(Top Banner Ad)
nest
A2
danh từ A2 Động vật học, Sinh thái học, Gia đình

nest

UK: /nest/ • US: /nest/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chim tổ mối hang ổ nơi trú ẩn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a structure built by birds or insects to hold their eggs and young

Vietnamese Meaning

tổ (của chim, côn trùng,...)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bird built a nest in the tree."

    "Con chim xây một cái tổ trên cây."

  • "The eggs are safe in the nest."

    "Những quả trứng được an toàn trong tổ."

  • "She nested comfortably in her new home."

    "Cô ấy an cư thoải mái trong ngôi nhà mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nest
Verb nest
Noun nesting
Adjective nested
Verb nestle

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh thái học, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nisdos
Proto-Germanic
*nastaz
Old English
nest
Modern English
nest

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Nest'

Từ 'nest' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European (*PIE) là '*nisdos', mang ý nghĩa 'nơi ngồi' hoặc 'nơi trú ngụ'. Từ này đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic (*nastaz) và tiếng Anh cổ (nest) để giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là tổ chim hoặc một nơi trú ẩn an toàn, gợi lên hình ảnh về sự ấm áp, bảo vệ và chăm sóc.

Usage Note

Thường chỉ cấu trúc được xây dựng để chứa trứng và con non. Mang ý nghĩa về sự an toàn, bảo vệ và sự khởi đầu của cuộc sống mới.

Prepositions

in

"in the nest" chỉ vị trí nằm bên trong tổ, mang nghĩa về sự an toàn, được bảo vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nest
  • empty an empty nest
    (một tổ trống (ám chỉ ngôi nhà không còn con cái ở cùng))
  • cozy a cozy nest
    (một tổ ấm cúng)
  • hornet's a hornet's nest
    (một tổ ong bắp cày (ám chỉ tình huống rắc rối, nguy hiểm))
  • bird's a bird's nest
    (tổ chim)
Verb + nest
  • build build a nest
    (xây tổ)
  • leave leave the nest
    (rời tổ (con cái trưởng thành rời nhà để sống tự lập))
  • feather feather one's nest
    (làm giàu bất chính; vun vén cho tổ ấm của mình)
Preposition + nest
  • in in the nest
    (trong tổ)
  • from from the nest
    (từ tổ)

Idioms

  • empty nest syndrome

    hội chứng tổ trống (cảm giác buồn bã, cô đơn của cha mẹ khi con cái trưởng thành và rời nhà)

    "Many parents experience empty nest syndrome when their children go off to college."

    (Nhiều bậc cha mẹ trải qua hội chứng tổ trống khi con cái họ đi học đại học.)

  • feather one's nest

    tích lũy tài sản cho bản thân (thường theo cách bất chính); vun vén cho tổ ấm của mình

    "He was accused of using his position to feather his own nest."

    (Anh ta bị buộc tội sử dụng chức vụ của mình để làm giàu bất chính.)

  • stir up a hornet's nest

    chọc giận, gây ra rắc rối lớn; khuấy động một ổ ong bắp cày

    "His controversial remarks stirred up a hornet's nest among the critics."

    (Những nhận xét gây tranh cãi của anh ta đã khuấy động một ổ ong bắp cày trong giới phê bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nest

danh từ
Lật mặt

tổ (của chim, côn trùng,...)

"The bird built a nest in the tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds nest in the old oak tree every spring.
Những con chim làm tổ trên cây sồi già mỗi mùa xuân.
Phủ định
The cat does not nest in the garden; it prefers the warmth of the house.
Con mèo không làm tổ trong vườn; nó thích sự ấm áp của ngôi nhà hơn.
Nghi vấn
Do swallows nest under your eaves every year?
Chim én có làm tổ dưới mái hiên nhà bạn mỗi năm không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nest the bird carefully in its new home.
Hãy đặt con chim cẩn thận vào tổ mới của nó.
Phủ định
Don't nest there; it's too dangerous!
Đừng làm tổ ở đó; nó quá nguy hiểm!
Nghi vấn
Do nest your valuables securely!
Hãy cất giữ những thứ có giá trị của bạn một cách an toàn!

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds nest in that tree every spring.
Những con chim làm tổ trên cây đó vào mỗi mùa xuân.
Phủ định
She does not disturb the bird's nest.
Cô ấy không làm phiền tổ chim.
Nghi vấn
Do birds nest in your garden?
Chim có làm tổ trong vườn của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nest".

Biểu Tượng Của Tổ Ấm Gia Đình

Trong văn hóa phương Tây, 'nest' không chỉ đơn thuần là tổ của loài vật mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của ngôi nhà, sự an toàn, gia đình và sự ấm cúng. Nó gợi lên hình ảnh một nơi trú ẩn an toàn, nơi tình yêu thương và sự chăm sóc được vun đắp. Cụm từ 'home sweet home' thường mang ý nghĩa của một 'nest' lý tưởng.

Hội Chứng Tổ Trống và Tâm Lý Gia Đình

Hội chứng tổ trống ('empty nest syndrome') là một thuật ngữ tâm lý xã hội phổ biến. Nó mô tả cảm giác buồn bã, mất mát hoặc cô đơn mà cha mẹ có thể trải qua khi con cái trưởng thành, rời khỏi nhà để học tập, làm việc hoặc xây dựng cuộc sống riêng. Hiện tượng này phản ánh sự gắn bó sâu sắc và vai trò trung tâm của con cái trong cuộc sống gia đình.