(Top Banner Ad)
pudding
A2
danh từ A2 Ẩm thực

pudding

UK: /ˈpʊdɪŋ/ • US: /ˈpʊdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bánh pudding món tráng miệng (một số trường hợp)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cooked sweet dish, typically containing flour, milk, and eggs, and often fruit.

Vietnamese Meaning

Một món ăn ngọt đã nấu chín, thường chứa bột mì, sữa và trứng, và thường có trái cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a delicious chocolate pudding for dessert."

    "Cô ấy đã làm một món pudding sô cô la ngon tuyệt cho món tráng miệng."

  • "We had sticky toffee pudding after our main course."

    "Chúng tôi đã ăn pudding kẹo bơ cứng sau món chính."

  • "Christmas pudding is a traditional British dessert."

    "Pudding Giáng Sinh là một món tráng miệng truyền thống của Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pudding Món bánh ngọt, món tráng miệng (thường được hấp hoặc luộc); đôi khi là món mặn như xúc xích.
Adjective puddingy Có kết cấu giống bánh pudding; mềm, nhão hoặc lổn nhổn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
boudin
Middle English
poding
Modern English
pudding

Nguồn gốc thú vị của 'pudding'

Ban đầu, từ 'pudding' trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 13 có nghĩa là 'một loại xúc xích' được làm từ thịt và các nguyên liệu khác nhồi vào ruột động vật. Nó xuất phát từ từ 'boudin' trong tiếng Pháp cổ, cũng có nghĩa là 'xúc xích tiết'. Mãi đến cuối thế kỷ 16, nghĩa của 'pudding' mới chuyển dần sang chỉ các món tráng miệng ngọt, thường được hấp hoặc luộc, mềm và có nhiều thành phần như trái cây khô hoặc kem. Tuy nhiên, một số loại pudding mặn truyền thống vẫn còn tồn tại đến ngày nay.

Usage Note

Pudding là một thuật ngữ chung cho các món tráng miệng mềm, thường được nấu bằng cách luộc, hấp hoặc nướng. Có nhiều loại pudding khác nhau, từ pudding kem đơn giản đến các loại bánh pudding phức tạp hơn có chứa trái cây, các loại hạt và gia vị. Ở Anh, 'pudding' đôi khi được dùng để chỉ món tráng miệng nói chung, không nhất thiết phải là loại pudding mềm như ở Mỹ. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.

Prepositions

with for

* **with:** Dùng để chỉ thành phần đi kèm với pudding (ví dụ: 'pudding with chocolate sauce').
* **for:** Dùng để chỉ dịp hoặc người mà pudding được làm (ví dụ: 'pudding for Christmas').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pudding
  • rice rice pudding
    (bánh pudding gạo (món tráng miệng làm từ gạo, sữa, đường))
  • Christmas Christmas pudding
    (bánh pudding Giáng Sinh (bánh truyền thống của Anh với trái cây khô, rượu, hấp))
  • sticky toffee sticky toffee pudding
    (bánh pudding caramel kẹo dẻo (bánh ẩm, xốp, ăn kèm sốt caramel nóng))
  • chocolate chocolate pudding
    (bánh pudding sô cô la (món tráng miệng mềm, ngọt vị sô cô la))
  • Yorkshire Yorkshire pudding
    (bánh pudding Yorkshire (món bánh mặn, phồng, ăn kèm thịt quay))
Verb + pudding
  • eat eat pudding
    (ăn bánh pudding)
  • make make pudding
    (làm bánh pudding)
  • serve serve pudding
    (phục vụ/dọn bánh pudding)

Idioms

  • The proof of the pudding is in the eating.

    Hãy đợi đến khi thực hiện mới biết kết quả (thực tế chứng minh giá trị/chất lượng).

    "You say your new plan is brilliant, but the proof of the pudding is in the eating."

    (Bạn nói kế hoạch mới của bạn rất tuyệt vời, nhưng phải đợi thực hiện mới biết kết quả thế nào.)

  • Pudding basin haircut

    Kiểu tóc úp bát (kiểu tóc cắt thẳng đều xung quanh, trông như đội bát lên đầu)

    "He used to have a pudding basin haircut when he was a child."

    (Anh ấy từng có kiểu tóc úp bát khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pudding

danh từ
Lật mặt

Một món ăn ngọt đã nấu chín, thường chứa bột mì, sữa và trứng, và thường có trái cây.

"She made a delicious chocolate pudding for dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she loves pudding so much, she always orders it for dessert after dinner.
Bởi vì cô ấy thích pudding rất nhiều, cô ấy luôn gọi món tráng miệng này sau bữa tối.
Phủ định
Even though he was offered pudding, he didn't eat it because he was already full.
Mặc dù anh ấy được mời pudding, anh ấy đã không ăn nó vì anh ấy đã no.
Nghi vấn
If you have a choice between cake and pudding, which will you choose?
Nếu bạn có sự lựa chọn giữa bánh ngọt và pudding, bạn sẽ chọn cái nào?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes pudding, doesn't she?
Cô ấy thích pudding, phải không?
Phủ định
They don't eat pudding every day, do they?
Họ không ăn pudding mỗi ngày, phải không?
Nghi vấn
The pudding is delicious, isn't it?
Cái bánh pudding ngon, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a fan of chocolate pudding.
Cô ấy là một người hâm mộ món pudding sô cô la.
Phủ định
Do they not like banana pudding?
Họ không thích pudding chuối à?
Nghi vấn
Can we have some pudding after dinner?
Chúng ta có thể ăn một ít pudding sau bữa tối không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they arrive, she will have made the chocolate pudding.
Vào thời điểm họ đến, cô ấy sẽ đã làm xong món bánh pudding sô cô la.
Phủ định
By tomorrow, I won't have eaten all the pudding.
Đến ngày mai, tôi sẽ chưa ăn hết chỗ bánh pudding đâu.
Nghi vấn
Will you have finished eating your pudding by then?
Đến lúc đó bạn sẽ ăn xong bánh pudding của mình chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pudding".

Bánh Pudding Giáng Sinh (Christmas Pudding)

Đây là một món tráng miệng truyền thống của Anh, thường được chuẩn bị nhiều tuần hoặc nhiều tháng trước Giáng Sinh. Nó được làm từ trái cây khô, hạt, mỡ bò và thường được tẩm rượu mạnh. Theo truyền thống, cả gia đình sẽ cùng khuấy bột và ước một điều ước. Một đồng xu may mắn cũng thường được giấu trong bánh.

Bánh Pudding Yorkshire (Yorkshire Pudding)

Không phải là món tráng miệng, Yorkshire Pudding là một món mặn phổ biến trong ẩm thực Anh, thường được ăn kèm với thịt bò nướng (roast beef) vào Chủ Nhật. Nó được làm từ bột mì, trứng và sữa, sau đó nướng trong lò cho đến khi phồng xốp và có màu vàng nâu.