(Top Banner Ad)
birdhouse
A2
noun A2 Động vật học, Làm vườn

birdhouse

UK: /ˈbɜːdˌhaʊs/ • US: /ˈbɜːrdˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà chim chuồng chim (nhỏ) tổ nhân tạo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shelter provided for birds to nest in.

Vietnamese Meaning

Một chỗ trú ẩn được cung cấp cho chim để làm tổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He built a birdhouse in his backyard."

    "Anh ấy đã xây một cái nhà cho chim trong sân sau nhà mình."

  • "The children decorated the birdhouse with colorful paint."

    "Những đứa trẻ đã trang trí nhà chim bằng sơn sặc sỡ."

  • "A bluebird has taken up residence in our birdhouse."

    "Một con chim xanh đã đến ở trong nhà chim của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bird feeder dụng cụ cho chim ăn, máng ăn cho chim
Noun bird box tên gọi khác của birdhouse, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh
Noun nest tổ chim (do chim tự xây)
Noun aviary chuồng chim lớn, khu nuôi chim
Verb to house cung cấp nơi ở, cho ở

Synonyms

bird box (nhà chim (hộp))nesting box (hộp làm tổ)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bridd (young bird)
Middle English
bird
Proto-Germanic
*hūsan (house)
Old English
hūs
Modern English (c. 1713)
bird + house -> birdhouse

Ngôi nhà từ hai mảnh ghép

'Birdhouse' là một ví dụ hoàn hảo về cách tiếng Anh tạo ra từ mới. Nó chỉ đơn giản là ghép hai từ đã có sẵn: 'bird' (con chim) và 'house' (ngôi nhà). Kết quả là một từ có nghĩa đen, dễ hiểu: một ngôi nhà cho chim. Rất nhiều từ trong tiếng Anh được tạo ra theo cách 'ghép hình' đơn giản như vậy.

Usage Note

Từ 'birdhouse' thường được dùng để chỉ những ngôi nhà nhỏ, nhân tạo được làm để chim có thể sinh sống và làm tổ. Nó khác với 'bird feeder' (máng ăn cho chim) là nơi chỉ cung cấp thức ăn, không phải chỗ ở. 'Birdhouse' cũng khác với 'nest' (tổ chim) vì 'nest' là do chim tự xây, còn 'birdhouse' do con người tạo ra.

Prepositions

in on

Dùng 'in' để chỉ chim ở bên trong birdhouse (e.g., The bird is in the birdhouse). Dùng 'on' để chỉ vị trí của birdhouse (e.g., The birdhouse is on the tree).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + birdhouse
  • build a birdhouse
    (làm một cái nhà chim)
  • hang a birdhouse in a tree
    (treo một cái nhà chim lên cây)
  • paint a birdhouse
    (sơn một cái nhà chim)
  • clean out the birdhouse
    (dọn dẹp nhà chim)
Adjective + birdhouse
  • wooden birdhouse
    (nhà chim bằng gỗ)
  • colorful birdhouse
    (nhà chim sặc sỡ)
  • empty birdhouse
    (nhà chim trống không)
  • decorative birdhouse
    (nhà chim để trang trí)
Noun + birdhouse
  • birdhouse kit
    (bộ dụng cụ làm nhà chim)
  • birdhouse design
    (thiết kế nhà chim)
  • birdhouse pole
    (cọc cắm nhà chim)

Idioms

  • That's not a policy, that's a birdhouse.

    Một kế hoạch hoặc cấu trúc trông có vẻ hay nhưng lại mỏng manh, không thực tế và không thực sự hiệu quả.

    "Their plan to fix the economy is full of holes. It's not a policy, it's a birdhouse."

    (Kế hoạch vực dậy nền kinh tế của họ có đầy lỗ hổng. Đó không phải là chính sách, đó chỉ là một thứ làm cho đẹp thôi.)

  • a birdhouse of a home

    Một cách nói ví von để miêu tả một ngôi nhà nhỏ, ấm cúng và duyên dáng.

    "They don't live in a mansion, just a little birdhouse of a home by the lake."

    (Họ không sống trong một dinh thự, chỉ là một ngôi nhà nhỏ xinh như tổ chim bên cạnh hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birdhouse

noun
Lật mặt

Một chỗ trú ẩn được cung cấp cho chim để làm tổ.

"He built a birdhouse in his backyard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birdhouse".

Người Bạn Của Người Làm Vườn

Ở nhiều nước phương Tây, người ta đặt nhà chim trong vườn không chỉ để trang trí mà còn để thu hút các loài chim. Những chú chim này giúp kiểm soát côn trùng, bảo vệ cây cối. Đây cũng đã trở thành một sở thích phổ biến, giúp con người kết nối với thiên nhiên.

Mỗi Loài Chim Một Kiểu Nhà

Nhà chim không phải loại nào cũng giống nhau. Các loài chim khác nhau cần lỗ vào và kích thước hộp khác nhau. Ví dụ, nhà cho một chú chim sẻ nhỏ sẽ rất khác với nhà cho một con chim bluebird lớn hơn. Điều này phản ánh cách tiếp cận khoa học trong việc bảo tồn động vật hoang dã và làm vườn.