bird feeder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device or structure designed to hold food for birds, typically placed outdoors.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc cấu trúc được thiết kế để chứa thức ăn cho chim, thường được đặt ngoài trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We hung a bird feeder in our backyard to attract more birds."
"Chúng tôi treo một cái máng ăn chim trong sân sau để thu hút nhiều chim hơn."
-
"Squirrels are constantly trying to get into the bird feeder."
"Những con sóc liên tục cố gắng vào máng ăn chim."
-
"She refills the bird feeder every morning."
"Cô ấy đổ đầy máng ăn chim mỗi sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bird feeder' chỉ một vật thể được tạo ra đặc biệt để cung cấp thức ăn cho chim hoang dã. Nó thường được treo trên cây, đặt trên cột, hoặc gắn vào cửa sổ. Mục đích là thu hút chim đến gần nhà hoặc khu vườn để quan sát và cung cấp nguồn thức ăn bổ sung cho chúng, đặc biệt là trong mùa đông hoặc khi nguồn thức ăn tự nhiên khan hiếm.
Prepositions
'at' được dùng để chỉ vị trí chung chung gần bird feeder (e.g., birds feeding at the bird feeder). 'in' dùng khi thức ăn ở trong bird feeder (e.g., there is seed in the bird feeder). 'on' có thể dùng khi bird feeder được đặt trên một bề mặt nào đó (e.g., a bird feeder on a pole).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hanging bird feeder (máng ăn cho chim loại treo)
-
squirrel-proof bird feeder (máng ăn cho chim chống sóc)
-
wooden bird feeder (máng ăn cho chim bằng gỗ)
-
platform bird feeder (máng ăn cho chim dạng mặt phẳng)
-
fill the bird feeder (đổ đầy máng ăn cho chim)
-
hang a bird feeder (treo một máng ăn cho chim)
-
clean the bird feeder (vệ sinh máng ăn cho chim)
-
watch the bird feeder (quan sát máng ăn cho chim)
Idioms
-
like a popular bird feeder
ví một nơi nào đó rất đông đúc, tấp nập, thu hút nhiều người.
"The new coffee shop is like a popular bird feeder; it's always busy."
(Quán cà phê mới cứ như một cái máng ăn chim đông khách vậy, lúc nào cũng tấp nập.)
-
the office bird feeder
một cách nói ẩn dụ về một nơi trong văn phòng nơi mọi người tụ tập để tán gẫu, buôn chuyện (tương tự như 'the water cooler').
"If you want to hear the latest gossip, just linger by the office bird feeder."
(Nếu bạn muốn nghe chuyện ngồi lê đôi mách mới nhất, chỉ cần lảng vảng ở 'máng ăn chim của văn phòng' là được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bird feeder
danh từMột thiết bị hoặc cấu trúc được thiết kế để chứa thức ăn cho chim, thường được đặt ngoài trời.
"We hung a bird feeder in our backyard to attract more birds."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time winter arrives, we will have installed the new bird feeder in the garden. |
Vào thời điểm mùa đông đến, chúng ta sẽ đã lắp đặt cái máng ăn chim mới trong vườn. |
| Phủ định | They won't have cleaned the bird feeder by the end of the week because they are too busy. |
Họ sẽ không dọn dẹp máng ăn chim trước cuối tuần vì họ quá bận. |
| Nghi vấn | Will you have filled the bird feeder by the time the birds arrive? |
Bạn sẽ đã đổ đầy máng ăn chim trước khi chim đến chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bird feeder".
