(Top Banner Ad)
black
A1
Tính từ A1

black

UK: /blæk/ • US: /blæk/

Nghĩa tiếng Việt

đen màu đen bôi đen làm đen
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of the darkest color, resembling coal or soot; without light.

Vietnamese Meaning

Có màu tối nhất, giống than đá hoặc muội; không có ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing a black dress."

    "Cô ấy đang mặc một chiếc váy đen."

  • "The night was black as pitch."

    "Đêm tối đen như mực."

  • "He gave me a black look."

    "Anh ấy liếc tôi một cái đầy giận dữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blacken làm cho đen, bôi đen (nghĩa bóng)
Noun blackness sự đen tối, màu đen
Noun blacklist sổ đen, danh sách đen
Verb blacklist đưa vào sổ đen
Noun blackboard bảng đen
Adjective blackish hơi đen, ngăm đen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleg-
Proto-Germanic
*blakaz
Old English
blæc
Middle English
blak
Modern English
black

Nguồn Gốc từ Lửa

Từ 'black' có nguồn gốc từ một từ Proto-Germanic là '*blakaz', có nghĩa là 'bị đốt cháy'. Điều này liên quan đến việc lửa khi đốt cháy gỗ sẽ để lại một chất màu đen, giống như than củi. Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của 'black' gắn liền với kết quả của việc bị thiêu đốt.

Sự Nhầm Lẫn Thú Vị

Trong tiếng Anh cổ, có hai từ trông rất giống nhau: 'blæc' (đen) và 'blāc' (nhợt nhạt, sáng, trắng). Điều này đôi khi gây nhầm lẫn trong các văn bản cổ. Thật thú vị khi hai từ trái nghĩa lại có cách viết gần như y hệt nhau.

Usage Note

Khi nói về màu sắc, 'black' chỉ sắc thái tối nhất, hoàn toàn vắng bóng ánh sáng. Cần phân biệt với 'dark' (tối), chỉ mức độ thiếu sáng chứ không nhất thiết là hoàn toàn không có ánh sáng. Ví dụ, 'dark blue' (màu xanh đậm) vẫn có màu xanh, còn 'black' (màu đen) thì không.

Prepositions

with in

'Black with' thường dùng để mô tả cái gì đó phủ đầy hoặc chứa đầy màu đen (ví dụ: 'The car was black with mud.' - Chiếc xe phủ đầy bùn đen). 'Black in' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ một phần nào đó có màu đen (ví dụ: 'Black in the distance, we could see the mountains.' - Đen ở phía xa, chúng tôi có thể thấy những ngọn núi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + black
  • jet black
    (đen nhánh, đen huyền)
  • pitch black
    (đen kịt, tối như mực)
  • coal black
    (đen như than)
Verb + black
  • paint sth black
    (sơn cái gì đó màu đen)
  • wear black
    (mặc đồ đen)
  • dye your hair black
    (nhuộm tóc đen)
black + Noun
  • black coffee
    (cà phê đen)
  • black market
    (chợ đen)
  • black magic
    (ma thuật hắc ám)
  • black tie event
    (sự kiện trang trọng)

Idioms

  • black sheep of the family

    Người khác biệt, người bị xem là nỗi hổ thẹn của gia đình.

    "He was the black sheep of the family, choosing to be an artist instead of a doctor like his brothers."

    (Anh ấy là con cừu đen của gia đình, chọn làm nghệ sĩ thay vì làm bác sĩ như các anh em của mình.)

  • in the black

    Có lãi, không nợ nần (trái nghĩa với 'in the red' - thua lỗ).

    "Thanks to the new product line, the company is finally in the black."

    (Nhờ dòng sản phẩm mới, công ty cuối cùng cũng đã làm ăn có lãi.)

  • black and white

    Rõ ràng, rành mạch, không mập mờ.

    "The rules for the competition are written in black and white."

    (Quy định của cuộc thi được viết ra rõ ràng trắng đen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black

Tính từ
Lật mặt

Có màu tối nhất, giống than đá hoặc muội; không có ánh sáng.

"She was wearing a black dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black".

Màu Đen trong Văn hóa Phương Tây

Ở phương Tây, màu đen có nhiều ý nghĩa đa dạng. Nó là màu của tang lễ và nỗi buồn, nhưng cũng là biểu tượng của sự trang trọng (trang phục 'black-tie'), quyền lực và sự tinh tế, thanh lịch (ví dụ: 'little black dress' - chiếc váy đen nhỏ).

Black Friday (Thứ Sáu Đen Tối)

Đây là tên gọi không chính thức cho ngày thứ Sáu ngay sau Lễ Tạ Ơn ở Mỹ, đánh dấu sự bắt đầu của mùa mua sắm Giáng sinh. Tên gọi này bắt nguồn từ việc các cửa hàng chuyển từ 'in the red' (làm ăn thua lỗ) sang 'in the black' (có lợi nhuận) nhờ doanh thu tăng vọt trong ngày này.