blackness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being black.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của màu đen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blackness of the night was overwhelming."
"Sắc đen của màn đêm thật bao trùm."
-
"The blackness of his eyes was striking."
"Màu đen trong đôi mắt anh ấy thật nổi bật."
-
"The poet explored themes of blackness and identity."
"Nhà thơ đã khám phá các chủ đề về bản sắc và sắc tộc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ mức độ đen, sự thiếu ánh sáng, hoặc nghĩa bóng liên quan đến điều ác, u ám, hoặc sự phân biệt chủng tộc. Nó khác với 'darkness' ở chỗ 'darkness' nhấn mạnh sự thiếu ánh sáng nói chung, còn 'blackness' nhấn mạnh đặc tính màu đen.
Prepositions
in blackness: trong bóng tối đen kịt; of blackness: thuộc về sắc đen.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute blackness (sự tối đen tuyệt đối)
-
utter blackness (sự tối đen như mực)
-
inky blackness (sự đen kịt (như mực))
-
velvety blackness (màu đen mịn như nhung)
-
plunge into blackness (chìm vào bóng tối)
-
peer into the blackness (nhìn chằm chằm vào bóng tối)
-
disappear into the blackness (biến mất trong bóng tối)
-
in the blackness of night (trong màn đêm đen kịt)
-
a void of blackness (một khoảng không đen kịt)
Idioms
-
the blackness of despair
nỗi tuyệt vọng đen tối, sự tuyệt vọng cùng cực.
"After losing everything, he was consumed by the blackness of despair."
(Sau khi mất tất cả, anh ấy bị nhấn chìm trong nỗi tuyệt vọng đen tối.)
-
shrouded in blackness
bị bao trùm trong bóng tối (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, chỉ sự bí ẩn, u ám).
"The true motive for the crime remains shrouded in blackness."
(Động cơ thực sự của vụ án vẫn bị che giấu trong bí ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blackness
Danh từTrạng thái hoặc phẩm chất của màu đen.
"The blackness of the night was overwhelming."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The room was filled with blackness: a suffocating, impenetrable darkness. |
Căn phòng tràn ngập bóng tối: một bóng tối ngột ngạt, không thể xuyên thủng. |
| Phủ định | There was no blackness in her heart: only a profound sadness. |
Không có sự đen tối trong trái tim cô ấy: chỉ có một nỗi buồn sâu sắc. |
| Nghi vấn | Does this sudden blackness indicate a power outage: or something more sinister? |
Sự tối sầm đột ngột này có phải là dấu hiệu của sự cố mất điện: hay là một điều gì đó đen tối hơn? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The blackness of the night sky was overwhelming. |
Bóng tối của bầu trời đêm thật bao trùm. |
| Phủ định | Never had such blackness enveloped the town as it did last night. |
Chưa bao giờ bóng tối như vậy bao trùm thị trấn như đêm qua. |
| Nghi vấn | Should such intense blackness descend, would we be able to find our way? |
Nếu bóng tối dày đặc như vậy bao trùm, liệu chúng ta có thể tìm được đường đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blackness".
