birth father
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Birth father'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người cha ruột, người đàn ông có quan hệ huyết thống trực tiếp với đứa trẻ.
Definition (English Meaning)
The biological father of a child.
Ví dụ Thực tế với 'Birth father'
-
"She decided to search for her birth father after years of wondering about him."
"Cô ấy quyết định tìm kiếm người cha ruột của mình sau nhiều năm tự hỏi về ông."
-
"The adoptee finally met his birth father."
"Người con nuôi cuối cùng đã gặp cha ruột của mình."
-
"The birth father has no legal rights to the child."
"Người cha ruột không có quyền hợp pháp đối với đứa trẻ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Birth father'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: birth father
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Birth father'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'birth father' thường được sử dụng để phân biệt với 'adoptive father' (cha nuôi) hoặc 'stepfather' (cha dượng). Nó nhấn mạnh vai trò sinh học trong việc tạo ra đứa trẻ, bất kể vai trò nuôi dưỡng sau này.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Birth father'
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will be searching for her birth father next year.
|
Cô ấy sẽ đang tìm kiếm người cha ruột của mình vào năm tới. |
| Phủ định |
He won't be forgetting his birth father's influence on his life.
|
Anh ấy sẽ không quên ảnh hưởng của người cha ruột đối với cuộc đời anh ấy. |
| Nghi vấn |
Will they be discussing their birth father's heritage?
|
Liệu họ sẽ thảo luận về di sản của người cha ruột của họ chứ? |