blame
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Blame'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đổ lỗi, quy trách nhiệm cho ai đó về một lỗi lầm hoặc hành động sai trái; buộc ai đó phải chịu trách nhiệm.
Definition (English Meaning)
To assign responsibility for a fault or wrong; to hold someone accountable.
Ví dụ Thực tế với 'Blame'
-
"She blamed him for the mistake."
"Cô ấy đổ lỗi cho anh ta về lỗi lầm đó."
-
"The company blamed the drop in sales on the economic downturn."
"Công ty đổ lỗi cho sự sụt giảm doanh số là do suy thoái kinh tế."
-
"He blamed his parents for his lack of success."
"Anh ta đổ lỗi cho bố mẹ vì sự thiếu thành công của mình."
-
"It's easy to blame others, but sometimes we need to look at ourselves."
"Thật dễ dàng để đổ lỗi cho người khác, nhưng đôi khi chúng ta cần nhìn lại bản thân."
Từ loại & Từ liên quan của 'Blame'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Blame'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Động từ 'blame' thường được sử dụng để chỉ hành động gán trách nhiệm tiêu cực cho người hoặc vật khác. Nó nhấn mạnh việc xác định nguyên nhân gây ra sự cố hoặc vấn đề và thường mang sắc thái chỉ trích. So với 'accuse', 'blame' thường (nhưng không phải luôn luôn) ngụ ý rằng người bị đổ lỗi thực sự có lỗi, trong khi 'accuse' chỉ đơn giản là đưa ra lời buộc tội, không nhất thiết đã có bằng chứng xác thực. 'Hold accountable' mang ý nghĩa yêu cầu người đó phải chịu trách nhiệm và có thể bao gồm việc trừng phạt hoặc yêu cầu bồi thường.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Blame someone for something': Đổ lỗi cho ai về điều gì. Ví dụ: 'I blame him for the accident.' ('Tôi đổ lỗi cho anh ta về vụ tai nạn.')
'Put the blame on someone': Đổ lỗi lên đầu ai đó. Ví dụ: 'Don't put the blame on me!' ('Đừng đổ lỗi cho tôi!')
Ngữ pháp ứng dụng với 'Blame'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.