(Top Banner Ad)
open box
A2
Danh từ A2 Thương mại điện tử, Bán lẻ, Hậu cần

open box

UK: /ˌəʊpən bɒks/ • US: /ˌoʊpən bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hàng trưng bày hàng trả hàng đã mở hộp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product that has been previously sold to a customer but returned to the retailer, often with minimal use or cosmetic damage.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm đã được bán cho khách hàng nhưng được trả lại cho nhà bán lẻ, thường với mức sử dụng tối thiểu hoặc hư hỏng về mặt thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought an open box laptop at a significantly lower price."

    "Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay 'open box' với giá thấp hơn đáng kể."

  • "The open box phone had a minor scratch on the screen, but it worked perfectly."

    "Chiếc điện thoại 'open box' có một vết xước nhỏ trên màn hình, nhưng nó hoạt động hoàn hảo."

  • "Be careful when buying open box items; always check the return policy."

    "Hãy cẩn thận khi mua hàng 'open box'; luôn kiểm tra chính sách hoàn trả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở, khai trương, khui
Adjective open mở, không đóng, công khai
Noun opening sự mở, khai mạc, lỗ hở
Noun box hộp, thùng, ô vuông
Verb box đóng hộp, bỏ vào hộp
Adjective boxed được đóng gói trong hộp
Verb unbox mở hộp (sản phẩm mới)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại điện tử, Bán lẻ, Hậu cần

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upanaz (ancestor of 'open')
Old English
open ('open')
Late Latin
buxis (ancestor of 'box')
Old English
box ('box')
Modern English
open box (compound)

Nguồn gốc của cụm từ 'open box'

'Open box' là một cụm danh từ kép trong tiếng Anh hiện đại, mô tả các sản phẩm mà bao bì gốc đã được mở (thường là để kiểm tra, trưng bày hoặc do khách hàng trả lại) nhưng bản thân sản phẩm vẫn còn mới hoặc như mới. Cụm từ này kết hợp tính từ 'open' (mở) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'open' và danh từ 'box' (hộp) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'box' (tiền thân từ tiếng Latin muộn 'buxis'). 'Open box' xuất hiện như một thuật ngữ thương mại để phân loại một loại hàng hóa cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'open box' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm điện tử, đồ gia dụng, hoặc các mặt hàng khác được bán với giá chiết khấu vì chúng không còn được coi là mới nguyên hộp. Mức độ hư hỏng hoặc sử dụng có thể khác nhau, nhưng chúng thường được kiểm tra và xác nhận là vẫn hoạt động. Cần phân biệt với 'used' (đã qua sử dụng) vì 'open box' thường ám chỉ tình trạng gần như mới và có thể được bảo hành.

Prepositions

of with

‘Open box of’: đề cập đến hộp đựng sản phẩm đã mở. ‘Open box with’: đề cập đến một sản phẩm open box đi kèm với (ví dụ: phụ kiện, bảo hành).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open box
  • new new open box
    (sản phẩm open box mới (nguyên vẹn, chưa sử dụng dù đã mở hộp))
  • like-new like-new open box
    (sản phẩm open box như mới (có thể đã sử dụng rất ít))
  • certified certified open box
    (sản phẩm open box được chứng nhận (đã qua kiểm định chất lượng))
  • unused unused open box
    (sản phẩm open box chưa sử dụng)
Noun + open box
  • item open box item
    (mặt hàng open box)
  • product open box product
    (sản phẩm open box)
  • deals open box deals
    (các ưu đãi/khuyến mãi sản phẩm open box)
Verb + open box
  • buy buy an open box
    (mua một sản phẩm open box)
  • sell sell an open box
    (bán một sản phẩm open box)
  • return return an open box
    (trả lại một sản phẩm open box)
  • offer offer open box discounts
    (đề xuất giảm giá cho sản phẩm open box)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open box

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm đã được bán cho khách hàng nhưng được trả lại cho nhà bán lẻ, thường với mức sử dụng tối thiểu hoặc hư hỏng về mặt thẩm mỹ.

"I bought an open box laptop at a significantly lower price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open box".

Sản phẩm 'Open Box' trong thương mại điện tử

Trong ngành bán lẻ, đặc biệt là thương mại điện tử và điện tử tiêu dùng, 'open box' là một thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ những sản phẩm mà bao bì gốc đã được mở. Điều này có thể xảy ra vì nhiều lý do: sản phẩm được trưng bày, khách hàng mua về nhưng trả lại (dù có thể chưa sử dụng hoặc sử dụng rất ít), hoặc bao bì bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Các sản phẩm 'open box' thường được bán với giá thấp hơn so với hàng mới nguyên seal, mang lại cơ hội tiết kiệm cho người mua.

Cân bằng giữa tiết kiệm và rủi ro

Việc mua sản phẩm 'open box' là một cách thông minh để tiết kiệm chi phí, đặc biệt với các mặt hàng điện tử đắt tiền. Tuy nhiên, người mua cần cân nhắc rủi ro tiềm ẩn như sản phẩm có thể có vết trầy xước nhỏ, thiếu phụ kiện không quan trọng (như sách hướng dẫn), hoặc thời gian bảo hành có thể ngắn hơn. Do đó, việc kiểm tra kỹ chính sách đổi trả và bảo hành của người bán là rất quan trọng khi chọn mua hàng 'open box'.