birdie (golf)
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Birdie (golf)'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trong golf, số điểm ít hơn một gậy so với số gậy tiêu chuẩn (par) cho một lỗ.
Ví dụ Thực tế với 'Birdie (golf)'
-
"She got a birdie on the third hole."
"Cô ấy đã đạt được một birdie ở lỗ thứ ba."
-
"He carded four birdies in the final round."
"Anh ấy đã ghi được bốn birdie trong vòng cuối cùng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Birdie (golf)'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: birdie
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Birdie (golf)'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'birdie' trong golf chỉ điểm số tốt hơn một gậy so với 'par' (số gậy tiêu chuẩn). Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy người chơi đã thực hiện tốt. Điểm số tốt hơn nữa là 'eagle' (ít hơn 2 gậy so với par) và 'albatross' (ít hơn 3 gậy so với par). Ngược lại, điểm số tệ hơn là 'bogey' (nhiều hơn 1 gậy so với par).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'for' được dùng để chỉ rõ 'birdie' là cho lỗ nào. Ví dụ: 'He got a birdie for the 18th hole.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Birdie (golf)'
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He scored a birdie on the last hole.
|
Anh ấy ghi được một birdie ở lỗ cuối cùng. |
| Phủ định |
She didn't get a birdie on the par-3.
|
Cô ấy đã không có được một birdie ở lỗ par-3. |
| Nghi vấn |
Did you make a birdie on that challenging hole?
|
Bạn có ghi được birdie ở lỗ khó đó không? |