(Top Banner Ad)
birching
C2
noun C2 Luật pháp, Lịch sử, Văn hóa

birching

UK: /ˈbɜːrtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đánh bằng cành bạch dương (như một hình phạt)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A punishment consisting of being beaten with a bundle of birch twigs.

Vietnamese Meaning

Một hình phạt bao gồm việc bị đánh bằng một bó cành bạch dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Birching was a common punishment in British schools."

    "Đánh bằng cành bạch dương là một hình phạt phổ biến ở các trường học Anh."

  • "The judge ordered birching as a sentence for the crime."

    "Thẩm phán ra lệnh đánh bằng cành bạch dương như một bản án cho tội ác."

  • "The practice of birching has largely been abolished."

    "Việc thực hành đánh bằng cành bạch dương phần lớn đã bị bãi bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birch cây bạch dương; hoặc cây roi làm từ cành bạch dương
Verb to birch đánh bằng roi bạch dương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰerHǵ- (sáng, trắng)
Proto-Germanic
*birkijǭ (cây bạch dương)
Old English
birċe
Middle English
birche
Modern English
birch -> birching

Từ Cây Bạch Dương Đến Hình Phạt

Từ 'birching' bắt nguồn từ tên của cây bạch dương ('birch tree'). Trong lịch sử, cành cây bạch dương vừa dẻo dai vừa chắc chắn, nên thường được bện lại thành một cây roi gọi là 'a birch' để trừng phạt thể xác. Do đó, hành động 'to birch' một ai đó có nghĩa là dùng cây roi này để đánh họ. Theo thời gian, 'birching' trở thành một danh từ chỉ riêng hình phạt đánh bằng roi, đặc biệt trong trường học và hệ thống tư pháp ở Anh và một số nước khác.

Usage Note

Từ 'birching' mang tính lịch sử và văn hóa, thường liên quan đến hệ thống giáo dục hoặc pháp luật thời xưa, đặc biệt là ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Nó ám chỉ một hình phạt thể xác nghiêm khắc và có tính răn đe cao. So với các hình phạt khác, 'birching' đặc biệt nhấn mạnh vào việc sử dụng cành bạch dương như một công cụ gây đau đớn và hổ thẹn.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ lý do bị phạt. Ví dụ: 'He received birching for stealing.' (Anh ta bị đánh bằng cành bạch dương vì ăn trộm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + birching
  • receive a birching
    (bị phạt đánh bằng roi)
  • administer a birching
    (thi hành hình phạt đánh roi)
  • order a birching
    (ra lệnh phạt đánh bằng roi)
  • face a birching
    (đối mặt với hình phạt đánh roi)
Adjective + birching
  • judicial birching
    (hình phạt roi theo phán quyết của tòa án)
  • public birching
    (việc đánh roi công khai trước đám đông)
  • severe birching
    (một trận đòn roi tàn nhẫn, nặng nề)

Idioms

  • a taste of the birch

    nếm mùi roi vọt, một trận đòn roi

    "The unruly student was threatened with a taste of the birch if he didn't behave."

    (Cậu học sinh ngỗ ngược bị dọa sẽ cho nếm mùi roi vọt nếu không cư xử đúng mực.)

  • a birching for his breeches

    một trận đòn vào mông (cách nói cũ)

    "After stealing the apples, the boy knew he would get a birching for his breeches from his father."

    (Sau khi ăn cắp táo, cậu bé biết mình sẽ bị cha cho một trận đòn vào mông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birching

noun
Lật mặt

Một hình phạt bao gồm việc bị đánh bằng một bó cành bạch dương.

"Birching was a common punishment in British schools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birching".

Hình phạt thể xác trong trường học Anh

Trong nhiều thế kỷ, 'birching' là một hình thức trừng phạt thể xác phổ biến trong các trường học ở Anh, đặc biệt là các trường tư thục danh tiếng. Nó được dùng để duy trì kỷ luật đối với các nam sinh mắc lỗi. Hình thức này đã bị cấm hoàn toàn trong các trường công lập vào năm 1986 và sau đó là tất cả các trường học.

Hình phạt tư pháp

'Birching' cũng từng là một hình phạt tư pháp hợp pháp ở Vương quốc Anh và nhiều thuộc địa cũ của nó (như Singapore, Malaysia) đối với các tội phạm, đặc biệt là tội phạm vị thành niên. Hình phạt này được xem là một biện pháp trừng phạt 'nhanh và mạnh' (short, sharp shock). Ngày nay, nó đã bị bãi bỏ ở hầu hết các quốc gia phương Tây nhưng vẫn tồn tại ở một số nơi trên thế giới.