nest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
tổ (của chim, côn trùng,...)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bird built a nest in the tree."
"Con chim xây một cái tổ trên cây."
-
"The eggs are safe in the nest."
"Những quả trứng được an toàn trong tổ."
-
"She nested comfortably in her new home."
"Cô ấy an cư thoải mái trong ngôi nhà mới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ cấu trúc được xây dựng để chứa trứng và con non. Mang ý nghĩa về sự an toàn, bảo vệ và sự khởi đầu của cuộc sống mới.
Prepositions
"in the nest" chỉ vị trí nằm bên trong tổ, mang nghĩa về sự an toàn, được bảo vệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty an empty nest (một tổ trống (ám chỉ ngôi nhà không còn con cái ở cùng))
-
cozy a cozy nest (một tổ ấm cúng)
-
hornet's a hornet's nest (một tổ ong bắp cày (ám chỉ tình huống rắc rối, nguy hiểm))
-
bird's a bird's nest (tổ chim)
-
build build a nest (xây tổ)
-
leave leave the nest (rời tổ (con cái trưởng thành rời nhà để sống tự lập))
-
feather feather one's nest (làm giàu bất chính; vun vén cho tổ ấm của mình)
-
in in the nest (trong tổ)
-
from from the nest (từ tổ)
Idioms
-
empty nest syndrome
hội chứng tổ trống (cảm giác buồn bã, cô đơn của cha mẹ khi con cái trưởng thành và rời nhà)
"Many parents experience empty nest syndrome when their children go off to college."
(Nhiều bậc cha mẹ trải qua hội chứng tổ trống khi con cái họ đi học đại học.)
-
feather one's nest
tích lũy tài sản cho bản thân (thường theo cách bất chính); vun vén cho tổ ấm của mình
"He was accused of using his position to feather his own nest."
(Anh ta bị buộc tội sử dụng chức vụ của mình để làm giàu bất chính.)
-
stir up a hornet's nest
chọc giận, gây ra rắc rối lớn; khuấy động một ổ ong bắp cày
"His controversial remarks stirred up a hornet's nest among the critics."
(Những nhận xét gây tranh cãi của anh ta đã khuấy động một ổ ong bắp cày trong giới phê bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nest
danh từtổ (của chim, côn trùng,...)
"The bird built a nest in the tree."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds nest in the old oak tree every spring. |
Những con chim làm tổ trên cây sồi già mỗi mùa xuân. |
| Phủ định | The cat does not nest in the garden; it prefers the warmth of the house. |
Con mèo không làm tổ trong vườn; nó thích sự ấm áp của ngôi nhà hơn. |
| Nghi vấn | Do swallows nest under your eaves every year? |
Chim én có làm tổ dưới mái hiên nhà bạn mỗi năm không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Nest the bird carefully in its new home. |
Hãy đặt con chim cẩn thận vào tổ mới của nó. |
| Phủ định | Don't nest there; it's too dangerous! |
Đừng làm tổ ở đó; nó quá nguy hiểm! |
| Nghi vấn | Do nest your valuables securely! |
Hãy cất giữ những thứ có giá trị của bạn một cách an toàn! |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds nest in that tree every spring. |
Những con chim làm tổ trên cây đó vào mỗi mùa xuân. |
| Phủ định | She does not disturb the bird's nest. |
Cô ấy không làm phiền tổ chim. |
| Nghi vấn | Do birds nest in your garden? |
Chim có làm tổ trong vườn của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nest".
