(Top Banner Ad)
ecoregion
C1
danh từ C1 Sinh thái học, Địa lý

ecoregion

UK: /ˈiːkəʊˌriːdʒən/ • US: /ˈiːkoʊˌriːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

vùng sinh thái khu sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relatively large area of land or water that contains a geographically distinct assemblage of natural communities sharing a large majority of environmental conditions, and ecological dynamics, and often interacting ecologically.

Vietnamese Meaning

Một khu vực tương đối lớn trên cạn hoặc dưới nước chứa một tập hợp các quần xã tự nhiên khác biệt về mặt địa lý, chia sẻ phần lớn các điều kiện môi trường và động lực sinh thái, và thường tương tác về mặt sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boreal forest is a vast ecoregion that stretches across northern North America and Eurasia."

    "Rừng phương bắc là một vùng sinh thái rộng lớn trải dài khắp miền bắc Bắc Mỹ và lục địa Á-Âu."

  • "Understanding ecoregions is crucial for effective conservation efforts."

    "Hiểu biết về các vùng sinh thái là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn hiệu quả."

  • "Climate change is impacting ecoregions worldwide."

    "Biến đổi khí hậu đang tác động đến các vùng sinh thái trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học (Ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường của chúng.)
Adjective ecological thuộc về sinh thái (Liên quan đến sinh thái học hoặc môi trường tự nhiên.)
Noun ecologist nhà sinh thái học (Người nghiên cứu sinh thái học.)
Noun region vùng, khu vực (Một khu vực địa lý lớn được phân biệt bởi các đặc điểm nhất định.)
Adjective regional thuộc vùng, khu vực (Liên quan đến một vùng cụ thể.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikos
Latin
regio
English
ecology
English
region
English (Modern Coining)
ecoregion

Nguồn gốc của 'Ecoregion'

Từ 'ecoregion' là sự kết hợp của hai phần: 'eco-' (từ tiếng Hy Lạp 'oikos' nghĩa là nhà, môi trường sống) và 'region' (từ tiếng Latin 'regio' nghĩa là khu vực). Thuật ngữ này ra đời vào cuối thế kỷ 20, khi các nhà khoa học muốn phân loại các khu vực địa lý dựa trên đặc điểm sinh thái, thực vật và động vật độc đáo của chúng. Mục đích chính là để hiểu rõ hơn và bảo tồn sự đa dạng sinh học trên Trái đất.

Usage Note

Ecoregion là một đơn vị địa lý lớn hơn habitat và ecosystem. Nó tập trung vào các đặc điểm chung và sự tương tác trên một khu vực rộng lớn, trong khi habitat chỉ một môi trường sống cụ thể và ecosystem chỉ một hệ sinh thái cụ thể với các tương tác sinh vật và môi trường của nó. Ecoregion được sử dụng để phân tích và quản lý môi trường ở quy mô lớn.

Prepositions

in within of

* **in:** Sử dụng để chỉ vị trí chung chung (ví dụ: 'The ecoregion in the Amazon is diverse.').
* **within:** Nhấn mạnh sự nằm trong phạm vi (ví dụ: 'Several ecosystems exist within this ecoregion.').
* **of:** Thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm (ví dụ: 'The characteristics of the ecoregion are unique.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecoregion
  • terrestrial terrestrial ecoregions
    (các vùng sinh thái trên cạn (Các vùng sinh thái nằm trên đất liền.))
  • marine marine ecoregions
    (các vùng sinh thái biển (Các vùng sinh thái nằm ở biển hoặc đại dương.))
  • tropical tropical ecoregion
    (vùng sinh thái nhiệt đới (Một vùng sinh thái có khí hậu nóng và ẩm quanh năm.))
  • distinct distinct ecoregions
    (các vùng sinh thái riêng biệt (Các vùng sinh thái có đặc điểm độc đáo, khác biệt với các vùng khác.))
  • biodiverse biodiverse ecoregions
    (các vùng sinh thái đa dạng sinh học (Các vùng sinh thái có nhiều loài động thực vật khác nhau.))
  • protected protected ecoregion
    (vùng sinh thái được bảo vệ (Một vùng sinh thái được luật pháp hoặc tổ chức bảo vệ để duy trì sự đa dạng sinh học.))
Verb + ecoregion
  • identify identify ecoregions
    (xác định các vùng sinh thái (Nhận diện và chỉ ra các vùng sinh thái.))
  • classify classify ecoregions
    (phân loại các vùng sinh thái (Sắp xếp các vùng sinh thái vào các nhóm dựa trên đặc điểm chung.))
  • protect protect an ecoregion
    (bảo vệ một vùng sinh thái (Thực hiện các biện pháp để giữ gìn vùng sinh thái khỏi bị tổn hại.))
  • encompass encompass several ecoregions
    (bao gồm một số vùng sinh thái (Mở rộng hoặc chứa đựng nhiều vùng sinh thái.))
Noun + of + ecoregion
  • conservation conservation of ecoregions
    (bảo tồn các vùng sinh thái (Việc gìn giữ và bảo vệ các vùng sinh thái.))
  • management management of ecoregions
    (quản lý các vùng sinh thái (Việc tổ chức và điều hành các hoạt động liên quan đến vùng sinh thái.))

Idioms

  • global ecoregion network

    mạng lưới các vùng sinh thái toàn cầu (Một hệ thống kết nối các vùng sinh thái trên toàn thế giới để phục vụ mục đích nghiên cứu hoặc bảo tồn.)

    "The project aims to establish a global ecoregion network for climate change monitoring."

    (Dự án nhằm mục đích thiết lập một mạng lưới các vùng sinh thái toàn cầu để giám sát biến đổi khí hậu.)

  • ecoregion-based conservation

    bảo tồn dựa trên vùng sinh thái (Phương pháp bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ toàn bộ một vùng sinh thái, thay vì chỉ tập trung vào một loài hay một địa điểm cụ thể.)

    "Many organizations advocate for ecoregion-based conservation strategies."

    (Nhiều tổ chức ủng hộ các chiến lược bảo tồn dựa trên vùng sinh thái.)

  • defining ecoregion boundaries

    xác định ranh giới vùng sinh thái (Quá trình khoa học để vạch ra các đường biên giới địa lý của một vùng sinh thái.)

    "Scientists are continuously refining methods for defining ecoregion boundaries."

    (Các nhà khoa học không ngừng cải tiến các phương pháp để xác định ranh giới vùng sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecoregion

danh từ
Lật mặt

Một khu vực tương đối lớn trên cạn hoặc dưới nước chứa một tập hợp các quần xã tự nhiên khác biệt về mặt địa lý, chia sẻ phần lớn các điều kiện môi trường và động lực sinh thái, và thường tương tác về mặt sinh thái.

"The boreal forest is a vast ecoregion that stretches across northern North America and Eurasia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had studied the ecoregion extensively before the new regulations were implemented.
Nhà khoa học đã nghiên cứu kỹ lưỡng khu vực sinh thái trước khi các quy định mới được thực hiện.
Phủ định
They had not considered the impact on the ecoregion before they approved the construction project.
Họ đã không xem xét tác động đến khu vực sinh thái trước khi phê duyệt dự án xây dựng.
Nghi vấn
Had the conservationists mapped the entire ecoregion before the funding was cut?
Các nhà bảo tồn đã lập bản đồ toàn bộ khu vực sinh thái trước khi bị cắt giảm tài trợ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecoregion".

WWF Global 200

Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) đã xác định 'Global 200' – 200 vùng sinh thái quan trọng nhất trên Trái đất. Đây là những khu vực có sự đa dạng sinh học phong phú và độc đáo nhất, được ưu tiên hàng đầu trong các nỗ lực bảo tồn toàn cầu. Khái niệm này giúp các nhà khoa học và chính phủ tập trung nguồn lực vào những nơi cần thiết nhất.

Công cụ phân loại khoa học

Khái niệm vùng sinh thái không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn là một công cụ quan trọng để phân loại và hiểu biết về các hệ sinh thái trên hành tinh. Nó giúp các nhà khoa học, nhà hoạch định chính sách và các tổ chức bảo tồn thiết kế các chiến lược hiệu quả để bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học.