bird scientist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scientist who studies birds; an ornithologist.
Vietnamese Meaning
Một nhà khoa học nghiên cứu về chim; một nhà điểu học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bird scientist carefully observed the eagles nesting habits."
"Nhà điểu học cẩn thận quan sát tập quán làm tổ của loài đại bàng."
-
"She is a leading bird scientist specializing in avian conservation."
"Cô ấy là một nhà khoa học về chim hàng đầu chuyên về bảo tồn các loài chim."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ornithologist | nhà điểu học, nhà nghiên cứu chim (chuyên nghiệp) |
| Noun | ornithology | ngành điểu học, ngành nghiên cứu về các loài chim |
| Adjective | ornithological | thuộc về ngành điểu học |
| Noun | birdwatching / birding | hoạt động quan sát chim (như một sở thích) |
| Noun | birdwatcher / birder | người quan sát chim |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến các nhà khoa học chuyên nghiên cứu về các khía cạnh khác nhau của chim, bao gồm hành vi, sinh thái, sinh lý học, phân loại và bảo tồn của chúng. 'Bird scientist' có tính mô tả hơn 'ornithologist'.
Prepositions
Sử dụng 'of' khi nói về một nhà khoa học về chim nói chung (a bird scientist of renown). Sử dụng 'in' hoặc 'on' khi chỉ ra lĩnh vực nghiên cứu cụ thể (a bird scientist in avian behavior, a bird scientist on migration patterns).
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading bird scientist (nhà nghiên cứu chim hàng đầu)
-
famous bird scientist (nhà nghiên cứu chim nổi tiếng)
-
renowned bird scientist (nhà nghiên cứu chim danh tiếng)
-
amateur bird scientist (nhà nghiên cứu chim nghiệp dư)
-
become a bird scientist (trở thành một nhà nghiên cứu chim)
-
consult a bird scientist (tham khảo ý kiến một nhà nghiên cứu chim)
-
work as a bird scientist (làm việc với tư cách là một nhà nghiên cứu chim)
Idioms
-
You'd have to be a bird scientist to know that.
Phải là chuyên gia về chim thì mới biết được điều đó. (Dùng để chỉ một kiến thức rất chuyên sâu hoặc khó biết).
"She could identify the bird just from a single feather. You'd have to be a bird scientist to know that."
(Cô ấy có thể nhận dạng con chim chỉ từ một chiếc lông vũ. Phải là nhà nghiên cứu chim thì mới biết được điều đó.)
-
to have the patience of a bird scientist
Có sự kiên nhẫn của một nhà nghiên cứu chim. (Cụm từ sáng tạo để mô tả sự kiên nhẫn phi thường, vì các nhà khoa học về chim thường phải chờ đợi rất lâu trong tự nhiên).
"He sat motionless for five hours in the cold to observe the nest. He truly has the patience of a bird scientist."
(Anh ấy ngồi bất động suốt năm tiếng trong giá lạnh để quan sát tổ chim. Anh ấy thực sự có sự kiên nhẫn của một nhà nghiên cứu chim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bird scientist
NounMột nhà khoa học nghiên cứu về chim; một nhà điểu học.
"The bird scientist carefully observed the eagles nesting habits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bird scientist".
