(Top Banner Ad)
bioswale
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Kỹ thuật dân dụng

bioswale

UK: /ˈbaɪəʊˌsweɪl/ • US: /ˈbaɪoʊˌsweɪl/

Nghĩa tiếng Việt

mương sinh học rãnh thoát nước sinh học hệ thống thoát nước sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bioswale is a landscape element designed to remove silt and pollution from surface runoff water. It consists of a shallow, broad, vegetated channel.

Vietnamese Meaning

Bioswale là một yếu tố cảnh quan được thiết kế để loại bỏ bùn và ô nhiễm từ nước chảy tràn bề mặt. Nó bao gồm một kênh nông, rộng, có thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city implemented a network of bioswales to reduce stormwater runoff."

    "Thành phố đã triển khai một mạng lưới bioswale để giảm lượng nước mưa chảy tràn."

  • "Bioswales are an effective way to manage stormwater runoff in urban areas."

    "Bioswale là một cách hiệu quả để quản lý nước mưa chảy tràn ở khu vực đô thị."

  • "The bioswale is planted with native grasses and wildflowers."

    "Bioswale được trồng bằng cỏ bản địa và hoa dại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swale Vùng đất trũng, thường ẩm ướt hoặc lầy lội.
Noun bioretention Sự lọc giữ sinh học; một quá trình xử lý nước mưa bằng cách sử dụng đất và thực vật để lọc và hấp thụ chất ô nhiễm.
Adjective bioretentive Có đặc tính lọc giữ sinh học.
Noun rain garden Vườn mưa; một khu vườn trũng được thiết kế để thu và hấp thụ nước mưa chảy tràn, tương tự như lạch sinh học nhưng thường nhỏ hơn và không có dạng dài.

Synonyms

vegetated swale (mương có thực vật)

Related Words

stormwater management (quản lý nước mưa)green infrastructure (cơ sở hạ tầng xanh)water filtration (lọc nước)runoff (nước chảy tràn)

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật dân dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Ancient)
βίος (bios)
English (prefix)
bio- (life)
Middle English
swale (a low, marshy depression)
English (Modern)
bioswale

Sự kết hợp giữa 'Sự sống' và 'Vùng đất trũng'

Từ 'bioswale' là một từ ghép hiện đại, ra đời vào cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp tiền tố 'bio-', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'bios' (nghĩa là 'sự sống'), với từ 'swale', một từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'vùng đất trũng' hoặc 'con mương'. Từ này được tạo ra để mô tả một giải pháp kỹ thuật cảnh quan mới: một con mương được trồng cây ('sự sống') để quản lý và lọc nước mưa một cách tự nhiên. Đây là ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra từ mới để đặt tên cho các khái niệm và công nghệ bền vững.

Usage Note

Bioswale thường được sử dụng trong các dự án phát triển đô thị bền vững để quản lý nước mưa và cải thiện chất lượng nước. Nó khác với mương thoát nước thông thường ở chỗ nó được thiết kế để lọc và hấp thụ nước, chứ không chỉ dẫn nước đi.

Prepositions

in for with

* **in:** used to describe the location of the bioswale (e.g., 'the bioswale in the park').
* **for:** used to describe the purpose of the bioswale (e.g., 'a bioswale for water filtration').
* **with:** used to describe what the bioswale contains (e.g., 'a bioswale with native plants').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bioswale
  • design a bioswale
    (thiết kế một lạch sinh học)
  • construct a bioswale
    (xây dựng một lạch sinh học)
  • install a bioswale
    (thi công một lạch sinh học)
  • maintain the bioswale
    (bảo trì lạch sinh học)
Adjective + bioswale
  • vegetated bioswale
    (lạch sinh học có thảm thực vật)
  • urban bioswale
    (lạch sinh học đô thị)
  • roadside bioswale
    (lạch sinh học ven đường)
  • landscaped bioswale
    (lạch sinh học được tạo cảnh quan)
Noun + bioswale
  • bioswale system
    (hệ thống lạch sinh học)
  • bioswale design
    (thiết kế lạch sinh học)
  • bioswale project
    (dự án lạch sinh học)

Idioms

  • mimicking natural hydrology

    Bắt chước thủy văn tự nhiên. Cụm từ này mô tả chức năng cốt lõi của lạch sinh học là tái tạo cách thiên nhiên xử lý nước, thay vì dùng ống cống.

    "By mimicking natural hydrology, the bioswale slows down and filters stormwater runoff before it enters the river."

    (Bằng cách bắt chước thủy văn tự nhiên, lạch sinh học làm chậm và lọc dòng nước mưa chảy tràn trước khi đổ vào sông.)

  • part of a low-impact development (LID) strategy

    Là một phần của chiến lược phát triển tác động thấp. Cụm từ này đặt lạch sinh học trong một phương pháp quy hoạch lớn hơn, nhằm giảm thiểu tác động của phát triển đô thị lên môi trường.

    "Installing bioswales instead of traditional curbs and gutters is part of the city's new low-impact development strategy."

    (Việc lắp đặt các lạch sinh học thay cho lề đường và rãnh nước truyền thống là một phần trong chiến lược phát triển tác động thấp mới của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bioswale

noun
Lật mặt

Bioswale là một yếu tố cảnh quan được thiết kế để loại bỏ bùn và ô nhiễm từ nước chảy tràn bề mặt. Nó bao gồm một kênh nông, rộng, có thực vật.

"The city implemented a network of bioswales to reduce stormwater runoff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council installed a bioswale to manage stormwater runoff.
Hội đồng thành phố đã lắp đặt một bioswale để quản lý dòng chảy nước mưa.
Phủ định
The construction company did not include a bioswale in the original site plan.
Công ty xây dựng đã không bao gồm bioswale trong kế hoạch ban đầu của công trình.
Nghi vấn
Does the park's design incorporate a bioswale to improve water quality?
Thiết kế của công viên có kết hợp bioswale để cải thiện chất lượng nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bioswale".

Sự trỗi dậy của 'Hạ tầng Xanh'

'Bioswale' là một phần quan trọng của một xu hướng lớn trong quy hoạch đô thị ở phương Tây được gọi là 'Hạ tầng Xanh' (Green Infrastructure). Triết lý này ưu tiên các giải pháp dựa vào thiên nhiên thay cho 'Hạ tầng Xám' (Gray Infrastructure) như ống cống và kênh bê tông. Điều này phản ánh một sự thay đổi văn hóa hướng tới sự bền vững, bảo vệ môi trường và tạo ra các thành phố đáng sống, có khả năng chống chịu tốt hơn với biến đổi khí hậu.

Hơn cả một con mương thoát nước

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, một lạch sinh học không chỉ là một công cụ kỹ thuật. Nó thể hiện một cách tiếp cận đa chức năng đối với không gian công cộng: vừa là hệ thống thoát nước, vừa là một khu vườn đẹp mắt, một môi trường sống cho côn trùng thụ phấn (ong, bướm), và là một công cụ giáo dục cộng đồng về chu trình nước và hệ sinh thái địa phương. Điều này cho thấy giá trị của việc tích hợp công năng, thẩm mỹ và chức năng sinh thái trong thiết kế đô thị.