(Top Banner Ad)
bipolar disorder
C1
Danh từ C1 Y học

bipolar disorder

UK: /ˌbaɪˈpəʊlər dɪˈsɔːrdər/ • US: /ˌbaɪˈpoʊlər dɪˈsɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn lưỡng cực bệnh lưỡng cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental condition that causes extreme shifts in mood or energy, including episodes of mania ( abnormally high mood and activity ) and depression ( abnormally low mood and activity ).

Vietnamese Meaning

Một tình trạng tâm thần gây ra sự thay đổi cực độ trong tâm trạng hoặc năng lượng, bao gồm các giai đoạn hưng cảm (tâm trạng và hoạt động cao bất thường) và trầm cảm (tâm trạng và hoạt động thấp bất thường).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with bipolar disorder at the age of 25."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn lưỡng cực ở tuổi 25."

  • "Bipolar disorder can significantly impact a person's ability to function at work and in relationships."

    "Rối loạn lưỡng cực có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng làm việc và các mối quan hệ của một người."

  • "Early diagnosis and treatment are crucial for managing bipolar disorder."

    "Chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng để kiểm soát rối loạn lưỡng cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bipolar Lưỡng cực; có hai cực đối lập (về tâm trạng, quan điểm, v.v.).
Noun polarity Tính phân cực, sự tồn tại của hai thái cực đối lập.
Adjective manic-depressive (Thuật ngữ cũ) Thuộc về hưng - trầm cảm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bis ('twice') + polus ('pole')
Old French
desordre ('lack of order')
English
bipolar disorder

Từ 'Lưỡng Cực' đến 'Rối Loạn Lưỡng Cực'

Thuật ngữ 'bipolar' (lưỡng cực) kết hợp từ 'bi-' (hai) trong tiếng Latin và 'polar' (cực), gợi hình ảnh hai thái cực đối lập của cảm xúc. Ban đầu, bệnh được gọi là 'manic-depressive illness' (bệnh hưng-trầm cảm). Tên gọi 'bipolar disorder' trở nên phổ biến hơn vào những năm 1980 để mô tả chính xác hơn sự dao động giữa hai cực tâm trạng: hưng cảm (mania) và trầm cảm (depression).

Sự Thay Đổi trong Nhận Thức Y Khoa

Việc đổi tên từ 'bệnh hưng-trầm cảm' thành 'rối loạn lưỡng cực' không chỉ là thay đổi về từ ngữ. Nó phản ánh sự tiến bộ trong y học, nhìn nhận đây là một rối loạn phức tạp về não bộ thay vì chỉ là một 'căn bệnh điên'. Tên gọi mới giúp giảm bớt sự kỳ thị và tập trung vào bản chất y khoa của tình trạng này.

Usage Note

Bipolar disorder thường được gọi là 'manic depression'. Nó khác với việc có những thay đổi tâm trạng thông thường. Những thay đổi tâm trạng trong rối loạn lưỡng cực nghiêm trọng hơn và có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày.

Prepositions

with in

'with' thường được sử dụng để mô tả một người mắc chứng rối loạn lưỡng cực (ví dụ: 'He was diagnosed with bipolar disorder.'). 'in' thường được sử dụng khi nói về việc nghiên cứu hoặc điều trị rối loạn lưỡng cực (ví dụ: 'Research in bipolar disorder is ongoing.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bipolar disorder
  • diagnose diagnose bipolar disorder
    (chẩn đoán rối loạn lưỡng cực)
  • treat treat bipolar disorder
    (điều trị rối loạn lưỡng cực)
  • suffer from suffer from bipolar disorder
    (mắc chứng/bị rối loạn lưỡng cực)
  • live with live with bipolar disorder
    (sống chung với rối loạn lưỡng cực)
Adjective + bipolar disorder
  • severe severe bipolar disorder
    (rối loạn lưỡng cực thể nặng)
  • mild mild bipolar disorder
    (rối loạn lưỡng cực thể nhẹ)
  • undiagnosed undiagnosed bipolar disorder
    (rối loạn lưỡng cực chưa được chẩn đoán)
Noun + of/for + bipolar disorder
  • symptoms symptoms of bipolar disorder
    (các triệu chứng của rối loạn lưỡng cực)
  • diagnosis a diagnosis of bipolar disorder
    (việc chẩn đoán/một chẩn đoán về rối loạn lưỡng cực)
  • treatment treatment for bipolar disorder
    (phương pháp điều trị cho rối loạn lưỡng cực)

Idioms

  • to be on a rollercoaster of emotions

    Trải qua một chuỗi cảm xúc thăng trầm, thay đổi đột ngột. Cụm từ này thường được dùng để mô tả trải nghiệm của người bị rối loạn lưỡng cực.

    "Living with bipolar disorder can feel like being on a rollercoaster of emotions, with extreme highs and lows."

    (Sống chung với rối loạn lưỡng cực có thể giống như đang trên một chuyến tàu lượn cảm xúc, với những lúc hưng phấn và suy sụp tột độ.)

  • to walk on eggshells around someone

    Hết sức cẩn trọng trong lời nói và hành động khi ở gần ai đó vì họ rất dễ nổi giận hoặc buồn bã. Cụm từ này thường mô tả cảm giác của người thân khi sống cùng người có vấn đề về tâm lý.

    "His family often felt like they were walking on eggshells around him during his manic episodes."

    (Gia đình anh ấy thường cảm thấy như đang đi trên vỏ trứng mỗi khi ở gần anh trong các giai đoạn hưng cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bipolar disorder

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng tâm thần gây ra sự thay đổi cực độ trong tâm trạng hoặc năng lượng, bao gồm các giai đoạn hưng cảm (tâm trạng và hoạt động cao bất thường) và trầm cảm (tâm trạng và hoạt động thấp bất thường).

"She was diagnosed with bipolar disorder at the age of 25."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, understanding bipolar disorder can truly help improve lives!
Ồ, hiểu về rối loạn lưỡng cực thực sự có thể giúp cải thiện cuộc sống!
Phủ định
Gosh, ignoring bipolar disorder won't make it disappear.
Trời ạ, phớt lờ rối loạn lưỡng cực sẽ không làm nó biến mất đâu.
Nghi vấn
Hey, could more research into bipolar disorder lead to better treatments?
Này, liệu việc nghiên cứu thêm về rối loạn lưỡng cực có thể dẫn đến các phương pháp điều trị tốt hơn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bipolar disorder is a complex mental health condition: it significantly impacts mood regulation.
Rối loạn lưỡng cực là một tình trạng sức khỏe tâm thần phức tạp: nó ảnh hưởng đáng kể đến việc điều chỉnh tâm trạng.
Phủ định
He does not have bipolar disorder: his mood swings are due to stress.
Anh ấy không bị rối loạn lưỡng cực: sự thay đổi tâm trạng của anh ấy là do căng thẳng.
Nghi vấn
Is bipolar disorder a lifelong condition: does it require continuous management?
Rối loạn lưỡng cực có phải là một tình trạng kéo dài suốt đời không: nó có đòi hỏi sự quản lý liên tục không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of struggle, marked by severe mood swings, she was finally diagnosed with bipolar disorder, offering some explanation for her behavior.
Sau nhiều năm đấu tranh, được đánh dấu bằng những thay đổi tâm trạng nghiêm trọng, cuối cùng cô ấy đã được chẩn đoán mắc chứng rối loạn lưỡng cực, đưa ra một số giải thích cho hành vi của cô ấy.
Phủ định
Bipolar disorder, while challenging to manage, is not a life sentence, and many individuals live full and productive lives with proper treatment.
Rối loạn lưỡng cực, mặc dù khó kiểm soát, không phải là một bản án chung thân và nhiều người sống một cuộc sống trọn vẹn và hiệu quả với phương pháp điều trị thích hợp.
Nghi vấn
Considering his erratic behavior, emotional outbursts, and periods of intense energy followed by deep depression, could he possibly have bipolar disorder, Doctor?
Xem xét hành vi thất thường, những cơn bùng nổ cảm xúc và những giai đoạn năng lượng mãnh liệt tiếp theo là trầm cảm sâu sắc, liệu anh ấy có thể mắc chứng rối loạn lưỡng cực không, thưa bác sĩ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bipolar disorder".

Sự Kỳ Thị và Nâng Cao Nhận Thức

Ở các nước phương Tây, mặc dù nhận thức về sức khỏe tâm thần đã cải thiện, sự kỳ thị (stigma) đối với rối loạn lưỡng cực vẫn tồn tại. Nhiều người nổi tiếng như Selena Gomez và Demi Lovato đã công khai chia sẻ về cuộc sống với rối loạn lưỡng cực của mình, góp phần thúc đẩy các cuộc đối thoại cởi mở và giảm bớt định kiến xã hội.

Hình Ảnh trên Phim Ảnh và Truyền Thông

Rối loạn lưỡng cực thường được khắc họa trong phim ảnh và truyền hình phương Tây, ví dụ như trong phim 'Silver Linings Playbook' hay series 'Homeland'. Tuy nhiên, những hình ảnh này đôi khi bị kịch tính hóa quá mức, có thể củng cố các khuôn mẫu tiêu cực hoặc gây hiểu lầm. Dù vậy, chúng cũng giúp đưa chủ đề sức khỏe tâm thần vào các cuộc thảo luận đại chúng.