(Top Banner Ad)
mood stabilizers
C1
Danh từ C1 Y học

mood stabilizers

UK: /ˈmuːd ˌsteɪ.bə.laɪ.zəz/ • US: /ˈmuːd ˌsteɪ.bə.laɪ.zɚz/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc ổn định tâm trạng thuốc điều chỉnh khí sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medications used to treat mood disorders characterized by intense and sustained mood shifts, such as bipolar disorder.

Vietnamese Meaning

Các loại thuốc được sử dụng để điều trị các rối loạn tâm trạng đặc trưng bởi sự thay đổi tâm trạng dữ dội và kéo dài, chẳng hạn như rối loạn lưỡng cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lithium is a common mood stabilizer used in the treatment of bipolar disorder."

    "Lithium là một loại thuốc ổn định tâm trạng phổ biến được sử dụng trong điều trị rối loạn lưỡng cực."

  • "Patients with bipolar disorder are often prescribed mood stabilizers to manage their symptoms."

    "Bệnh nhân mắc chứng rối loạn lưỡng cực thường được kê đơn thuốc ổn định tâm trạng để kiểm soát các triệu chứng của họ."

  • "It's important to take mood stabilizers as prescribed by a doctor."

    "Điều quan trọng là phải dùng thuốc ổn định tâm trạng theo chỉ định của bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mood Tâm trạng, khí sắc
Adjective moody Hay thay đổi tâm trạng, ủ rũ
Verb stabilize Ổn định, làm cho vững chắc
Noun stability Sự ổn định, sự vững chắc
Adjective stable Ổn định, vững vàng
Noun stabilization Sự ổn định hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mōd
Proto-Germanic
*mōþaz
Latin
stabilis
Old French
stabiliser
English
stabilize

Nguồn gốc tên gọi 'mood stabilizers'

Cụm từ 'mood stabilizers' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'mood' (tâm trạng) và 'stabilizers' (chất ổn định). 'Mood' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mōd' mang nghĩa tinh thần, tâm trí. 'Stabilizers' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilis' (ổn định) qua tiếng Pháp cổ 'stabiliser', có nghĩa làm cho vững chắc, ổn định. Khi ghép lại, 'mood stabilizers' mô tả chính xác chức năng của nhóm thuốc này: giúp ổn định tâm trạng của người bệnh, đặc biệt trong các rối loạn lưỡng cực.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và tâm thần học. Nó không chỉ đơn thuần là 'ổn định tâm trạng' mà còn chỉ các loại thuốc cụ thể được kê đơn để kiểm soát các rối loạn tâm trạng nghiêm trọng. Khác với 'antidepressants' (thuốc chống trầm cảm) tập trung vào việc nâng cao tâm trạng, mood stabilizers hướng đến việc giảm cả hai thái cực của tâm trạng (hưng cảm và trầm cảm).

Prepositions

as for in

* **as:** chỉ mục đích hoặc vai trò của thuốc (e.g., used as mood stabilizers). * **for:** chỉ bệnh hoặc tình trạng mà thuốc dùng để điều trị (e.g., mood stabilizers for bipolar disorder). * **in:** chỉ sự ứng dụng trong một bối cảnh hoặc nghiên cứu (e.g., mood stabilizers in treatment plans).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + mood stabilizers
  • take take mood stabilizers
    (uống thuốc ổn định tâm trạng)
  • prescribe prescribe mood stabilizers
    (kê đơn thuốc ổn định tâm trạng)
  • adjust adjust mood stabilizers
    (điều chỉnh thuốc ổn định tâm trạng)
  • start start mood stabilizers
    (bắt đầu dùng thuốc ổn định tâm trạng)
  • discontinue discontinue mood stabilizers
    (ngừng dùng thuốc ổn định tâm trạng)

Idioms

  • prescribe mood stabilizers

    Kê đơn thuốc ổn định tâm trạng (một hành động y tế tiêu chuẩn)

    "The psychiatrist decided to prescribe mood stabilizers for her patient."

    (Bác sĩ tâm thần quyết định kê đơn thuốc ổn định tâm trạng cho bệnh nhân của mình.)

  • take mood stabilizers

    Uống thuốc ổn định tâm trạng (hành động của bệnh nhân)

    "It's crucial to take mood stabilizers as directed by your doctor."

    (Điều quan trọng là phải uống thuốc ổn định tâm trạng theo chỉ dẫn của bác sĩ.)

  • adjust the dosage of mood stabilizers

    Điều chỉnh liều lượng thuốc ổn định tâm trạng (một quy trình y tế)

    "The doctor may need to adjust the dosage of mood stabilizers to find the optimal effect."

    (Bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều lượng thuốc ổn định tâm trạng để tìm ra hiệu quả tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mood stabilizers

Danh từ
Lật mặt

Các loại thuốc được sử dụng để điều trị các rối loạn tâm trạng đặc trưng bởi sự thay đổi tâm trạng dữ dội và kéo dài, chẳng hạn như rối loạn lưỡng cực.

"Lithium is a common mood stabilizer used in the treatment of bipolar disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mood stabilizers, along with therapy and a healthy lifestyle, can significantly improve a person's well-being.
Thuốc ổn định tâm trạng, cùng với liệu pháp và một lối sống lành mạnh, có thể cải thiện đáng kể sức khỏe của một người.
Phủ định
Without proper diagnosis, and without considering other treatment options, mood stabilizers should not be prescribed.
Nếu không có chẩn đoán thích hợp và không xem xét các lựa chọn điều trị khác, thuốc ổn định tâm trạng không nên được kê đơn.
Nghi vấn
Considering the potential side effects, and the individual's medical history, are mood stabilizers the best course of action?
Xem xét các tác dụng phụ tiềm ẩn và tiền sử bệnh của cá nhân, liệu thuốc ổn định tâm trạng có phải là phương án tốt nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mood stabilizers".

Nhận thức về sức khỏe tâm thần và thuốc men

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'mood stabilizers' đã giúp giảm bớt sự kỳ thị đối với các bệnh tâm thần, biến chúng thành các tình trạng y tế có thể điều trị được như bất kỳ bệnh thể chất nào khác. Tuy nhiên, vẫn còn những tranh cãi và sự kỳ thị nhất định về việc dùng thuốc điều trị tâm lý, nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục và đối thoại cởi mở.

Vai trò của thuốc trong điều trị rối loạn tâm trạng

Ở các nước phương Tây, 'mood stabilizers' là một phần không thể thiếu trong phác đồ điều trị các rối loạn tâm trạng nghiêm trọng như rối loạn lưỡng cực. Chúng không chỉ giúp kiểm soát các giai đoạn hưng cảm và trầm cảm mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống, giúp người bệnh duy trì chức năng xã hội và nghề nghiệp. Việc tuân thủ điều trị là chìa khóa để đạt được hiệu quả tốt nhất.