(Top Banner Ad)
runoff
B2
danh từ B2 Khoa học Môi trường, Chính trị

runoff

UK: /ˈrʌnɒf/ • US: /ˈrʌnˌɔf/

Nghĩa tiếng Việt

nước chảy tràn vòng bầu cử thứ hai cuộc thi bổ sung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rainfall or other precipitation that flows over the ground surface.

Vietnamese Meaning

Nước mưa hoặc các dạng kết tủa khác chảy tràn trên bề mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Agricultural runoff can pollute rivers and lakes."

    "Nước chảy tràn từ đất nông nghiệp có thể gây ô nhiễm sông và hồ."

  • "The heavy rain caused significant runoff."

    "Cơn mưa lớn gây ra lượng nước chảy tràn đáng kể."

  • "A runoff election will be held next week to determine the mayor."

    "Một cuộc bầu cử vòng hai sẽ được tổ chức vào tuần tới để xác định thị trưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run off chảy đi, chạy trốn; in/sao chép ra
Adjective run-off phụ, bổ sung (ví dụ: bầu cử phụ, nước chảy tràn phụ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rinnan, earnan (for 'run')
Old English
of (for 'off')
English
run off (verb phrase)
English
runoff (compound noun)

Nguồn gốc của 'runoff' - Sự kết hợp của chảy và đi

Từ 'runoff' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp động từ 'run' (chảy, chạy) và giới từ 'off' (ra khỏi, đi mất). Ban đầu, 'run off' được dùng như một cụm động từ để diễn tả hành động nước chảy đi hoặc một cuộc thi đấu kết thúc sau khi hòa. Đến đầu thế kỷ 19, từ này bắt đầu xuất hiện dưới dạng danh từ ghép 'runoff', đặc biệt trong ngữ cảnh bầu cử phụ (runoff election) và sau đó là nước chảy tràn (water runoff) vào thế kỷ 20. Do đó, 'runoff' mang ý nghĩa là phần còn lại chảy đi hoặc một vòng đấu loại bỏ sau cùng.

Usage Note

Chỉ lượng nước dư thừa (từ mưa, tuyết tan, v.v.) không thấm vào đất mà chảy tràn trên bề mặt. Thường mang ý nghĩa tiêu cực liên quan đến ô nhiễm môi trường hoặc lũ lụt.

Prepositions

from

Runoff *from* agricultural land: Nước chảy tràn *từ* đất nông nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Nước chảy tràn (Water Runoff)
  • storm storm runoff
    (nước mưa bão chảy tràn)
  • agricultural agricultural runoff
    (nước thải nông nghiệp chảy tràn)
  • urban urban runoff
    (nước thải đô thị chảy tràn)
  • surface surface runoff
    (nước chảy tràn trên bề mặt)
  • prevent prevent runoff
    (ngăn chặn nước chảy tràn)
  • manage manage runoff
    (quản lý nước chảy tràn)
  • control control runoff
    (kiểm soát nước chảy tràn)
Bầu cử phụ (Election Runoff)
  • runoff runoff election
    (cuộc bầu cử vòng 2/phụ)
  • second-round second-round runoff
    (cuộc bầu cử vòng 2 quyết định)

Idioms

  • runoff election

    Cuộc bầu cử vòng 2 (phụ), được tổ chức khi không có ứng cử viên nào đạt đủ số phiếu cần thiết trong vòng đầu.

    "The two leading candidates will face each other in a runoff election next month."

    (Hai ứng cử viên dẫn đầu sẽ đối đầu trong một cuộc bầu cử vòng 2 vào tháng tới.)

  • stormwater runoff

    Nước mưa chảy tràn, đặc biệt là trong các khu vực đô thị, thường mang theo chất ô nhiễm.

    "Cities are working on solutions to reduce stormwater runoff pollution."

    (Các thành phố đang tìm giải pháp để giảm ô nhiễm từ nước mưa chảy tràn.)

  • agricultural runoff

    Nước thải từ hoạt động nông nghiệp chảy tràn, thường chứa phân bón và thuốc trừ sâu.

    "Agricultural runoff can contaminate rivers and lakes."

    (Nước thải nông nghiệp chảy tràn có thể làm ô nhiễm sông và hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

runoff

danh từ
Lật mặt

Nước mưa hoặc các dạng kết tủa khác chảy tràn trên bề mặt đất.

"Agricultural runoff can pollute rivers and lakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river, which experiences heavy runoff during the rainy season, often floods the nearby fields.
Con sông, nơi có lượng nước chảy tràn lớn trong mùa mưa, thường xuyên gây ngập úng các cánh đồng lân cận.
Phủ định
The new drainage system, which was designed to prevent runoff, hasn't been working effectively.
Hệ thống thoát nước mới, được thiết kế để ngăn chặn dòng chảy tràn, vẫn chưa hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
Is this the area where agricultural runoff, which contains fertilizers, is polluting the lake?
Đây có phải là khu vực mà dòng chảy tràn nông nghiệp, chứa phân bón, đang gây ô nhiễm hồ không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The runoff from the heavy rain caused significant flooding in the low-lying areas.
Nước chảy tràn từ trận mưa lớn gây ra lũ lụt đáng kể ở các khu vực trũng thấp.
Phủ định
There was no significant runoff observed after the light shower.
Không có sự chảy tràn đáng kể nào được quan sát sau trận mưa rào nhỏ.
Nghi vấn
Did the runoff contaminate the river with agricultural chemicals?
Nước chảy tràn có làm ô nhiễm sông bằng các hóa chất nông nghiệp không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy runoff caused significant erosion, didn't it?
Dòng chảy mạnh đã gây ra xói mòn đáng kể, phải không?
Phủ định
The runoff didn't contaminate the water supply, did it?
Nước chảy tràn không làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước, phải không?
Nghi vấn
Runoff can cause pollution, can't it?
Nước chảy tràn có thể gây ô nhiễm, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river had experienced significant runoff after the heavy rain, causing widespread flooding.
Con sông đã trải qua dòng chảy tràn đáng kể sau trận mưa lớn, gây ra lũ lụt trên diện rộng.
Phủ định
The soil had not prevented the runoff effectively because it was already saturated from previous rainfall.
Đất đã không ngăn chặn dòng chảy tràn hiệu quả vì nó đã bão hòa từ những trận mưa trước đó.
Nghi vấn
Had the runoff from the construction site contaminated the nearby stream before the environmental agency intervened?
Liệu dòng chảy tràn từ công trường xây dựng đã làm ô nhiễm dòng suối gần đó trước khi cơ quan môi trường can thiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runoff".

Mối quan ngại về môi trường

Nước chảy tràn (runoff) là một vấn đề môi trường toàn cầu đáng lo ngại. Đặc biệt là nước mưa chảy tràn từ các khu vực đô thị và nông nghiệp thường mang theo chất ô nhiễm như hóa chất, phân bón, thuốc trừ sâu và rác thải vào sông, hồ và đại dương. Điều này gây hại nghiêm trọng đến hệ sinh thái thủy sinh và nguồn nước uống của con người. Nhiều quốc gia đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng xanh và các biện pháp quản lý để giảm thiểu tác động tiêu cực của nước chảy tràn.

Hệ thống bầu cử dân chủ

Trong một số hệ thống bầu cử dân chủ, đặc biệt là ở các nước như Pháp, Brazil hoặc một số tiểu bang của Hoa Kỳ, vòng bầu cử phụ (runoff election) là một phần quan trọng để đảm bảo người chiến thắng có được đa số phiếu rõ ràng. Nếu không có ứng cử viên nào đạt được một tỷ lệ phiếu nhất định (thường là hơn 50%) trong vòng đầu tiên, hai ứng cử viên có số phiếu cao nhất sẽ tiến vào vòng runoff. Điều này giúp tăng cường tính hợp pháp và đại diện của người được bầu.