(Top Banner Ad)
bird scientist
B2
Noun B2 Sinh học, Động vật học, Khoa học môi trường

bird scientist

UK: /bɜːd ˈsaɪəntɪst/ • US: /bɜrd ˈsaɪəntɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà khoa học nghiên cứu về chim nhà điểu học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies birds; an ornithologist.

Vietnamese Meaning

Một nhà khoa học nghiên cứu về chim; một nhà điểu học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bird scientist carefully observed the eagles nesting habits."

    "Nhà điểu học cẩn thận quan sát tập quán làm tổ của loài đại bàng."

  • "She is a leading bird scientist specializing in avian conservation."

    "Cô ấy là một nhà khoa học về chim hàng đầu chuyên về bảo tồn các loài chim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ornithologist nhà điểu học, nhà nghiên cứu chim (chuyên nghiệp)
Noun ornithology ngành điểu học, ngành nghiên cứu về các loài chim
Adjective ornithological thuộc về ngành điểu học
Noun birdwatching / birding hoạt động quan sát chim (như một sở thích)
Noun birdwatcher / birder người quan sát chim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bridd (chick, young bird)
Middle English
bird
Latin
scientia (knowledge)
Neo-Latin (1834)
scientist (coined by William Whewell)
Modern English
bird scientist (compound noun)

Một Thuật Ngữ Hiện Đại

"Bird scientist" là một danh từ ghép đơn giản trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp "bird" (chim) và "scientist" (nhà khoa học). Nó mô tả chính xác nghề nghiệp của một người. Tuy nhiên, trong giới học thuật, thuật ngữ trang trọng hơn là "ornithologist", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ: "ornithos" (chim) và "logia" (nghiên cứu). Vì vậy, "bird scientist" là một cách nói dễ hiểu và thông dụng hơn.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các nhà khoa học chuyên nghiên cứu về các khía cạnh khác nhau của chim, bao gồm hành vi, sinh thái, sinh lý học, phân loại và bảo tồn của chúng. 'Bird scientist' có tính mô tả hơn 'ornithologist'.

Prepositions

of in on

Sử dụng 'of' khi nói về một nhà khoa học về chim nói chung (a bird scientist of renown). Sử dụng 'in' hoặc 'on' khi chỉ ra lĩnh vực nghiên cứu cụ thể (a bird scientist in avian behavior, a bird scientist on migration patterns).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bird scientist
  • leading bird scientist
    (nhà nghiên cứu chim hàng đầu)
  • famous bird scientist
    (nhà nghiên cứu chim nổi tiếng)
  • renowned bird scientist
    (nhà nghiên cứu chim danh tiếng)
  • amateur bird scientist
    (nhà nghiên cứu chim nghiệp dư)
Verb + bird scientist
  • become a bird scientist
    (trở thành một nhà nghiên cứu chim)
  • consult a bird scientist
    (tham khảo ý kiến một nhà nghiên cứu chim)
  • work as a bird scientist
    (làm việc với tư cách là một nhà nghiên cứu chim)

Idioms

  • You'd have to be a bird scientist to know that.

    Phải là chuyên gia về chim thì mới biết được điều đó. (Dùng để chỉ một kiến thức rất chuyên sâu hoặc khó biết).

    "She could identify the bird just from a single feather. You'd have to be a bird scientist to know that."

    (Cô ấy có thể nhận dạng con chim chỉ từ một chiếc lông vũ. Phải là nhà nghiên cứu chim thì mới biết được điều đó.)

  • to have the patience of a bird scientist

    Có sự kiên nhẫn của một nhà nghiên cứu chim. (Cụm từ sáng tạo để mô tả sự kiên nhẫn phi thường, vì các nhà khoa học về chim thường phải chờ đợi rất lâu trong tự nhiên).

    "He sat motionless for five hours in the cold to observe the nest. He truly has the patience of a bird scientist."

    (Anh ấy ngồi bất động suốt năm tiếng trong giá lạnh để quan sát tổ chim. Anh ấy thực sự có sự kiên nhẫn của một nhà nghiên cứu chim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bird scientist

Noun
Lật mặt

Một nhà khoa học nghiên cứu về chim; một nhà điểu học.

"The bird scientist carefully observed the eagles nesting habits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bird scientist".

Hội Audubon và Công tác Bảo tồn

Ở Bắc Mỹ, Hội Audubon (Audubon Society) là một tổ chức bảo tồn phi lợi nhuận rất nổi tiếng, được đặt theo tên nhà điểu học và họa sĩ John James Audubon. Tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các loài chim và môi trường sống của chúng, kết nối các nhà khoa học chuyên nghiệp với cộng đồng những người yêu chim.

Văn hóa Quan sát chim (Birdwatching)

Quan sát chim, hay "birdwatching", là một sở thích cực kỳ phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Nó không chỉ là một hoạt động giải trí ngoài trời mà còn là một hình thức "khoa học công dân" (citizen science), nơi những người nghiệp dư đóng góp dữ liệu quan sát quý giá cho các nhà nghiên cứu chim chuyên nghiệp. Sở thích này có cả một nền văn hóa riêng với các quy tắc ứng xử, thiết bị chuyên dụng và các sự kiện cộng đồng.