(Top Banner Ad)
blackcurrant liqueur
B2
Danh từ B2 Đồ uống

blackcurrant liqueur

UK: /ˌblækˈkʌrənt lɪˈkjʊər/ • US: /ˌblækˈkʌrənt lɪˈkɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

rượu lý chua đen rượu mùi lý chua đen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong, sweet alcoholic drink flavored with blackcurrants.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống có cồn mạnh, ngọt, có hương vị lý chua đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a splash of blackcurrant liqueur to her champagne."

    "Cô ấy thêm một chút rượu lý chua đen vào ly champagne của mình."

  • "This blackcurrant liqueur is perfect after dinner."

    "Rượu lý chua đen này rất phù hợp sau bữa tối."

  • "He bought a bottle of blackcurrant liqueur at the duty-free shop."

    "Anh ấy mua một chai rượu lý chua đen ở cửa hàng miễn thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blackcurrant quả lý chua đen
Noun liqueur rượu mùi (một loại rượu ngọt, thường có hương vị trái cây, thảo mộc)
Noun cassis tên tiếng Pháp của quả lý chua đen, cũng dùng để chỉ rượu mùi lý chua đen (ví dụ: crème de cassis)
Noun distillation sự chưng cất (quá trình tạo ra rượu mạnh, nền của rượu mùi)

Synonyms

crème de cassis (rượu lý chua đen (thường là loại của Pháp))

Related Words

Subject Area

Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liquor ('liquid')
French
liqueur
Anglo-Norman
curraunt ('raisins of Corinth')
Middle English
corant
Modern English
blackcurrant liqueur

Sự kết hợp từ Pháp và Hy Lạp

Từ 'liqueur' bắt nguồn từ tiếng Latin 'liquor' có nghĩa là 'chất lỏng', sau đó được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp. Thú vị hơn, 'currant' (lý chua) lại có nguồn gốc từ một sự nhầm lẫn. Ban đầu, nó dùng để chỉ một loại nho khô nhỏ từ thành phố Corinth của Hy Lạp. Khi người châu Âu khám phá ra loại quả mọng 'Ribes', họ đã dùng từ 'currant' để gọi nó vì trông chúng có vẻ giống nhau. 'Blackcurrant liqueur' vì thế là sự kết hợp giữa một thuật ngữ về đồ uống của Pháp và tên một loại quả được đặt theo tên một thành phố của Hy Lạp.

Usage Note

Thường được dùng như một loại rượu tráng miệng hoặc pha chế cocktail. Crème de cassis là một loại blackcurrant liqueur nổi tiếng của Pháp, thường được dùng để pha cocktail Kir (rượu vang trắng với crème de cassis). Sự khác biệt chính giữa liqueur và rượu mạnh khác là liqueur có thêm đường và hương liệu.

Prepositions

with in

Ví dụ: "cocktail *with* blackcurrant liqueur", "blackcurrant liqueur *in* cocktails". 'With' chỉ thành phần, 'in' chỉ sự xuất hiện trong một món nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blackcurrant liqueur
  • sip sip blackcurrant liqueur
    (nhấm nháp rượu mùi lý chua đen)
  • pour a glass of blackcurrant liqueur
    (rót một ly rượu mùi lý chua đen)
  • make homemade blackcurrant liqueur
    (làm rượu mùi lý chua đen tại nhà)
  • mix blackcurrant liqueur with champagne
    (pha rượu mùi lý chua đen với sâm panh)
Noun + of + blackcurrant liqueur
  • a splash of blackcurrant liqueur
    (một chút rượu mùi lý chua đen (dùng để pha chế))
  • a bottle of blackcurrant liqueur
    (một chai rượu mùi lý chua đen)
  • the taste of blackcurrant liqueur
    (hương vị của rượu mùi lý chua đen)
  • the sweetness of the blackcurrant liqueur
    (vị ngọt của rượu mùi lý chua đen)
blackcurrant liqueur + Noun
  • blackcurrant liqueur cocktail
    (cocktail rượu mùi lý chua đen)
  • blackcurrant liqueur recipe
    (công thức rượu mùi lý chua đen)
  • blackcurrant liqueur dessert
    (món tráng miệng có rượu mùi lý chua đen)

Idioms

  • a splash of cassis

    Một cụm từ phổ biến trong pha chế, có nghĩa là một lượng nhỏ rượu mùi lý chua đen, thường dùng để pha cocktail như Kir Royale.

    "To make a classic Kir Royale, you just need champagne and a splash of cassis."

    (Để pha một ly Kir Royale cổ điển, bạn chỉ cần sâm panh và một chút rượu cassis.)

  • the heart of a Kir

    Thành phần cốt lõi của cocktail Kir; dùng để chỉ rượu mùi lý chua đen như là linh hồn của loại đồ uống này.

    "You can't use raspberry syrup; crème de cassis is the heart of a true Kir."

    (Bạn không thể dùng si-rô mâm xôi; crème de cassis mới là linh hồn của một ly Kir đích thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blackcurrant liqueur

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống có cồn mạnh, ngọt, có hương vị lý chua đen.

"She added a splash of blackcurrant liqueur to her champagne."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blackcurrant liqueur".

Cocktail Kir và Kir Royale

Rượu mùi lý chua đen (crème de cassis) là thành phần chính của Kir, một loại cocktail khai vị nổi tiếng của Pháp. Khi pha với rượu vang trắng, nó được gọi là Kir. Khi pha với sâm panh, nó trở thành Kir Royale, một đồ uống sang trọng thường thấy trong các lễ kỷ niệm. Tên của cocktail được đặt theo Félix Kir, một thị trưởng của thành phố Dijon, Pháp, người đã phổ biến nó sau Thế chiến thứ hai.

Crème de Cassis de Dijon: Chỉ Dẫn Địa Lý Được Bảo Hộ

Giống như Champagne hay Cognac, 'Crème de Cassis de Dijon' là một sản phẩm có chỉ dẫn địa lý được bảo hộ (PGI). Điều này có nghĩa là để được mang tên này, loại rượu mùi phải được sản xuất tại Dijon, Pháp, và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về nguyên liệu và quy trình sản xuất. Điều này đảm bảo chất lượng cao và hương vị đặc trưng của sản phẩm.