pardon?
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression used to ask someone to repeat something because you did not hear or understand it.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt dùng để yêu cầu ai đó lặp lại điều gì đó vì bạn không nghe hoặc không hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Pardon? I didn't catch what you said.""
""Xin lỗi? Tôi không nghe rõ bạn nói gì.""
-
""Pardon me, is this seat taken?""
""Xin lỗi, ghế này có ai ngồi không?""
-
""Pardon my French.""
""Xin lỗi vì lời nói không hay." (thường dùng sau khi chửi thề)"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pardon | Sự tha thứ, sự ân xá (cho một lỗi lầm, tội); lời xin lỗi. |
| Verb | pardon | Tha thứ, tha lỗi; miễn thứ (cho tội). |
| Adjective | pardonable | Có thể tha thứ được, có thể tha lỗi được. |
| Adjective | unpardonable | Không thể tha thứ được, không thể tha lỗi được. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Pardon?" là một cách lịch sự để nói rằng bạn không nghe rõ hoặc không hiểu điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn so với "What?" hoặc "Huh?". Mức độ trang trọng nằm giữa "What?" và "Could you please repeat that?".
Collocations (Từ đi kèm)
-
beg I beg your pardon? (Xin lỗi, bạn vừa nói gì vậy? (Một cách rất lịch sự để yêu cầu người khác lặp lại điều họ vừa nói.))
-
pardon Pardon me? (Xin lỗi, bạn vừa nói gì? (Cách nói lịch sự và trực tiếp hơn để yêu cầu lặp lại.))
-
say What did you say? Pardon? (Bạn nói gì vậy? Xin lỗi? (Dùng khi bạn không nghe rõ, có thể hơi ngạc nhiên hoặc không tin.))
Idioms
-
Pardon my French.
Xin lỗi vì lời lẽ thô tục. (Dùng để xin lỗi trước hoặc sau khi dùng từ ngữ mà người nói cho là thô tục hoặc không phù hợp.)
"Pardon my French, but that's a load of rubbish!"
(Xin lỗi vì lời tôi nói hơi thô tục, nhưng đó đúng là một đống rác rưởi!)
-
I beg your pardon.
Tôi xin lỗi; tôi không đồng ý. (Có hai nghĩa: một là lời xin lỗi lịch sự, hai là cách bày tỏ sự không đồng tình một cách nhẹ nhàng.)
""You're wrong." "I beg your pardon, but I think the evidence proves otherwise.""
("Bạn sai rồi." "Tôi xin lỗi, nhưng tôi nghĩ bằng chứng cho thấy điều ngược lại.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pardon?
Thán từMột cách diễn đạt dùng để yêu cầu ai đó lặp lại điều gì đó vì bạn không nghe hoặc không hiểu.
""Pardon? I didn't catch what you said.""
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I beg your pardon; I didn't hear you clearly. |
Xin lỗi, tôi không nghe rõ bạn nói. |
| Phủ định | I won't pardon his disrespectful behavior. |
Tôi sẽ không tha thứ cho hành vi bất kính của anh ta. |
| Nghi vấn | Pardon me, is this seat taken? |
Xin lỗi, ghế này có ai ngồi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pardon?".
