(Top Banner Ad)
biological father
B1
Danh từ B1 Pháp luật, Gia đình học, Sinh học

biological father

UK: /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ˈfɑːðə(r)/ • US: /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl ˈfɑːðər/

Nghĩa tiếng Việt

cha ruột cha đẻ người cha về mặt sinh học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male who is the genetic parent of a child.

Vietnamese Meaning

Người nam là cha ruột của một đứa trẻ, người đã đóng góp vật chất di truyền để tạo ra đứa trẻ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He met his biological father for the first time when he was 30."

    "Anh ấy gặp cha ruột của mình lần đầu tiên khi anh ấy 30 tuổi."

  • "The child's biological father was unknown."

    "Cha ruột của đứa trẻ không được biết đến."

  • "A DNA test confirmed he was the biological father."

    "Xét nghiệm DNA xác nhận anh ta là cha ruột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective biological thuộc về sinh học, có quan hệ huyết thống
Noun biology sinh học
Noun biologist nhà sinh học
Adverb biologically về mặt sinh học
Noun fatherhood cương vị làm cha, tình phụ tử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Gia đình học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos, 'life') + λογία (logía, 'study of')
Modern Latin
biologicus
English
biological
Proto-Indo-European
*ph₂tḗr
Proto-Germanic
*fadēr
Old English
fæder
English
father

Nguồn gốc khoa học của 'Biological'

Từ 'biological' (sinh học) được tạo ra vào thế kỷ 19 từ hai từ Hy Lạp cổ: 'bios' có nghĩa là 'sự sống' và 'logos' có nghĩa là 'nghiên cứu'. Ban đầu, nó chỉ dùng trong lĩnh vực khoa học. Dần dần, nó được dùng để chỉ mối quan hệ dựa trên di truyền (gen), phân biệt với các mối quan hệ xã hội như cha nuôi, mẹ kế.

Từ 'Father' và nguồn cội chung

Từ 'father' có nguồn gốc từ một từ rất cổ trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu là '*ph₂tḗr'. Đây là lý do tại sao từ chỉ 'cha' lại nghe rất giống nhau trong nhiều ngôn ngữ, ví dụ như 'pater' trong tiếng Latin, 'vater' trong tiếng Đức, và 'pitar' trong tiếng Phạn. Điều này cho thấy các nền văn hóa này có chung một nguồn cội xa xưa.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để phân biệt với cha nuôi (adoptive father) hoặc cha dượng (stepfather). Nó nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống trực tiếp.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'He is the biological father of the child.' (Anh ấy là cha ruột của đứa trẻ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biological father
  • search for one's biological father
    (tìm kiếm cha ruột của mình)
  • find your biological father
    (tìm thấy cha ruột của bạn)
  • meet her biological father
    (gặp gỡ cha ruột của cô ấy)
  • identify the biological father
    (xác định danh tính cha ruột)
Adjective + biological father
  • unknown biological father
    (người cha ruột không rõ danh tính)
  • alleged biological father
    (người bị cho là cha ruột)
  • presumed biological father
    (người được cho là cha ruột (thường có cơ sở pháp lý))
Noun + biological father
  • identity of the biological father
    (danh tính của người cha ruột)
  • rights of the biological father
    (quyền của người cha ruột)
  • search for the biological father
    (cuộc tìm kiếm người cha ruột)

Idioms

  • He's my biological father, not my dad.

    Một cách nói để phân biệt giữa người cha cho mình sự sống (quan hệ huyết thống) và người cha đã nuôi nấng, dạy dỗ mình (quan hệ tình cảm, xã hội).

    "I was raised by my stepfather. My biological father left when I was a baby, so he's not my 'dad'."

    (Tôi được cha dượng nuôi lớn. Cha ruột của tôi đã bỏ đi khi tôi còn nhỏ, vì vậy ông ấy không phải là 'cha' của tôi.)

  • The spitting image of his biological father.

    Giống hệt cha ruột của mình, giống như tạc tượng.

    "Even though he was adopted at birth, he's the spitting image of his biological father."

    (Mặc dù được nhận nuôi từ lúc mới sinh, cậu bé giống hệt người cha ruột của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological father

Danh từ
Lật mặt

Người nam là cha ruột của một đứa trẻ, người đã đóng góp vật chất di truyền để tạo ra đứa trẻ đó.

"He met his biological father for the first time when he was 30."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing his biological father has helped him understand his medical history.
Việc biết người cha ruột của mình đã giúp anh ấy hiểu rõ hơn về tiền sử bệnh của mình.
Phủ định
Not acknowledging his biological father is something he might regret later.
Việc không thừa nhận người cha ruột của mình là điều mà anh ấy có thể hối tiếc sau này.
Nghi vấn
Is finding his biological father something that interests him?
Việc tìm kiếm người cha ruột có phải là điều mà anh ấy quan tâm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My biological father's car is very old.
Xe hơi của bố ruột tôi rất cũ.
Phủ định
That isn't my biological father's house.
Đó không phải là nhà của bố ruột tôi.
Nghi vấn
Is this John's biological father's company?
Đây có phải là công ty của bố ruột John không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological father".

Hành Trình Tìm Về Cội Nguồn

Ở các nước phương Tây, việc người con nuôi tìm kiếm cha mẹ ruột (biological parents) là một chủ đề phổ biến. Đây được coi là một hành trình cá nhân để hiểu rõ hơn về bản sắc, di truyền và nguồn cội của mình. Các dịch vụ xét nghiệm DNA như 23andMe hay AncestryDNA đã làm cho các cuộc tìm kiếm này trở nên dễ dàng và phổ biến hơn bao giờ hết.

Cha Ruột và Cha Pháp Lý (Legal Father)

Hệ thống pháp luật phương Tây phân biệt rõ ràng giữa 'biological father' (cha ruột) và 'legal father' (cha hợp pháp). Cha hợp pháp là người có quyền và trách nhiệm pháp lý đối với đứa trẻ, có thể là cha nuôi, cha dượng, hoặc người chồng của người mẹ tại thời điểm đứa trẻ ra đời (ngay cả khi không cùng huyết thống). Sự phân biệt này rất quan trọng trong các vấn đề về quyền nuôi con, trợ cấp và thừa kế.