(Top Banner Ad)
swale
B2
noun B2 Địa lý, Nông nghiệp, Kỹ thuật Môi trường

swale

UK: /sweɪl/ • US: /sweɪl/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sinh thái rãnh thoát nước tự nhiên vùng trũng thoát nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shallow depression in the land, especially one that is artificially made, that is usually wet or marshy and serves to carry water, often designed to slow water runoff and filter pollutants.

Vietnamese Meaning

Một chỗ trũng nông trên mặt đất, đặc biệt là chỗ trũng được tạo ra một cách nhân tạo, thường ẩm ướt hoặc lầy lội và có chức năng dẫn nước, thường được thiết kế để làm chậm dòng chảy và lọc các chất ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The designer incorporated a swale into the garden to help with drainage."

    "Nhà thiết kế đã kết hợp một swale vào khu vườn để hỗ trợ thoát nước."

  • "The swale prevented flooding by slowing down the flow of rainwater."

    "Swale đã ngăn chặn lũ lụt bằng cách làm chậm dòng chảy của nước mưa."

  • "Planting native grasses in the swale helps to filter pollutants from the runoff."

    "Việc trồng cỏ bản địa trong swale giúp lọc các chất ô nhiễm từ dòng chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swale vùng trũng, hõm đất (thường ẩm ướt hoặc dùng để thoát nước)
Verb swale tạo ra một vùng trũng hoặc hõm đất (trên địa hình)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Nông nghiệp, Kỹ thuật Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swal-
Old English
swalu
Old Norse
svalr
Middle English
swale
English
swale

Nguồn gốc của 'swale'

Từ 'swale' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swalu' (nghĩa là 'bóng tối, râm mát') hoặc tiếng Bắc Âu cổ 'svalr' (nghĩa là 'mát mẻ, lạnh giá'). Cả hai đều gợi ý về một nơi thấp, mát mẻ, thường ẩm ướt và có bóng râm. Vào tiếng Anh trung đại, nó được dùng để chỉ 'vùng đất thấp, đầm lầy'. Ngày nay, nó mô tả một vùng trũng tự nhiên hoặc nhân tạo, thường được sử dụng để quản lý nước.

Usage Note

Swale thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan bền vững và quản lý nước mưa. Nó khác với rãnh (ditch) ở chỗ rộng hơn, nông hơn và thường có thảm thực vật. Swale không chỉ dẫn nước mà còn cho phép nước thấm vào đất, giảm thiểu xói mòn và lũ lụt.

Prepositions

in along

in (in the swale): chỉ vị trí nằm trong swale. along (along the swale): chỉ vị trí dọc theo chiều dài của swale.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swale
  • grassy grassy swale
    (vùng trũng có cỏ)
  • drainage drainage swale
    (vùng trũng thoát nước)
  • wet wet swale
    (vùng trũng ẩm ướt)
  • shallow shallow swale
    (vùng trũng nông)
  • deep deep swale
    (vùng trũng sâu)
Verb + swale
  • create create a swale
    (tạo một vùng trũng)
  • dig dig a swale
    (đào một vùng trũng)
  • cross cross a swale
    (đi qua một vùng trũng)
Noun + swale
  • bioswale a bioswale
    (một vùng trũng sinh học)

Idioms

  • a natural swale

    một vùng trũng tự nhiên

    "We hiked through the forest and came across a beautiful natural swale filled with wildflowers."

    (Chúng tôi đi bộ xuyên rừng và bắt gặp một vùng trũng tự nhiên tuyệt đẹp đầy hoa dại.)

  • to construct a swale

    xây dựng một vùng trũng (thường cho mục đích quản lý nước)

    "The engineers decided to construct a swale to manage the rainwater runoff on the property."

    (Các kỹ sư quyết định xây dựng một vùng trũng để quản lý dòng chảy nước mưa trên khu đất.)

  • bioswale design

    thiết kế vùng trũng sinh học (một loại swale dùng để lọc nước)

    "The city implemented bioswale design principles in the new park to improve water quality."

    (Thành phố đã áp dụng các nguyên tắc thiết kế vùng trũng sinh học trong công viên mới để cải thiện chất lượng nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swale

noun
Lật mặt

Một chỗ trũng nông trên mặt đất, đặc biệt là chỗ trũng được tạo ra một cách nhân tạo, thường ẩm ướt hoặc lầy lội và có chức năng dẫn nước, thường được thiết kế để làm chậm dòng chảy và lọc các chất ô nhiễm.

"The designer incorporated a swale into the garden to help with drainage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the farmer decided to build a swale demonstrates his commitment to sustainable agriculture.
Việc người nông dân quyết định xây dựng một con lạch thể hiện cam kết của anh ấy đối với nền nông nghiệp bền vững.
Phủ định
Whether the swale will effectively prevent soil erosion is not certain.
Việc con lạch có ngăn chặn xói mòn đất hiệu quả hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What the purpose of the swale is, remains unclear to some residents.
Mục đích của con lạch là gì, vẫn chưa rõ ràng đối với một số cư dân.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The swale efficiently directs rainwater away from the foundation.
Rãnh thoát nước hướng dòng nước mưa ra khỏi nền móng một cách hiệu quả.
Phủ định
There isn't a swale on the property to manage the runoff.
Không có rãnh thoát nước nào trên khu đất để quản lý dòng chảy.
Nghi vấn
Does the swale effectively prevent flooding during heavy rains?
Rãnh thoát nước có ngăn chặn lũ lụt hiệu quả trong những trận mưa lớn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains heavily, the swale will effectively redirect the excess water.
Nếu trời mưa lớn, rãnh thoát nước sẽ chuyển hướng hiệu quả lượng nước dư thừa.
Phủ định
If the swale is not properly maintained, it won't effectively prevent flooding.
Nếu rãnh thoát nước không được bảo trì đúng cách, nó sẽ không ngăn chặn lũ lụt một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will the swale be enough to handle the runoff if we have a particularly intense storm?
Liệu rãnh thoát nước có đủ khả năng xử lý dòng chảy nếu chúng ta có một cơn bão đặc biệt dữ dội không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The field used to have a swale that collected rainwater.
Cánh đồng từng có một rãnh trũng thu nước mưa.
Phủ định
The new housing development didn't use to have a swale for drainage.
Khu nhà ở mới không từng có rãnh trũng để thoát nước.
Nghi vấn
Did this property use to have a swale before the construction?
Khu đất này có từng có rãnh trũng trước khi xây dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swale".

Vai trò trong Quy hoạch Đô thị Xanh

Vùng trũng sinh học (bioswale) là một ứng dụng hiện đại của 'swale' trong quy hoạch đô thị và cảnh quan. Chúng được thiết kế để thu gom, làm chậm, lọc và quản lý dòng chảy nước mưa từ đường sá, mái nhà và các bề mặt cứng khác. Bioswale giúp giảm ô nhiễm nước, tái nạp nước ngầm, giảm lũ lụt và tạo ra không gian xanh, đa dạng sinh học trong các thành phố.

Ứng dụng trong Nông nghiệp Bền vững

Trong nông nghiệp bền vững, đặc biệt là trong phương pháp permaculture, 'swale' được sử dụng để tạo ra các rãnh hoặc luống đồng mức trên sườn đồi. Những rãnh này có tác dụng giữ nước mưa, ngăn chặn xói mòn đất và cung cấp độ ẩm cần thiết cho cây trồng trong thời gian dài, đặc biệt ở những vùng khô hạn. Đây là một kỹ thuật hiệu quả để bảo tồn tài nguyên nước và cải thiện năng suất cây trồng.