(Top Banner Ad)
adoptive father
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Luật pháp, Gia đình

adoptive father

UK: /əˈdɒptɪv ˈfɑːðər/ • US: /əˈdɑːptɪv ˈfɑːðər/

Nghĩa tiếng Việt

cha nuôi bố nuôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male who has legally adopted a child.

Vietnamese Meaning

Người đàn ông đã nhận một đứa trẻ làm con nuôi một cách hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My adoptive father is the kindest man I know."

    "Cha nuôi của tôi là người đàn ông tốt bụng nhất mà tôi biết."

  • "He became an adoptive father when he was 40 years old."

    "Anh ấy trở thành một người cha nuôi khi anh ấy 40 tuổi."

  • "Being an adoptive father is a rewarding experience."

    "Trở thành một người cha nuôi là một trải nghiệm đáng giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adopt nhận làm con nuôi, nhận nuôi
Noun adoption sự nhận nuôi
Adjective adopted được nhận nuôi (dùng cho người con)
Noun adoptee người con nuôi

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
pəter (father) + ad-ob- (to-choose)
Latin
adoptivus + pater
Old French
adoptif + pere
Middle English
adoptif fader

Nguồn gốc của sự lựa chọn

Từ 'adoptive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adoptare', có nghĩa là 'chọn lựa cho bản thân'. Điều này nhấn mạnh rằng mối quan hệ giữa cha nuôi và con cái không dựa trên huyết thống mà dựa trên một sự lựa chọn chủ động và đầy yêu thương.

Usage Note

Cụm từ này chỉ người đàn ông đã trải qua quy trình pháp lý để trở thành cha của một đứa trẻ không phải là con ruột của mình. Nó nhấn mạnh mối quan hệ pháp lý và tình cảm được xây dựng thông qua việc nhận con nuôi. Cần phân biệt với 'stepfather' (cha dượng), người kết hôn với mẹ của đứa trẻ nhưng không nhận nuôi đứa trẻ về mặt pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adoptive father
  • loving loving adoptive father
    (người cha nuôi giàu lòng yêu thương)
  • legal legal adoptive father
    (người cha nuôi hợp pháp)
  • prospective prospective adoptive father
    (người cha nuôi tương lai (đang trong quá trình làm thủ tục))
Verb + adoptive father
  • become become an adoptive father
    (trở thành cha nuôi)
  • search for search for one's adoptive father
    (tìm kiếm cha nuôi của mình)
  • reunite with reunite with his adoptive father
    (đoàn tụ với cha nuôi của mình)

Idioms

  • Like father, like son

    Cha nào con nấy (thường dùng để nói về tầm ảnh hưởng của người cha nuôi lên tính cách đứa trẻ)

    "Even though he's an adoptive father, their gestures are identical—like father, like son."

    (Dù ông ấy là cha nuôi, cử chỉ của họ giống hệt nhau—đúng là cha nào con nấy.)

  • Father of one's choice

    Người cha do mình tự lựa chọn (cách gọi trang trọng và tình cảm cho cha nuôi)

    "He considers him the adoptive father of his choice, rather than just a legal guardian."

    (Anh ấy coi ông là người cha mà mình tự chọn, hơn là một người giám hộ hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adoptive father

Danh từ
Lật mặt

Người đàn ông đã nhận một đứa trẻ làm con nuôi một cách hợp pháp.

"My adoptive father is the kindest man I know."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can be an amazing adoptive father.
Anh ấy có thể là một người cha nuôi tuyệt vời.
Phủ định
She shouldn't be an adoptive mother if she is not ready.
Cô ấy không nên làm mẹ nuôi nếu cô ấy chưa sẵn sàng.
Nghi vấn
Could he become a good adoptive father?
Liệu anh ấy có thể trở thành một người cha nuôi tốt không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her adoptive father is very supportive, isn't he?
Cha nuôi của cô ấy rất ủng hộ, đúng không?
Phủ định
You aren't adoptive parents, are you?
Các bạn không phải là cha mẹ nuôi, đúng không?
Nghi vấn
The Johnsons adopted a child, didn't they?
Gia đình Johnsons đã nhận nuôi một đứa trẻ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adoptive father".

Sự minh bạch trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, các bậc cha nuôi thường được khuyến khích công khai việc nhận nuôi với trẻ từ sớm (open adoption), thay vì giữ bí mật, nhằm xây dựng niềm tin và giúp trẻ hình thành bản sắc cá nhân rõ ràng.

Quyền lợi pháp lý bình đẳng

Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, 'adoptive father' có đầy đủ mọi quyền hạn và nghĩa vụ pháp lý giống hệt như cha đẻ (biological father), bao gồm quyền thừa kế và trách nhiệm nuôi dưỡng.