open box
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A product that has been previously sold to a customer but returned to the retailer, often with minimal use or cosmetic damage.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm đã được bán cho khách hàng nhưng được trả lại cho nhà bán lẻ, thường với mức sử dụng tối thiểu hoặc hư hỏng về mặt thẩm mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought an open box laptop at a significantly lower price."
"Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay 'open box' với giá thấp hơn đáng kể."
-
"The open box phone had a minor scratch on the screen, but it worked perfectly."
"Chiếc điện thoại 'open box' có một vết xước nhỏ trên màn hình, nhưng nó hoạt động hoàn hảo."
-
"Be careful when buying open box items; always check the return policy."
"Hãy cẩn thận khi mua hàng 'open box'; luôn kiểm tra chính sách hoàn trả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'open box' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm điện tử, đồ gia dụng, hoặc các mặt hàng khác được bán với giá chiết khấu vì chúng không còn được coi là mới nguyên hộp. Mức độ hư hỏng hoặc sử dụng có thể khác nhau, nhưng chúng thường được kiểm tra và xác nhận là vẫn hoạt động. Cần phân biệt với 'used' (đã qua sử dụng) vì 'open box' thường ám chỉ tình trạng gần như mới và có thể được bảo hành.
Prepositions
‘Open box of’: đề cập đến hộp đựng sản phẩm đã mở. ‘Open box with’: đề cập đến một sản phẩm open box đi kèm với (ví dụ: phụ kiện, bảo hành).
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new open box (sản phẩm open box mới (nguyên vẹn, chưa sử dụng dù đã mở hộp))
-
like-new like-new open box (sản phẩm open box như mới (có thể đã sử dụng rất ít))
-
certified certified open box (sản phẩm open box được chứng nhận (đã qua kiểm định chất lượng))
-
unused unused open box (sản phẩm open box chưa sử dụng)
-
item open box item (mặt hàng open box)
-
product open box product (sản phẩm open box)
-
deals open box deals (các ưu đãi/khuyến mãi sản phẩm open box)
-
buy buy an open box (mua một sản phẩm open box)
-
sell sell an open box (bán một sản phẩm open box)
-
return return an open box (trả lại một sản phẩm open box)
-
offer offer open box discounts (đề xuất giảm giá cho sản phẩm open box)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open box
Danh từMột sản phẩm đã được bán cho khách hàng nhưng được trả lại cho nhà bán lẻ, thường với mức sử dụng tối thiểu hoặc hư hỏng về mặt thẩm mỹ.
"I bought an open box laptop at a significantly lower price."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open box".
