(Top Banner Ad)
birth father
B2
noun B2 Pháp luật và Xã hội

birth father

UK: /ˈbɜːθ ˌfɑːðə/ • US: /ˈbɜːrθ ˌfɑːðər/

Nghĩa tiếng Việt

cha ruột người cha sinh học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The biological father of a child.

Vietnamese Meaning

Người cha ruột, người đàn ông có quan hệ huyết thống trực tiếp với đứa trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to search for her birth father after years of wondering about him."

    "Cô ấy quyết định tìm kiếm người cha ruột của mình sau nhiều năm tự hỏi về ông."

  • "The adoptee finally met his birth father."

    "Người con nuôi cuối cùng đã gặp cha ruột của mình."

  • "The birth father has no legal rights to the child."

    "Người cha ruột không có quyền hợp pháp đối với đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth mother mẹ ruột, mẹ đẻ
Noun biological father cha ruột (nhấn mạnh về mặt sinh học, đồng nghĩa)
Noun adoptive father cha nuôi
Noun fatherhood cương vị, vai trò làm cha
Adjective fatherly có tình cảm, cử chỉ như một người cha

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher- (to carry) + *ph₂tḗr (father)
Proto-Germanic
*gaburthiz (birth) + *fadēr (father)
Old English
byrd (birth) + fæder (father)
Modern English
birth father

Sự ra đời của một thuật ngữ

Cụm từ 'birth father' trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt là trong các bối cảnh pháp lý và xã hội liên quan đến việc nhận con nuôi. Trước đây, người ta thường chỉ dùng từ 'father'. Tuy nhiên, khi các gia đình có cả cha nuôi (adoptive father) và cha đẻ, một thuật ngữ mới cần được tạo ra để phân biệt rõ ràng vai trò sinh học ('birth') và vai trò nuôi dưỡng xã hội. Thuật ngữ này nhấn mạnh mối liên kết về mặt di truyền.

Usage Note

Thuật ngữ 'birth father' thường được sử dụng để phân biệt với 'adoptive father' (cha nuôi) hoặc 'stepfather' (cha dượng). Nó nhấn mạnh vai trò sinh học trong việc tạo ra đứa trẻ, bất kể vai trò nuôi dưỡng sau này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + birth father
  • find one's birth father
    (tìm thấy cha ruột của mình)
  • search for one's birth father
    (tìm kiếm cha ruột của mình)
  • meet one's birth father
    (gặp gỡ cha ruột của mình)
  • reunite with one's birth father
    (đoàn tụ với cha ruột của mình)
  • contact one's birth father
    (liên lạc với cha ruột của mình)
Adjective + birth father
  • unknown birth father
    (người cha ruột không rõ danh tính)
  • alleged birth father
    (người bị cáo buộc/được cho là cha ruột)
  • biological birth father
    (cha đẻ (về mặt sinh học))

Idioms

  • to search for one's roots

    tìm về cội nguồn (thường bao gồm việc tìm kiếm cha mẹ ruột)

    "After years of wondering, he decided it was time to search for his roots and find his birth father."

    (Sau nhiều năm băn khoăn, anh quyết định đã đến lúc tìm về cội nguồn và tìm kiếm người cha ruột của mình.)

  • a chip off the old block

    giống cha như đúc, cha nào con nấy

    "When he met his birth father, he realized they both loved sailing. He was a real chip off the old block."

    (Khi gặp cha ruột, anh nhận ra cả hai đều thích đi thuyền. Anh đúng là cha nào con nấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birth father

noun
Lật mặt

Người cha ruột, người đàn ông có quan hệ huyết thống trực tiếp với đứa trẻ.

"She decided to search for her birth father after years of wondering about him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be searching for her birth father next year.
Cô ấy sẽ đang tìm kiếm người cha ruột của mình vào năm tới.
Phủ định
He won't be forgetting his birth father's influence on his life.
Anh ấy sẽ không quên ảnh hưởng của người cha ruột đối với cuộc đời anh ấy.
Nghi vấn
Will they be discussing their birth father's heritage?
Liệu họ sẽ thảo luận về di sản của người cha ruột của họ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birth father".

Xét nghiệm ADN và các cuộc đoàn tụ

Ở các nước phương Tây, các dịch vụ xét nghiệm ADN thương mại như 23andMe hay AncestryDNA đã giúp những người được nhận nuôi tìm thấy cha ruột và các họ hàng máu mủ khác một cách dễ dàng hơn rất nhiều, đôi khi dẫn đến những cuộc đoàn tụ đầy bất ngờ và cảm xúc.

Nhận nuôi 'Mở' và 'Kín'

Khái niệm 'birth father' là trung tâm trong các cuộc thảo luận về việc nhận con nuôi. Trước đây, 'nhận nuôi kín' (closed adoption), nơi hồ sơ bị niêm phong, rất phổ biến. Ngày nay, 'nhận nuôi mở' (open adoption), nơi đứa trẻ biết và có thể giữ liên lạc với cha mẹ ruột của mình, đang ngày càng trở nên thịnh hành hơn.