(Top Banner Ad)
birth mother
B2
noun B2 Xã hội học, Luật pháp, Y học

birth mother

UK: /ˈbɜːθ ˌmʌðə(r)/ • US: /ˈbɜːrθ ˌmʌðər/

Nghĩa tiếng Việt

mẹ ruột mẹ đẻ mẹ sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who carries and gives birth to a child, especially when she chooses to give the child up for adoption.

Vietnamese Meaning

Người phụ nữ mang thai và sinh ra một đứa trẻ, đặc biệt khi cô ấy chọn cho đứa trẻ làm con nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to contact her birth mother after years of wondering about her."

    "Cô ấy quyết định liên lạc với mẹ ruột của mình sau nhiều năm tự hỏi về bà."

  • "The birth mother has the right to choose the adoptive parents."

    "Người mẹ ruột có quyền chọn cha mẹ nuôi."

  • "The reunion with her birth mother was an emotional experience."

    "Cuộc đoàn tụ với mẹ ruột của cô ấy là một trải nghiệm đầy cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth father cha ruột, người cha đẻ
Noun birth parent cha mẹ ruột, cha mẹ đẻ
Noun birth family gia đình ruột thịt, gia đình gốc
Noun birthplace nơi sinh, quê quán
Noun birthright quyền bẩm sinh, quyền thừa kế do huyết thống
Adjective maternal (thuộc) về mẹ, có tình cảm của người mẹ

Synonyms

biological mother (mẹ ruột)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
birth mother
Old English
byrd (birth) + mōdor (mother)
Proto-Germanic
*burdiz + *mōdēr
Proto-Indo-European
*bher- (to carry, bear) + *méh₂tēr (mother)

Sự ra đời của một thuật ngữ hiện đại

Mặc dù 'birth' (sự sinh đẻ) và 'mother' (mẹ) là những từ rất cổ, cụm từ 'birth mother' (mẹ ruột) chỉ trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Thuật ngữ này ra đời cùng với sự phát triển của hệ thống nhận con nuôi hiện đại ở các nước phương Tây, nhằm phân biệt rõ ràng người mẹ đã sinh ra đứa trẻ với người mẹ nuôi dưỡng (adoptive mother). Điều này phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc gia đình và xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'birth mother' được sử dụng để phân biệt với 'adoptive mother' (mẹ nuôi) hoặc 'stepmother' (mẹ kế). Nó nhấn mạnh vai trò sinh học của người mẹ. Trong bối cảnh pháp lý và xã hội, 'birth mother' là thuật ngữ chính xác để chỉ người mẹ ruột, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến quyền nuôi con và quyền làm cha mẹ. Khác với 'biological mother', 'birth mother' nhấn mạnh quá trình sinh nở thực tế.

Prepositions

of to

‘Birth mother of [tên đứa trẻ]’ chỉ ra người mẹ ruột của đứa trẻ đó. ‘Birth mother to [tên đứa trẻ]’ cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và có thể mang sắc thái tình cảm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + birth mother
  • search for one's birth mother
    (tìm kiếm mẹ ruột của mình)
  • find one's birth mother
    (tìm thấy mẹ ruột của mình)
  • reunite with one's birth mother
    (đoàn tụ với mẹ ruột của mình)
  • meet your birth mother for the first time
    (lần đầu tiên gặp mẹ ruột của bạn)
  • contact the birth mother
    (liên lạc với người mẹ ruột)
Tính từ & Sở hữu + birth mother
  • biological birth mother
    (mẹ ruột (về mặt sinh học))
  • teenage birth mother
    (người mẹ ruột ở tuổi vị thành niên)
  • my birth mother
    (mẹ ruột của tôi)
  • her birth mother's story
    (câu chuyện của mẹ ruột cô ấy)

Idioms

  • an open adoption with the birth mother

    Một hình thức nhận con nuôi 'mở', trong đó cha mẹ nuôi và con nuôi vẫn giữ liên lạc hoặc trao đổi thông tin với mẹ ruột.

    "They chose an open adoption with the birth mother so their child would always know her roots."

    (Họ đã chọn hình thức nhận con nuôi mở với mẹ ruột để con của họ sẽ luôn biết về cội nguồn của mình.)

  • the lifelong journey to find a birth mother

    Hành trình cả đời để tìm mẹ ruột. Cụm từ này nhấn mạnh sự khó khăn, ý nghĩa tình cảm sâu sắc và tầm quan trọng của việc tìm kiếm đối với một người con nuôi.

    "His book documents the emotional, lifelong journey to find his birth mother."

    (Cuốn sách của anh ấy ghi lại hành trình cả đời đầy cảm xúc để tìm lại mẹ ruột của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birth mother

noun
Lật mặt

Người phụ nữ mang thai và sinh ra một đứa trẻ, đặc biệt khi cô ấy chọn cho đứa trẻ làm con nuôi.

"She decided to contact her birth mother after years of wondering about her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been searching for her birth mother for five years.
Cô ấy đã tìm kiếm người mẹ ruột của mình trong năm năm.
Phủ định
They haven't been supporting the birth mother's decision openly.
Họ đã không công khai ủng hộ quyết định của người mẹ ruột.
Nghi vấn
Has he been meeting with his birth mother secretly?
Anh ấy đã bí mật gặp gỡ mẹ ruột của mình phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is looking for her birth mother.
Cô ấy đang tìm kiếm mẹ ruột của mình.
Phủ định
He does not know who his birth mother is.
Anh ấy không biết mẹ ruột của mình là ai.
Nghi vấn
Does she visit her birth mother often?
Cô ấy có thường xuyên đến thăm mẹ ruột của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birth mother".

Nhận con nuôi 'Mở' và 'Kín' (Open vs. Closed Adoption)

Trong văn hóa phương Tây, có hai hình thức nhận nuôi chính. 'Closed adoption' (nhận nuôi kín), phổ biến trong quá khứ, là khi hồ sơ nhận nuôi được niêm phong và không có sự liên lạc giữa gia đình ruột thịt và gia đình nuôi. Ngược lại, 'open adoption' (nhận nuôi mở) ngày càng phổ biến, cho phép 'birth mother' và gia đình nuôi giữ liên lạc, trao đổi thư từ, hình ảnh, hoặc thậm chí gặp gỡ. Điều này giúp đứa trẻ hiểu rõ hơn về nguồn gốc của mình.

Ngày của Mẹ (Mother's Day) trong các gia đình nhận con nuôi

Đối với các gia đình có con nuôi, Ngày của Mẹ có thể mang nhiều ý nghĩa phức tạp. Họ tôn vinh người mẹ nuôi (adoptive mother), người đã chăm sóc và nuôi dưỡng đứa trẻ. Tuy nhiên, nhiều gia đình cũng nhân dịp này để tưởng nhớ và thể hiện lòng biết ơn đối với 'birth mother'. Cách họ thể hiện điều này có thể là một cuộc trò chuyện, viết một lá thư, hoặc chỉ đơn giản là một suy nghĩ trân trọng, tùy thuộc vào mối quan hệ của họ.