adoptive father
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người đàn ông đã nhận một đứa trẻ làm con nuôi một cách hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My adoptive father is the kindest man I know."
"Cha nuôi của tôi là người đàn ông tốt bụng nhất mà tôi biết."
-
"He became an adoptive father when he was 40 years old."
"Anh ấy trở thành một người cha nuôi khi anh ấy 40 tuổi."
-
"Being an adoptive father is a rewarding experience."
"Trở thành một người cha nuôi là một trải nghiệm đáng giá."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ người đàn ông đã trải qua quy trình pháp lý để trở thành cha của một đứa trẻ không phải là con ruột của mình. Nó nhấn mạnh mối quan hệ pháp lý và tình cảm được xây dựng thông qua việc nhận con nuôi. Cần phân biệt với 'stepfather' (cha dượng), người kết hôn với mẹ của đứa trẻ nhưng không nhận nuôi đứa trẻ về mặt pháp lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loving loving adoptive father (người cha nuôi giàu lòng yêu thương)
-
legal legal adoptive father (người cha nuôi hợp pháp)
-
prospective prospective adoptive father (người cha nuôi tương lai (đang trong quá trình làm thủ tục))
-
become become an adoptive father (trở thành cha nuôi)
-
search for search for one's adoptive father (tìm kiếm cha nuôi của mình)
-
reunite with reunite with his adoptive father (đoàn tụ với cha nuôi của mình)
Idioms
-
Like father, like son
Cha nào con nấy (thường dùng để nói về tầm ảnh hưởng của người cha nuôi lên tính cách đứa trẻ)
"Even though he's an adoptive father, their gestures are identical—like father, like son."
(Dù ông ấy là cha nuôi, cử chỉ của họ giống hệt nhau—đúng là cha nào con nấy.)
-
Father of one's choice
Người cha do mình tự lựa chọn (cách gọi trang trọng và tình cảm cho cha nuôi)
"He considers him the adoptive father of his choice, rather than just a legal guardian."
(Anh ấy coi ông là người cha mà mình tự chọn, hơn là một người giám hộ hợp pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adoptive father
Danh từNgười đàn ông đã nhận một đứa trẻ làm con nuôi một cách hợp pháp.
"My adoptive father is the kindest man I know."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He can be an amazing adoptive father. |
Anh ấy có thể là một người cha nuôi tuyệt vời. |
| Phủ định | She shouldn't be an adoptive mother if she is not ready. |
Cô ấy không nên làm mẹ nuôi nếu cô ấy chưa sẵn sàng. |
| Nghi vấn | Could he become a good adoptive father? |
Liệu anh ấy có thể trở thành một người cha nuôi tốt không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her adoptive father is very supportive, isn't he? |
Cha nuôi của cô ấy rất ủng hộ, đúng không? |
| Phủ định | You aren't adoptive parents, are you? |
Các bạn không phải là cha mẹ nuôi, đúng không? |
| Nghi vấn | The Johnsons adopted a child, didn't they? |
Gia đình Johnsons đã nhận nuôi một đứa trẻ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adoptive father".
