(Top Banner Ad)
histology
C1
noun C1 Y học

histology

UK: /hɪˈstɒlədʒi/ • US: /hɪˈstɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

mô học giải phẫu vi thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the microscopic structure of tissues.

Vietnamese Meaning

Môn học nghiên cứu cấu trúc vi thể của các mô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The histology of the tumor revealed it was benign."

    "Kết quả mô học của khối u cho thấy nó lành tính."

  • "Histology is crucial for diagnosing many diseases."

    "Mô học rất quan trọng để chẩn đoán nhiều bệnh."

  • "We examined the tissue sample using histology techniques."

    "Chúng tôi đã kiểm tra mẫu mô bằng các kỹ thuật mô học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun histologist Nhà mô học, người nghiên cứu về mô học.
Adjective histological Thuộc về mô học.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
histos (ἱστός)
Greek
logia (λογία)
English
histology

Nguồn gốc của Histology

Từ 'histology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'histos' (mô) và 'logia' (nghiên cứu). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là việc quan sát và mô tả các mô dưới kính hiển vi. Ngày nay, nó là một ngành khoa học phức tạp, đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán bệnh và nghiên cứu y học.

Usage Note

Histology tập trung vào việc quan sát và phân tích cấu trúc của các tế bào và mô dưới kính hiển vi để hiểu rõ hơn về chức năng sinh học và các thay đổi bệnh lý. Nó khác với giải phẫu học (anatomy) ở chỗ giải phẫu học nghiên cứu cấu trúc vĩ mô của cơ thể.

Prepositions

in of

Histology *in* medicine: chỉ ra vị trí hoặc phạm vi áp dụng. Histology *of* a tissue: chỉ ra đối tượng nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + histology
  • medical medical histology
    (mô học y khoa)
  • comparative comparative histology
    (mô học so sánh)
  • diagnostic diagnostic histology
    (mô học chẩn đoán)
Động từ + histology
  • study study histology
    (nghiên cứu mô học)
  • use use histology
    (sử dụng mô học)
  • perform perform histology
    (thực hiện mô học)

Idioms

  • Under the microscope (histology)

    Dưới kính hiển vi (mô học) - được xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng

    "The tissue sample was examined under the microscope using histology techniques."

    (Mẫu mô được kiểm tra dưới kính hiển vi bằng các kỹ thuật mô học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

histology

noun
Lật mặt

Môn học nghiên cứu cấu trúc vi thể của các mô.

"The histology of the tumor revealed it was benign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medical students are going to study histology in the lab tomorrow.
Các sinh viên y khoa sẽ học môn mô học trong phòng thí nghiệm vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to ignore the histological findings in her research.
Cô ấy sẽ không bỏ qua các phát hiện mô học trong nghiên cứu của mình.
Nghi vấn
Are they going to use advanced techniques to analyze the histology samples?
Họ có định sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để phân tích các mẫu mô học không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My professor used to say that histology was the key to understanding pathology.
Giáo sư của tôi thường nói rằng mô học là chìa khóa để hiểu bệnh lý học.
Phủ định
I didn't use to find histological slides interesting, but now I'm fascinated by them.
Tôi đã từng không thấy các tiêu bản mô học thú vị, nhưng bây giờ tôi bị mê hoặc bởi chúng.
Nghi vấn
Did they use to teach advanced histology in the first year of medical school?
Có phải họ đã từng dạy môn mô học nâng cao vào năm đầu tiên của trường y không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "histology".

Vai trò của Mô học trong Y học

Mô học đóng vai trò thiết yếu trong chẩn đoán ung thư và các bệnh lý khác. Bằng cách phân tích cấu trúc mô, các bác sĩ có thể xác định loại bệnh và mức độ nghiêm trọng của nó, từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.