black pudding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of sausage made from blood, typically pig's blood, mixed with oatmeal or other cereals, and often flavored with herbs and spices.
Vietnamese Meaning
Một loại xúc xích làm từ tiết, thường là tiết lợn, trộn với bột yến mạch hoặc các loại ngũ cốc khác, và thường được tẩm gia vị với các loại thảo mộc và gia vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ate black pudding with his breakfast."
"Anh ấy đã ăn dồi tiết với bữa sáng của mình."
-
"Black pudding is a common ingredient in a full English breakfast."
"Dồi tiết là một thành phần phổ biến trong bữa sáng kiểu Anh đầy đủ."
-
"Some people consider black pudding to be a delicacy."
"Một số người coi dồi tiết là một món ngon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Black pudding là một món ăn truyền thống phổ biến ở Vương quốc Anh, Ireland và các quốc gia khác. Nó thường được ăn vào bữa sáng, như một phần của 'full English breakfast'. Thành phần và hương vị có thể thay đổi tùy theo khu vực. Nó có thể được nướng, chiên hoặc luộc.
Prepositions
‘With’ thường được dùng để chỉ các thành phần được thêm vào black pudding (ví dụ: 'black pudding with herbs'). ‘In’ có thể được dùng để chỉ cách chế biến hoặc thành phần (ví dụ: 'black pudding in a casing').
Collocations (Từ đi kèm)
-
fry fry some black pudding (chiên/rán một ít dồi huyết)
-
serve serve black pudding with... (phục vụ dồi huyết với...)
-
try try black pudding (thử món dồi huyết)
-
make make your own black pudding (tự làm món dồi huyết)
-
traditional traditional black pudding (dồi huyết truyền thống)
-
spicy spicy black pudding (dồi huyết cay)
-
homemade homemade black pudding (dồi huyết nhà làm)
-
slices black pudding slices (những lát dồi huyết)
-
recipe a black pudding recipe (công thức làm dồi huyết)
-
sandwich a black pudding sandwich (bánh mì kẹp dồi huyết)
Idioms
-
A Full English without black pudding
Một bữa sáng kiểu Anh mà thiếu dồi huyết (ám chỉ một điều gì đó không hoàn chỉnh, thiếu đi một phần quan trọng và đặc trưng).
"A team without its star player is like a Full English breakfast without black pudding – something essential is missing."
(Một đội bóng mà thiếu đi cầu thủ ngôi sao thì cũng như bữa sáng kiểu Anh thiếu dồi huyết vậy – một phần cốt yếu đã bị thiếu mất.)
-
You either love it or you hate it.
Hoặc là yêu, hoặc là ghét. (Một câu nói phổ biến để miêu tả những thứ gây tranh cãi mạnh như dồi huyết, vì không phải ai cũng thích hương vị của nó).
"When it comes to black pudding, there's no in-between; you either love it or you hate it."
(Khi nói về dồi huyết, không có sự lưng chừng đâu; bạn hoặc là rất thích nó, hoặc là rất ghét nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
black pudding
danh từMột loại xúc xích làm từ tiết, thường là tiết lợn, trộn với bột yến mạch hoặc các loại ngũ cốc khác, và thường được tẩm gia vị với các loại thảo mộc và gia vị.
"He ate black pudding with his breakfast."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be eating black pudding for breakfast tomorrow. |
Tôi sẽ ăn dồi huyết cho bữa sáng vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be serving black pudding at the restaurant next week. |
Họ sẽ không phục vụ dồi huyết ở nhà hàng vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will you be buying black pudding from the butcher's later? |
Bạn có mua dồi huyết từ hàng thịt sau đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black pudding".
