(Top Banner Ad)
blackness
B2
Danh từ B2 Màu sắc, Cảm xúc, Xã hội

blackness

UK: /ˈblæknəs/ • US: /ˈblæknəs/

Nghĩa tiếng Việt

màu đen sắc đen tính đen tối bản sắc da đen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being black.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của màu đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blackness of the night was overwhelming."

    "Sắc đen của màn đêm thật bao trùm."

  • "The blackness of his eyes was striking."

    "Màu đen trong đôi mắt anh ấy thật nổi bật."

  • "The poet explored themes of blackness and identity."

    "Nhà thơ đã khám phá các chủ đề về bản sắc và sắc tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blackness sự đen tối, bóng tối, màu đen
Adjective black màu đen
Verb blacken làm cho đen, bôi đen, bôi nhọ
Noun blackout sự mất điện; sự bất tỉnh tạm thời
Noun blacklist danh sách đen
Verb blacklist đưa vào danh sách đen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Cảm xúc, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleg-
Proto-Germanic
*blakaz
Old English
blæc
Middle English
blak
Modern English
black + -ness -> blackness

Nguồn Gốc Mâu Thuẫn: Từ 'Cháy' đến 'Đen' và 'Trắng'

Từ 'black' có nguồn gốc thậtน่า ngạc nhiên từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *bʰleg-, có nghĩa là 'cháy, lóe sáng'. Gốc từ này tạo ra hai nhóm từ trái ngược nhau. Một mặt, nó phát triển thành từ 'black' (đen) trong tiếng Anh, từ ý nghĩa 'thứ gì đó bị đốt cháy thành màu đen'. Mặt khác, nó cũng tạo ra từ 'bleach' (tẩy trắng) và 'blank' (trống, trắng), từ ý nghĩa 'sáng chói, trắng bệch'. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách một ý tưởng duy nhất có thể phân nhánh thành những nghĩa đối lập.

Usage Note

Chỉ mức độ đen, sự thiếu ánh sáng, hoặc nghĩa bóng liên quan đến điều ác, u ám, hoặc sự phân biệt chủng tộc. Nó khác với 'darkness' ở chỗ 'darkness' nhấn mạnh sự thiếu ánh sáng nói chung, còn 'blackness' nhấn mạnh đặc tính màu đen.

Prepositions

in of

in blackness: trong bóng tối đen kịt; of blackness: thuộc về sắc đen.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blackness
  • absolute blackness
    (sự tối đen tuyệt đối)
  • utter blackness
    (sự tối đen như mực)
  • inky blackness
    (sự đen kịt (như mực))
  • velvety blackness
    (màu đen mịn như nhung)
Verb + blackness
  • plunge into blackness
    (chìm vào bóng tối)
  • peer into the blackness
    (nhìn chằm chằm vào bóng tối)
  • disappear into the blackness
    (biến mất trong bóng tối)
Preposition + blackness
  • in the blackness of night
    (trong màn đêm đen kịt)
  • a void of blackness
    (một khoảng không đen kịt)

Idioms

  • the blackness of despair

    nỗi tuyệt vọng đen tối, sự tuyệt vọng cùng cực.

    "After losing everything, he was consumed by the blackness of despair."

    (Sau khi mất tất cả, anh ấy bị nhấn chìm trong nỗi tuyệt vọng đen tối.)

  • shrouded in blackness

    bị bao trùm trong bóng tối (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, chỉ sự bí ẩn, u ám).

    "The true motive for the crime remains shrouded in blackness."

    (Động cơ thực sự của vụ án vẫn bị che giấu trong bí ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blackness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của màu đen.

"The blackness of the night was overwhelming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The room was filled with blackness: a suffocating, impenetrable darkness.
Căn phòng tràn ngập bóng tối: một bóng tối ngột ngạt, không thể xuyên thủng.
Phủ định
There was no blackness in her heart: only a profound sadness.
Không có sự đen tối trong trái tim cô ấy: chỉ có một nỗi buồn sâu sắc.
Nghi vấn
Does this sudden blackness indicate a power outage: or something more sinister?
Sự tối sầm đột ngột này có phải là dấu hiệu của sự cố mất điện: hay là một điều gì đó đen tối hơn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blackness of the night sky was overwhelming.
Bóng tối của bầu trời đêm thật bao trùm.
Phủ định
Never had such blackness enveloped the town as it did last night.
Chưa bao giờ bóng tối như vậy bao trùm thị trấn như đêm qua.
Nghi vấn
Should such intense blackness descend, would we be able to find our way?
Nếu bóng tối dày đặc như vậy bao trùm, liệu chúng ta có thể tìm được đường đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blackness".

Tính Hai mặt của Màu Đen: Từ Tang lễ đến Sang trọng

Trong văn hóa phương Tây, màu đen mang nhiều ý nghĩa đối lập. Nó thường gắn liền với cái chết, tang tóc, ma quỷ và sự u ám. Tuy nhiên, nó cũng là biểu tượng của quyền lực, sự sang trọng, tinh tế và trang trọng. Các sự kiện 'black-tie' (yêu cầu trang phục trang trọng) và 'little black dress' (chiếc váy đen kinh điển) là những ví dụ cho thấy màu đen là hiện thân của sự thanh lịch và đẳng cấp.

Blackness (viết hoa): Bản sắc và Niềm tự hào

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ, 'Blackness' (viết hoa chữ B) không chỉ có nghĩa là màu da. Nó đề cập đến bản sắc văn hóa và chủng tộc của người da đen, bao gồm lịch sử, di sản, nghệ thuật và những trải nghiệm chung. Phong trào 'Black is Beautiful' (Da đen là Vẻ đẹp) trong thế kỷ 20 đã góp phần khẳng định 'Blackness' là một nguồn sức mạnh và niềm tự hào, chống lại các tiêu chuẩn vẻ đẹp mang tính phân biệt.