen circumstances.
Nhà cung cấp viên nén sinh khối đã không thể hoàn thành hợp đồng do những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
Is the biomass pellets' combustion as efficient as the manufacturer claims?
Việc đốt viên nén sinh khối có hiệu quả như nhà sản xuất tuyên bố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biomass pellets".

Chuyển đổi năng lượng ở châu Âu

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu, viên nén sinh khối đóng vai trò quan trọng trong mục tiêu năng lượng tái tạo. Các nhà máy điện lớn đã chuyển đổi từ đốt than sang đốt viên nén sinh khối để giảm lượng khí thải carbon. Điều này đã tạo ra một thị trường xuất khẩu lớn cho các quốc gia như Việt Nam.

Tranh cãi về tính bền vững

Mặc dù được coi là năng lượng tái tạo, việc sử dụng viên nén sinh khối gây ra nhiều tranh cãi ở phương Tây. Các nhà hoạt động môi trường lo ngại rằng nhu cầu lớn về viên nén gỗ có thể dẫn đến nạn phá rừng và thực sự không 'trung hòa carbon' như quảng cáo. Cuộc tranh luận này là một chủ đề chính trị và xã hội quan trọng.