(Top Banner Ad)
black pudding
B1
danh từ B1 Ẩm thực

black pudding

UK: /ˌblæk ˈpʊdɪŋ/ • US: /ˌblæk ˈpʊdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dồi tiết huyết heo dồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of sausage made from blood, typically pig's blood, mixed with oatmeal or other cereals, and often flavored with herbs and spices.

Vietnamese Meaning

Một loại xúc xích làm từ tiết, thường là tiết lợn, trộn với bột yến mạch hoặc các loại ngũ cốc khác, và thường được tẩm gia vị với các loại thảo mộc và gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ate black pudding with his breakfast."

    "Anh ấy đã ăn dồi tiết với bữa sáng của mình."

  • "Black pudding is a common ingredient in a full English breakfast."

    "Dồi tiết là một thành phần phổ biến trong bữa sáng kiểu Anh đầy đủ."

  • "Some people consider black pudding to be a delicacy."

    "Một số người coi dồi tiết là một món ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pudding Món pút-đing (tráng miệng); món dồi (món mặn được nhồi)
Noun blood sausage Dồi huyết (từ đồng nghĩa phổ biến ở nhiều nước)
Noun white pudding Dồi trắng (một loại dồi tương tự nhưng không có huyết, làm từ mỡ, yến mạch và thịt)
Adjective black Màu đen

Synonyms

blood sausage (xúc xích tiết)

Related Words

white pudding (bánh pudding trắng (một loại xúc xích trắng làm từ thịt lợn và yến mạch))haggis (món haggis (món ăn truyền thống của Scotland làm từ nội tạng cừu))

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
boudin ('sausage')
Middle English
poding
Proto-Germanic
*blakaz ('black, dark')
Old English
blæc
Modern English
black pudding

Tại sao lại gọi là 'pudding đen'?

Tên gọi 'black pudding' rất theo nghĩa đen. 'Black' (đen) là do màu sẫm của món ăn sau khi nấu, có thành phần chính là huyết (máu). Từ 'pudding' trong lịch sử tiếng Anh không chỉ dùng cho món tráng miệng ngọt như ngày nay. Ban đầu, nó dùng để chỉ các loại thực phẩm được nhồi vào dạ dày hoặc ruột động vật rồi luộc hoặc hấp, tương tự như món 'dồi' của Việt Nam. Vì vậy, 'black pudding' thực chất có nghĩa là 'dồi huyết'.

Usage Note

Black pudding là một món ăn truyền thống phổ biến ở Vương quốc Anh, Ireland và các quốc gia khác. Nó thường được ăn vào bữa sáng, như một phần của 'full English breakfast'. Thành phần và hương vị có thể thay đổi tùy theo khu vực. Nó có thể được nướng, chiên hoặc luộc.

Prepositions

with in

‘With’ thường được dùng để chỉ các thành phần được thêm vào black pudding (ví dụ: 'black pudding with herbs'). ‘In’ có thể được dùng để chỉ cách chế biến hoặc thành phần (ví dụ: 'black pudding in a casing').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + black pudding
  • fry fry some black pudding
    (chiên/rán một ít dồi huyết)
  • serve serve black pudding with...
    (phục vụ dồi huyết với...)
  • try try black pudding
    (thử món dồi huyết)
  • make make your own black pudding
    (tự làm món dồi huyết)
Adjective + black pudding
  • traditional traditional black pudding
    (dồi huyết truyền thống)
  • spicy spicy black pudding
    (dồi huyết cay)
  • homemade homemade black pudding
    (dồi huyết nhà làm)
black pudding + Noun
  • slices black pudding slices
    (những lát dồi huyết)
  • recipe a black pudding recipe
    (công thức làm dồi huyết)
  • sandwich a black pudding sandwich
    (bánh mì kẹp dồi huyết)

Idioms

  • A Full English without black pudding

    Một bữa sáng kiểu Anh mà thiếu dồi huyết (ám chỉ một điều gì đó không hoàn chỉnh, thiếu đi một phần quan trọng và đặc trưng).

    "A team without its star player is like a Full English breakfast without black pudding – something essential is missing."

    (Một đội bóng mà thiếu đi cầu thủ ngôi sao thì cũng như bữa sáng kiểu Anh thiếu dồi huyết vậy – một phần cốt yếu đã bị thiếu mất.)

  • You either love it or you hate it.

    Hoặc là yêu, hoặc là ghét. (Một câu nói phổ biến để miêu tả những thứ gây tranh cãi mạnh như dồi huyết, vì không phải ai cũng thích hương vị của nó).

    "When it comes to black pudding, there's no in-between; you either love it or you hate it."

    (Khi nói về dồi huyết, không có sự lưng chừng đâu; bạn hoặc là rất thích nó, hoặc là rất ghét nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black pudding

danh từ
Lật mặt

Một loại xúc xích làm từ tiết, thường là tiết lợn, trộn với bột yến mạch hoặc các loại ngũ cốc khác, và thường được tẩm gia vị với các loại thảo mộc và gia vị.

"He ate black pudding with his breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be eating black pudding for breakfast tomorrow.
Tôi sẽ ăn dồi huyết cho bữa sáng vào ngày mai.
Phủ định
They won't be serving black pudding at the restaurant next week.
Họ sẽ không phục vụ dồi huyết ở nhà hàng vào tuần tới.
Nghi vấn
Will you be buying black pudding from the butcher's later?
Bạn có mua dồi huyết từ hàng thịt sau đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black pudding".

Thành phần của "Bữa sáng đầy đủ kiểu Anh"

Black pudding là một thành phần cổ điển trong bữa sáng truyền thống ở Anh, Ireland và Scotland (Full English/Irish/Scottish Breakfast). Món này thường được phục vụ cùng với trứng, thịt xông khói, xúc xích, đậu và cà chua. Mặc dù ngày nay nó không phải lúc nào cũng xuất hiện, nhưng với nhiều người, một bữa sáng đúng điệu không thể thiếu vài lát dồi huyết chiên giòn.

Niềm tự hào vùng miền và đặc sản được bảo hộ

Nhiều vùng ở Vương quốc Anh có công thức làm dồi huyết đặc trưng và xem nó là niềm tự hào. Nổi tiếng nhất là 'Bury Black Pudding' và 'Stornoway Black Pudding'. Những loại này thậm chí còn được cấp Chỉ dẫn địa lý được bảo hộ (PGI) của Châu Âu, tương tự như rượu sâm panh của Pháp, để bảo vệ nguồn gốc và chất lượng độc đáo của chúng.