(Top Banner Ad)
transparent system
B2
adjective (transparent) B2 General/Business/Technology/Politics

transparent system

UK: /trænsˈpærənt ˈsɪstəm/ • US: /trænsˈperənt ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống minh bạch hệ thống rõ ràng hệ thống công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Allowing you to see through it; easy to perceive or detect; easily understood or obvious.

Vietnamese Meaning

Cho phép bạn nhìn xuyên qua nó; dễ nhận thấy hoặc phát hiện; dễ hiểu hoặc rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new financial system is designed to be completely transparent."

    "Hệ thống tài chính mới được thiết kế để hoàn toàn minh bạch."

  • "We need a more transparent system for allocating resources."

    "Chúng ta cần một hệ thống minh bạch hơn để phân bổ nguồn lực."

  • "The organization aims to create a transparent system of governance."

    "Tổ chức hướng tới việc tạo ra một hệ thống quản trị minh bạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj transparent minh bạch, trong suốt, rõ ràng
N transparency sự minh bạch, tính trong suốt, sự rõ ràng
Adv transparently một cách minh bạch, rõ ràng, công khai
N system hệ thống, chế độ, cơ cấu
Adj systematic có hệ thống, có phương pháp, theo quy trình
Adv systematically một cách có hệ thống, theo trình tự, tuần tự

Synonyms

open system (hệ thống mở)accountable system (hệ thống có trách nhiệm giải trình)clear system (hệ thống rõ ràng)

Antonyms

opaque system (hệ thống mờ ám)secretive system (hệ thống bí mật)

Related Words

Subject Area

General/Business/Technology/Politics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transparens
Greek
systēma
English
transparent system

Nguồn gốc của 'Minh bạch' (Transparent)

Từ 'transparent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'transparere', có nghĩa là 'cho phép nhìn xuyên qua'. Nó là sự kết hợp của 'trans-' (xuyên qua) và 'parere' (xuất hiện, thể hiện). Ban đầu, nó được dùng để mô tả vật liệu (như kính) mà ánh sáng có thể đi qua. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự rõ ràng, không che giấu hoặc dễ hiểu trong các bối cảnh phi vật chất.

Sự hình thành của 'Hệ thống' (System)

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', mang ý nghĩa 'một tổng thể được tổ chức' hoặc 'một sự sắp đặt'. Nó được tạo thành từ 'syn-' (cùng nhau) và 'histánai' (thiết lập, làm cho đứng vững). Thuật ngữ này ban đầu mô tả một nhóm các bộ phận được sắp xếp để hoạt động cùng nhau, và sau đó phát triển để chỉ một tập hợp các quy tắc, thủ tục hoặc các thành phần tương tác vì một mục đích chung.

Khi 'Minh bạch' và 'Hệ thống' kết hợp

Khi hai từ 'transparent' và 'system' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mạnh mẽ mô tả một cơ chế, quy trình hoặc tổ chức mà mọi hoạt động, thông tin, và quyết định đều rõ ràng, dễ hiểu, dễ tiếp cận và có trách nhiệm giải trình đối với mọi người có liên quan. Nó thể hiện sự cởi mở hoàn toàn, không có sự che giấu hay gian lận.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'transparent system', 'transparent' thường mang nghĩa bóng, ám chỉ một hệ thống mà cách thức hoạt động, quy trình và dữ liệu đều dễ dàng được người dùng hoặc các bên liên quan hiểu rõ và kiểm tra. Nó nhấn mạnh tính công khai, minh bạch và dễ tiếp cận thông tin.
Khi kết hợp với 'transparent', 'system' đề cập đến một quy trình, tổ chức hoặc cơ chế hoạt động mà các yếu tố và hoạt động của nó dễ dàng được hiểu và đánh giá.

Prepositions

to for

‘Transparent to’ chỉ rõ đối tượng nhận thấy sự minh bạch của hệ thống (ví dụ: 'The system is transparent to the user.'). 'Transparent for' (ít phổ biến hơn) có thể chỉ mục đích của sự minh bạch (ví dụ: 'The changes were made to make the system transparent for auditing purposes.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transparent system
  • fully fully transparent system
    (hệ thống hoàn toàn minh bạch)
  • open and open and transparent system
    (hệ thống mở và minh bạch)
  • more more transparent system
    (hệ thống minh bạch hơn)
Verb + transparent system
  • establish establish a transparent system
    (thiết lập một hệ thống minh bạch)
  • implement implement a transparent system
    (thực hiện một hệ thống minh bạch)
  • ensure ensure a transparent system
    (đảm bảo một hệ thống minh bạch)
  • build build a transparent system
    (xây dựng một hệ thống minh bạch)

Idioms

  • operate a transparent system

    vận hành/điều hành một hệ thống minh bạch

    "The new mayor promised to operate a transparent system for all city contracts."

    (Thị trưởng mới hứa sẽ vận hành một hệ thống minh bạch cho tất cả các hợp đồng của thành phố.)

  • the backbone of a transparent system

    xương sống/nền tảng của một hệ thống minh bạch

    "Accountability is considered the backbone of a truly transparent system in governance."

    (Trách nhiệm giải trình được coi là xương sống của một hệ thống thực sự minh bạch trong quản trị.)

  • promote a transparent system

    thúc đẩy một hệ thống minh bạch

    "NGOs often work to promote a transparent system in resource allocation."

    (Các tổ chức phi chính phủ thường hoạt động để thúc đẩy một hệ thống minh bạch trong phân bổ tài nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transparent system

adjective (transparent)
Lật mặt

Cho phép bạn nhìn xuyên qua nó; dễ nhận thấy hoặc phát hiện; dễ hiểu hoặc rõ ràng.

"The new financial system is designed to be completely transparent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transparent system".

Minh bạch trong quản trị và dân chủ

Trong nhiều xã hội phương Tây và các nền dân chủ hiện đại, tính minh bạch của các hệ thống chính phủ và tổ chức công được coi là một trụ cột thiết yếu. Một 'hệ thống minh bạch' giúp tăng cường trách nhiệm giải trình, giảm thiểu tham nhũng và xây dựng lòng tin của công chúng. Công dân có quyền được tiếp cận thông tin, hiểu rõ cách các quyết định được đưa ra và tài nguyên được sử dụng, từ đó tham gia tích cực hơn vào đời sống công.

Minh bạch trong kinh doanh và đạo đức doanh nghiệp

Trong thế giới kinh doanh, việc có một 'hệ thống minh bạch' là chìa khóa để xây dựng uy tín, thu hút nhà đầu tư và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng và đối tác. Các công ty thường công bố báo cáo tài chính chi tiết, quy trình sản xuất, và chính sách trách nhiệm xã hội để chứng minh sự minh bạch của mình. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như tài chính, chuỗi cung ứng, và bảo vệ dữ liệu cá nhân, nơi niềm tin là yếu tố then chốt.