birth mother
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Birth mother'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người phụ nữ mang thai và sinh ra một đứa trẻ, đặc biệt khi cô ấy chọn cho đứa trẻ làm con nuôi.
Definition (English Meaning)
A woman who carries and gives birth to a child, especially when she chooses to give the child up for adoption.
Ví dụ Thực tế với 'Birth mother'
-
"She decided to contact her birth mother after years of wondering about her."
"Cô ấy quyết định liên lạc với mẹ ruột của mình sau nhiều năm tự hỏi về bà."
-
"The birth mother has the right to choose the adoptive parents."
"Người mẹ ruột có quyền chọn cha mẹ nuôi."
-
"The reunion with her birth mother was an emotional experience."
"Cuộc đoàn tụ với mẹ ruột của cô ấy là một trải nghiệm đầy cảm xúc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Birth mother'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: birth mother
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Birth mother'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'birth mother' được sử dụng để phân biệt với 'adoptive mother' (mẹ nuôi) hoặc 'stepmother' (mẹ kế). Nó nhấn mạnh vai trò sinh học của người mẹ. Trong bối cảnh pháp lý và xã hội, 'birth mother' là thuật ngữ chính xác để chỉ người mẹ ruột, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến quyền nuôi con và quyền làm cha mẹ. Khác với 'biological mother', 'birth mother' nhấn mạnh quá trình sinh nở thực tế.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Birth mother of [tên đứa trẻ]’ chỉ ra người mẹ ruột của đứa trẻ đó. ‘Birth mother to [tên đứa trẻ]’ cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và có thể mang sắc thái tình cảm hơn.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Birth mother'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.