biological father
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A male who is the genetic parent of a child.
Vietnamese Meaning
Người nam là cha ruột của một đứa trẻ, người đã đóng góp vật chất di truyền để tạo ra đứa trẻ đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He met his biological father for the first time when he was 30."
"Anh ấy gặp cha ruột của mình lần đầu tiên khi anh ấy 30 tuổi."
-
"The child's biological father was unknown."
"Cha ruột của đứa trẻ không được biết đến."
-
"A DNA test confirmed he was the biological father."
"Xét nghiệm DNA xác nhận anh ta là cha ruột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | biological | thuộc về sinh học, có quan hệ huyết thống |
| Noun | biology | sinh học |
| Noun | biologist | nhà sinh học |
| Adverb | biologically | về mặt sinh học |
| Noun | fatherhood | cương vị làm cha, tình phụ tử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để phân biệt với cha nuôi (adoptive father) hoặc cha dượng (stepfather). Nó nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống trực tiếp.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'He is the biological father of the child.' (Anh ấy là cha ruột của đứa trẻ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
search for one's biological father (tìm kiếm cha ruột của mình)
-
find your biological father (tìm thấy cha ruột của bạn)
-
meet her biological father (gặp gỡ cha ruột của cô ấy)
-
identify the biological father (xác định danh tính cha ruột)
-
unknown biological father (người cha ruột không rõ danh tính)
-
alleged biological father (người bị cho là cha ruột)
-
presumed biological father (người được cho là cha ruột (thường có cơ sở pháp lý))
-
identity of the biological father (danh tính của người cha ruột)
-
rights of the biological father (quyền của người cha ruột)
-
search for the biological father (cuộc tìm kiếm người cha ruột)
Idioms
-
He's my biological father, not my dad.
Một cách nói để phân biệt giữa người cha cho mình sự sống (quan hệ huyết thống) và người cha đã nuôi nấng, dạy dỗ mình (quan hệ tình cảm, xã hội).
"I was raised by my stepfather. My biological father left when I was a baby, so he's not my 'dad'."
(Tôi được cha dượng nuôi lớn. Cha ruột của tôi đã bỏ đi khi tôi còn nhỏ, vì vậy ông ấy không phải là 'cha' của tôi.)
-
The spitting image of his biological father.
Giống hệt cha ruột của mình, giống như tạc tượng.
"Even though he was adopted at birth, he's the spitting image of his biological father."
(Mặc dù được nhận nuôi từ lúc mới sinh, cậu bé giống hệt người cha ruột của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biological father
Danh từNgười nam là cha ruột của một đứa trẻ, người đã đóng góp vật chất di truyền để tạo ra đứa trẻ đó.
"He met his biological father for the first time when he was 30."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Knowing his biological father has helped him understand his medical history. |
Việc biết người cha ruột của mình đã giúp anh ấy hiểu rõ hơn về tiền sử bệnh của mình. |
| Phủ định | Not acknowledging his biological father is something he might regret later. |
Việc không thừa nhận người cha ruột của mình là điều mà anh ấy có thể hối tiếc sau này. |
| Nghi vấn | Is finding his biological father something that interests him? |
Việc tìm kiếm người cha ruột có phải là điều mà anh ấy quan tâm không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My biological father's car is very old. |
Xe hơi của bố ruột tôi rất cũ. |
| Phủ định | That isn't my biological father's house. |
Đó không phải là nhà của bố ruột tôi. |
| Nghi vấn | Is this John's biological father's company? |
Đây có phải là công ty của bố ruột John không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological father".
