(Top Banner Ad)
black box
B2
danh từ B2 Khoa học, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Kinh tế

black box

UK: /ˈblæk bɒks/ • US: /ˈblæk bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp đen hệ thống không rõ cơ chế thiết bị ghi dữ liệu chuyến bay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device, system, or object which produces useful results without any need to understand how it works internally.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị, hệ thống hoặc đối tượng tạo ra kết quả hữu ích mà không cần hiểu cách nó hoạt động bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The algorithm is treated as a black box; we only care about the input and output."

    "Thuật toán được coi như một hộp đen; chúng ta chỉ quan tâm đến đầu vào và đầu ra."

  • "We can treat the new software as a black box and just use it without worrying about the underlying code."

    "Chúng ta có thể coi phần mềm mới như một hộp đen và chỉ cần sử dụng nó mà không cần lo lắng về mã nguồn bên dưới."

  • "The data from the black box provided crucial information about the final moments of the flight."

    "Dữ liệu từ hộp đen đã cung cấp thông tin quan trọng về những khoảnh khắc cuối cùng của chuyến bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective black-box Mang tính hộp đen, bí ẩn (ví dụ: a black-box model - một mô hình hộp đen).
Noun Phrase black-box testing Kiểm thử hộp đen (một phương pháp kiểm thử phần mềm mà không cần biết cấu trúc bên trong).
Verb to blackbox Xem xét một hệ thống như một hộp đen (chỉ quan tâm đến đầu vào và đầu ra).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
buxis
Old English
blæc + box
Middle English
blak box
Modern English (WWII)
black box

Nguồn Gốc Quân Sự

Thuật ngữ 'hộp đen' xuất hiện lần đầu trong Không quân Hoàng gia Anh trong Thế chiến II. Nó được dùng để chỉ các thiết bị điện tử bí mật trên máy bay như radar hay hệ thống dẫn đường. Cái tên này nhấn mạnh tính bí ẩn ('black' - bí mật, không rõ ràng) của công nghệ bên trong, chứ không phải màu sắc của chiếc hộp.

Nghịch Lý Màu Sắc

Ngày nay, 'hộp đen' nổi tiếng nhất là thiết bị ghi dữ liệu chuyến bay. Trớ trêu thay, những chiếc hộp này thực chất có màu cam sáng để dễ dàng tìm thấy sau một vụ tai nạn. Tên gọi 'hộp đen' vẫn được giữ lại từ thời quân sự, ám chỉ chức năng phức tạp và bí ẩn của nó.

Usage Note

Thuật ngữ 'black box' mô tả một hệ thống mà đầu vào và đầu ra của nó được biết đến, nhưng quá trình bên trong (các hoạt động bên trong hoặc cấu trúc) là không rõ hoặc không quan trọng đối với người sử dụng. Nó nhấn mạnh vào chức năng chứ không phải là cơ chế. Trong kỹ thuật và khoa học, nó thường được sử dụng để đơn giản hóa các hệ thống phức tạp bằng cách che giấu sự phức tạp bên trong.

Prepositions

of into

* **of:** Thường dùng để chỉ bản chất, thuộc tính của 'black box'. Ví dụ: 'The black box *of* the algorithm.' (Hộp đen *của* thuật toán). * **into:** Dùng để chỉ việc đưa một yếu tố nào đó vào 'black box'. Ví dụ: 'Data is fed *into* the black box.' (Dữ liệu được đưa *vào* hộp đen)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + black box
  • recover the black box
    (thu hồi hộp đen (sau một vụ tai nạn))
  • analyze the data from the black box
    (phân tích dữ liệu từ hộp đen)
  • open the black box
    (mở hộp đen (nghĩa bóng: tìm hiểu cơ chế hoạt động))
Adjective + black box
  • the plane's black box
    (hộp đen của máy bay)
  • a mysterious black box
    (một hộp đen bí ẩn)
  • the indestructible black box
    (chiếc hộp đen không thể phá hủy)
black box + Noun
  • black box recorder
    (thiết bị ghi hộp đen)
  • black box data
    (dữ liệu từ hộp đen)
  • black box theory
    (lý thuyết hộp đen)

Idioms

  • a black box

    Một hệ thống hoặc vật thể phức tạp mà người ta biết đầu vào và đầu ra của nó, nhưng không hiểu cơ chế hoạt động bên trong.

    "To most users, a computer is just a black box; they don't know how it actually works."

    (Đối với hầu hết người dùng, máy tính chỉ là một chiếc hộp đen; họ không biết nó thực sự hoạt động như thế nào.)

  • the black box problem

    Vấn đề hộp đen, chỉ tình trạng khó giải thích được tại sao một hệ thống (như AI) lại đưa ra một quyết định hay dự đoán cụ thể.

    "Explainable AI aims to solve the black box problem in complex machine learning models."

    (AI có thể giải thích được nhằm mục đích giải quyết vấn đề hộp đen trong các mô hình học máy phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black box

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị, hệ thống hoặc đối tượng tạo ra kết quả hữu ích mà không cần hiểu cách nó hoạt động bên trong.

"The algorithm is treated as a black box; we only care about the input and output."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the black box was recovered is crucial for the investigation.
Việc hộp đen được tìm thấy là rất quan trọng cho cuộc điều tra.
Phủ định
It is not clear whether the black box recorded the pilot's last words.
Không rõ liệu hộp đen có ghi lại những lời cuối cùng của phi công hay không.
Nghi vấn
Do you know what data the black box contains?
Bạn có biết hộp đen chứa dữ liệu gì không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the flight recorder had malfunctioned, investigators would never know what truly happened inside the black box.
Nếu máy ghi âm chuyến bay bị trục trặc, các nhà điều tra sẽ không bao giờ biết điều gì thực sự đã xảy ra bên trong hộp đen.
Phủ định
If engineers weren't so careful in designing the black box, crucial data might not have been recovered after the crash.
Nếu các kỹ sư không cẩn thận trong việc thiết kế hộp đen, dữ liệu quan trọng có thể đã không được phục hồi sau vụ tai nạn.
Nghi vấn
If the black box hadn't been recovered, would the cause of the disaster ever have been determined?
Nếu hộp đen không được tìm thấy, liệu nguyên nhân của thảm họa có bao giờ được xác định?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, experts will have been analyzing the black box data for weeks.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, các chuyên gia sẽ đã phân tích dữ liệu hộp đen trong nhiều tuần.
Phủ định
By next year, the public won't have been speculating about the black box's contents for much longer; the official report will be released.
Đến năm sau, công chúng sẽ không còn suy đoán về nội dung hộp đen nữa; báo cáo chính thức sẽ được công bố.
Nghi vấn
Will the engineers have been examining the black box for a full month by the time they reach a conclusion?
Liệu các kỹ sư sẽ đã kiểm tra hộp đen trong cả tháng trời vào thời điểm họ đi đến kết luận chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investigators found the black box after the plane crash.
Các nhà điều tra đã tìm thấy hộp đen sau vụ tai nạn máy bay.
Phủ định
They didn't recover the black box from the wreckage yesterday.
Họ đã không tìm thấy hộp đen từ đống đổ nát ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did the technician analyze the black box data last week?
Kỹ thuật viên có phân tích dữ liệu hộp đen vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black box".

Hộp Đen Không Hề Đen!

Trái ngược với tên gọi, hộp đen trên máy bay (thiết bị ghi dữ liệu chuyến bay và ghi âm buồng lái) thực chất có màu cam sáng hoặc đỏ. Màu sắc này giúp các đội cứu hộ dễ dàng tìm thấy chúng trong đống đổ nát sau một vụ tai nạn, đặc biệt là dưới nước hoặc trong điều kiện tầm nhìn kém.

Khái Niệm 'Hộp Đen' Trong Khoa Học

Trong khoa học và kỹ thuật, 'hộp đen' là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó cho phép các nhà nghiên cứu sử dụng và xây dựng các hệ thống phức tạp bằng cách chỉ tập trung vào đầu vào và đầu ra mà không cần hiểu mọi chi tiết bên trong. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển trong nhiều lĩnh vực, từ điện tử đến sinh học.