(Top Banner Ad)
bird feeder
A2
danh từ A2 Điểu học, Làm vườn

bird feeder

UK: /ˈbɜːd fiːdə(r)/ • US: /ˈbɜːrd fiːdər/

Nghĩa tiếng Việt

máng ăn chim khay đựng thức ăn cho chim
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or structure designed to hold food for birds, typically placed outdoors.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc cấu trúc được thiết kế để chứa thức ăn cho chim, thường được đặt ngoài trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We hung a bird feeder in our backyard to attract more birds."

    "Chúng tôi treo một cái máng ăn chim trong sân sau để thu hút nhiều chim hơn."

  • "Squirrels are constantly trying to get into the bird feeder."

    "Những con sóc liên tục cố gắng vào máng ăn chim."

  • "She refills the bird feeder every morning."

    "Cô ấy đổ đầy máng ăn chim mỗi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bird con chim
Noun feeder máng ăn, dụng cụ cho ăn
Verb feed cho ăn
Noun feeding sự cho ăn, việc cho ăn
Noun birdseed hạt cho chim ăn
Noun birdwatching hoạt động ngắm chim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điểu học, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bridd (young bird) + fēdan (to feed, nourish)
Middle English
bird + feden
Modern English
bird + feeder -> bird feeder

Sự kết hợp đơn giản và thực tế

"Bird feeder" là một danh từ ghép, được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ rất đơn giản: "bird" (con chim) và "feeder" (vật dùng để cho ăn). Từ này phản ánh chính xác chức năng của vật thể. Việc cho chim hoang dã ăn trở nên phổ biến ở các nước phương Tây vào thế kỷ 19 và 20, và thuật ngữ này ra đời để mô tả các dụng cụ được tạo ra cho mục đích đó.

Usage Note

Từ 'bird feeder' chỉ một vật thể được tạo ra đặc biệt để cung cấp thức ăn cho chim hoang dã. Nó thường được treo trên cây, đặt trên cột, hoặc gắn vào cửa sổ. Mục đích là thu hút chim đến gần nhà hoặc khu vườn để quan sát và cung cấp nguồn thức ăn bổ sung cho chúng, đặc biệt là trong mùa đông hoặc khi nguồn thức ăn tự nhiên khan hiếm.

Prepositions

at in on

'at' được dùng để chỉ vị trí chung chung gần bird feeder (e.g., birds feeding at the bird feeder). 'in' dùng khi thức ăn ở trong bird feeder (e.g., there is seed in the bird feeder). 'on' có thể dùng khi bird feeder được đặt trên một bề mặt nào đó (e.g., a bird feeder on a pole).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bird feeder
  • hanging bird feeder
    (máng ăn cho chim loại treo)
  • squirrel-proof bird feeder
    (máng ăn cho chim chống sóc)
  • wooden bird feeder
    (máng ăn cho chim bằng gỗ)
  • platform bird feeder
    (máng ăn cho chim dạng mặt phẳng)
Verb + bird feeder
  • fill the bird feeder
    (đổ đầy máng ăn cho chim)
  • hang a bird feeder
    (treo một máng ăn cho chim)
  • clean the bird feeder
    (vệ sinh máng ăn cho chim)
  • watch the bird feeder
    (quan sát máng ăn cho chim)

Idioms

  • like a popular bird feeder

    ví một nơi nào đó rất đông đúc, tấp nập, thu hút nhiều người.

    "The new coffee shop is like a popular bird feeder; it's always busy."

    (Quán cà phê mới cứ như một cái máng ăn chim đông khách vậy, lúc nào cũng tấp nập.)

  • the office bird feeder

    một cách nói ẩn dụ về một nơi trong văn phòng nơi mọi người tụ tập để tán gẫu, buôn chuyện (tương tự như 'the water cooler').

    "If you want to hear the latest gossip, just linger by the office bird feeder."

    (Nếu bạn muốn nghe chuyện ngồi lê đôi mách mới nhất, chỉ cần lảng vảng ở 'máng ăn chim của văn phòng' là được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bird feeder

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc cấu trúc được thiết kế để chứa thức ăn cho chim, thường được đặt ngoài trời.

"We hung a bird feeder in our backyard to attract more birds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time winter arrives, we will have installed the new bird feeder in the garden.
Vào thời điểm mùa đông đến, chúng ta sẽ đã lắp đặt cái máng ăn chim mới trong vườn.
Phủ định
They won't have cleaned the bird feeder by the end of the week because they are too busy.
Họ sẽ không dọn dẹp máng ăn chim trước cuối tuần vì họ quá bận.
Nghi vấn
Will you have filled the bird feeder by the time the birds arrive?
Bạn sẽ đã đổ đầy máng ăn chim trước khi chim đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bird feeder".

Thú Vui Ngắm Chim Tại Gia

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Anh và Canada, việc cho chim hoang dã ăn tại vườn nhà là một sở thích rất phổ biến. Mọi người lắp đặt các loại máng ăn khác nhau để thu hút nhiều loài chim, không chỉ để giúp chúng mà còn để bản thân được thư giãn và kết nối với thiên nhiên. Điều này đã tạo ra một ngành công nghiệp lớn về hạt và máng ăn cho chim.

Cuộc Chiến Với Loài Sóc

Một thách thức thú vị nhưng có thật đối với người cho chim ăn là ngăn sóc ăn trộm hạt. Sóc rất thông minh và nhanh nhẹn, thường xuyên tìm cách trèo vào máng ăn. Điều này đã thúc đẩy sự ra đời của vô số loại máng ăn 'chống sóc' (squirrel-proof) với thiết kế sáng tạo, tạo ra một 'cuộc chạy đua vũ trang' hài hước giữa các nhà phát minh và loài sóc.