(Top Banner Ad)
birdie (golf)
B1
Danh từ B1 Thể thao (Golf)

birdie (golf)

UK: /ˈbɜːdi/ • US: /ˈbɜːrdi/

Nghĩa tiếng Việt

điểm birdie
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In golf, a score of one stroke under par for a hole.

Vietnamese Meaning

Trong golf, số điểm ít hơn một gậy so với số gậy tiêu chuẩn (par) cho một lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She got a birdie on the third hole."

    "Cô ấy đã đạt được một birdie ở lỗ thứ ba."

  • "He carded four birdies in the final round."

    "Anh ấy đã ghi được bốn birdie trong vòng cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birdie Điểm birdie (hoàn thành một lỗ golf với số gậy ít hơn 1 so với par tiêu chuẩn).
Verb to birdie Ghi điểm birdie (ở một lỗ golf).

Related Words

Subject Area

Thể thao (Golf)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bridją
Old English
bridd (young bird)
Middle English
bird
American English Slang (late 19th c.)
bird (something wonderful or excellent)
American English Golf Jargon (early 20th c.)
birdie

A Bird of a Shot!

Thuật ngữ 'birdie' trong golf ra đời vào khoảng năm 1903 tại CLB Atlantic City ở New Jersey, Mỹ. Trong một trận đấu, một tay golf tên Ab Smith đã thực hiện một cú đánh xuất sắc, đưa bóng đến rất gần lỗ. Ông đã reo lên: 'That was a bird of a shot!' (Đó là một cú đánh tuyệt vời!). 'Bird' lúc bấy giờ là tiếng lóng của Mỹ có nghĩa là 'tuyệt vời'. Từ đó, nhóm của ông quyết định gọi điểm số một gậy dưới par là 'birdie', và thuật ngữ này đã lan rộng khắp thế giới.

Usage Note

Thuật ngữ 'birdie' trong golf chỉ điểm số tốt hơn một gậy so với 'par' (số gậy tiêu chuẩn). Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy người chơi đã thực hiện tốt. Điểm số tốt hơn nữa là 'eagle' (ít hơn 2 gậy so với par) và 'albatross' (ít hơn 3 gậy so với par). Ngược lại, điểm số tệ hơn là 'bogey' (nhiều hơn 1 gậy so với par).

Prepositions

for

'for' được dùng để chỉ rõ 'birdie' là cho lỗ nào. Ví dụ: 'He got a birdie for the 18th hole.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + birdie (golf)
  • make a birdie
    (ghi được một điểm birdie)
  • get a birdie
    (có được một điểm birdie)
  • sink a birdie putt
    (đẩy gậy thành công để ghi điểm birdie)
  • score a birdie
    (ghi được điểm birdie)
  • card a birdie
    (ghi điểm birdie vào phiếu điểm)
Adjective + birdie (golf)
  • amazing birdie
    (một điểm birdie đáng kinh ngạc)
  • crucial birdie
    (một điểm birdie mang tính quyết định)
  • clutch birdie
    (một điểm birdie quan trọng (vào thời điểm then chốt))
  • rare birdie
    (một điểm birdie hiếm có)
Noun Phrase
  • a string of birdies
    (một chuỗi điểm birdie liên tiếp)
  • a run of birdies
    (một loạt điểm birdie liên tiếp)

Idioms

  • birdie putt

    Cú gạt bóng cuối cùng trên green để ghi điểm birdie. Nếu cú gạt này thành công, người chơi sẽ đạt điểm birdie.

    "He faced a difficult 15-foot birdie putt to take the lead."

    (Anh ấy đối mặt với một cú birdie putt khó từ khoảng cách 15 foot để vươn lên dẫn đầu.)

  • birdie chance/opportunity

    Cơ hội để ghi điểm birdie, thường là khi bóng đã ở trên green và chỉ cần một cú gạt là có thể vào lỗ.

    "After a great approach shot, she gave herself a good birdie opportunity."

    (Sau một cú đánh tiếp cận tuyệt vời, cô ấy đã tự tạo cho mình một cơ hội ghi điểm birdie tốt.)

  • birdie-fest

    (Từ không trang trọng) Một vòng đấu hoặc giải đấu mà các tay golf ghi được rất nhiều điểm birdie, cho thấy điều kiện thi đấu thuận lợi hoặc trình độ người chơi cao.

    "The final round was a complete birdie-fest, with scores well below par."

    (Vòng cuối là một 'lễ hội birdie' thực sự, với các điểm số đều âm sâu so với par.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birdie (golf)

Danh từ
Lật mặt

Trong golf, số điểm ít hơn một gậy so với số gậy tiêu chuẩn (par) cho một lỗ.

"She got a birdie on the third hole."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He scored a birdie on the last hole.
Anh ấy ghi được một birdie ở lỗ cuối cùng.
Phủ định
She didn't get a birdie on the par-3.
Cô ấy đã không có được một birdie ở lỗ par-3.
Nghi vấn
Did you make a birdie on that challenging hole?
Bạn có ghi được birdie ở lỗ khó đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birdie (golf)".

Gia đình "Chim" trong Bảng điểm Golf

Trong golf, có một truyền thống thú vị là dùng tên các loài chim để chỉ các điểm số tốt. 'Birdie' (1 gậy dưới par) là khởi đầu. Một điểm số tốt hơn nữa, 2 gậy dưới par, được gọi là 'eagle' (đại bàng). Và điểm số cực kỳ hiếm, 3 gậy dưới par, được gọi là 'albatross' (hải âu lớn), hay 'double eagle'. Điều này tạo ra một hệ thống thuật ngữ độc đáo và mang tính hình tượng cho môn thể thao này.

Birdie: Khoảnh khắc ăn mừng

Ghi được một điểm birdie là một thành tích đáng kể trong golf, ngay cả với các vận động viên chuyên nghiệp. Do đó, nó thường đi kèm với những màn ăn mừng như một cái nắm tay siết chặt (fist pump), một nụ cười rạng rỡ, hoặc sự hoan hô nhiệt liệt từ khán giả. Đây là một trong những khoảnh khắc tích cực và phấn khích nhất trong một vòng đấu golf.