(Top Banner Ad)
blame
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Tâm lý học

blame

UK: /bleɪm/ • US: /bleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

đổ lỗi quy trách nhiệm trách cứ kết tội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assign responsibility for a fault or wrong; to hold someone accountable.

Vietnamese Meaning

Đổ lỗi, quy trách nhiệm cho ai đó về một lỗi lầm hoặc hành động sai trái; buộc ai đó phải chịu trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She blamed him for the mistake."

    "Cô ấy đổ lỗi cho anh ta về lỗi lầm đó."

  • "The company blamed the drop in sales on the economic downturn."

    "Công ty đổ lỗi cho sự sụt giảm doanh số là do suy thoái kinh tế."

  • "He blamed his parents for his lack of success."

    "Anh ta đổ lỗi cho bố mẹ vì sự thiếu thành công của mình."

  • "It's easy to blame others, but sometimes we need to look at ourselves."

    "Thật dễ dàng để đổ lỗi cho người khác, nhưng đôi khi chúng ta cần nhìn lại bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blame đổ lỗi, khiển trách
Noun blame sự đổ lỗi, lời khiển trách
Adjective blameless vô tội, không có lỗi, không thể chê vào đâu được
Adjective blameworthy đáng bị khiển trách, đáng chê trách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
blasphemein
Late Latin
blasphemare
Old French
blasmer
Middle English
blamen

Anh em song sinh với 'Blaspheme'

Từ 'blame' có một người anh em song sinh ít được biết đến là 'blaspheme' (báng bổ). Cả hai đều bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'blasphemein', nghĩa là 'nói xấu ai đó'. Theo thời gian, 'blame' trở thành từ dùng để chỉ việc đổ lỗi thông thường, trong khi 'blaspheme' giữ lại nghĩa nặng nề hơn là xúc phạm đến thần thánh.

Usage Note

Động từ 'blame' thường được sử dụng để chỉ hành động gán trách nhiệm tiêu cực cho người hoặc vật khác. Nó nhấn mạnh việc xác định nguyên nhân gây ra sự cố hoặc vấn đề và thường mang sắc thái chỉ trích. So với 'accuse', 'blame' thường (nhưng không phải luôn luôn) ngụ ý rằng người bị đổ lỗi thực sự có lỗi, trong khi 'accuse' chỉ đơn giản là đưa ra lời buộc tội, không nhất thiết đã có bằng chứng xác thực. 'Hold accountable' mang ý nghĩa yêu cầu người đó phải chịu trách nhiệm và có thể bao gồm việc trừng phạt hoặc yêu cầu bồi thường.

Prepositions

for on

'Blame someone for something': Đổ lỗi cho ai về điều gì. Ví dụ: 'I blame him for the accident.' ('Tôi đổ lỗi cho anh ta về vụ tai nạn.')
'Put the blame on someone': Đổ lỗi lên đầu ai đó. Ví dụ: 'Don't put the blame on me!' ('Đừng đổ lỗi cho tôi!')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blame
  • accept/take/bear the blame for something
    (nhận trách nhiệm, chịu lỗi về việc gì)
  • get the blame for something
    (bị đổ lỗi cho việc gì)
  • put/lay/place the blame on someone
    (đổ lỗi cho ai đó)
  • shift the blame onto someone else
    (đùn đẩy, trút lỗi sang cho người khác)
Adjective + blame
  • the entire/full/sole blame
    (toàn bộ trách nhiệm/lỗi)
  • much of the blame
    (phần lớn lỗi)
Common Patterns
  • blame someone for something
    (đổ lỗi cho ai về việc gì)
  • blame something on someone
    (đổ một lỗi/vấn đề gì đó cho ai)

Idioms

  • have only yourself to blame

    Chỉ có thể tự trách mình.

    "If you fail the exam, you'll have only yourself to blame because you didn't study."

    (Nếu bạn thi trượt, bạn chỉ có thể tự trách mình thôi vì đã không học bài.)

  • play the blame game

    Chơi trò đổ lỗi; tình huống mọi người đổ lỗi cho nhau thay vì giải quyết vấn đề.

    "After the project failed, the team started playing the blame game instead of finding a solution."

    (Sau khi dự án thất bại, cả nhóm bắt đầu chơi trò đổ lỗi thay vì tìm giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blame

Động từ
Lật mặt

Đổ lỗi, quy trách nhiệm cho ai đó về một lỗi lầm hoặc hành động sai trái; buộc ai đó phải chịu trách nhiệm.

"She blamed him for the mistake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blame".

Văn hóa 'Đổ lỗi' (Blame Culture)

Ở các nước phương Tây, 'văn hóa đổ lỗi' (blame culture) là một khái niệm tiêu cực thường được nhắc đến trong môi trường công ty và chính trường. Nó mô tả một môi trường nơi mọi người tập trung vào việc tìm người để đổ lỗi khi có sai sót, thay vì tập trung vào việc giải quyết vấn đề và học hỏi từ sai lầm. Điều này thường dẫn đến sự sợ hãi, thiếu sáng tạo và không ai dám nhận trách nhiệm.

Trách nhiệm cá nhân vs. Trách nhiệm tập thể

Trong các nền văn hóa theo chủ nghĩa cá nhân (như Mỹ, Tây Âu), việc xác định và quy trách nhiệm cho một cá nhân cụ thể thường rất quan trọng. Ngược lại, trong nhiều nền văn hóa tập thể (như ở một số nước châu Á), lỗi lầm có thể được xem là trách nhiệm của cả nhóm và việc chỉ đích danh một người để đổ lỗi có thể bị coi là làm mất hòa khí.