(Top Banner Ad)
blameworthiness
C1
Noun C1 Luật pháp, Đạo đức

blameworthiness

UK: /ˈbleɪmˌwɜːðiːnəs/ • US: /ˈbleɪmˌwɜːrðiːnəs/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ đáng trách sự đáng bị khiển trách tính chịu trách nhiệm về sai phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of deserving blame; culpability.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất đáng bị khiển trách; sự đáng trách, sự có tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation will determine the degree of his blameworthiness in the scandal."

    "Cuộc điều tra sẽ xác định mức độ đáng trách của anh ta trong vụ bê bối."

  • "The judge considered the defendant's blameworthiness before sentencing."

    "Thẩm phán đã xem xét mức độ đáng trách của bị cáo trước khi tuyên án."

  • "The public debated the blameworthiness of the company in the environmental disaster."

    "Công chúng tranh luận về mức độ đáng trách của công ty trong thảm họa môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blame đổ lỗi, khiển trách
Noun blame sự đổ lỗi, lời khiển trách
Adjective blameworthy đáng bị khiển trách, có lỗi
Adjective blameless vô tội, không có lỗi
Adverb blamelessly một cách vô tội, không có gì đáng trách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
blasphemein (nói xấu, báng bổ)
Late Latin
blastemare (chỉ trích, nói xấu)
Old French
blasmer (khiển trách)
Middle English
blamen
Modern English
blame + worthy + ness

Từ 'Báng Bổ' đến 'Đáng Khiển Trách'

Gốc của từ 'blame' đến từ tiếng Hy Lạp 'blasphemein', ban đầu có nghĩa là nói xấu hoặc báng bổ các vị thần. Theo thời gian, khi vào tiếng Pháp và sau đó là tiếng Anh, ý nghĩa của nó đã nhẹ đi, chỉ đơn giản là tìm lỗi hoặc khiển trách ai đó. Việc thêm hậu tố '-worthy' (xứng đáng) và '-ness' (sự/tính) đã tạo ra từ 'blameworthiness' với ý nghĩa là 'tính chất đáng bị khiển trách'.

Usage Note

Blameworthiness chỉ mức độ chịu trách nhiệm về một hành động sai trái hoặc lỗi lầm. Nó liên quan đến việc đánh giá mức độ mà một người nên bị khiển trách hoặc trừng phạt cho hành động của họ. Khác với 'guilt' (tội lỗi) vốn mang tính pháp lý, blameworthiness mang tính đạo đức và phán xét cá nhân nhiều hơn.

Prepositions

for

Blameworthiness for something: Mức độ đáng trách cho một hành động, sự việc cụ thể. Ví dụ: His blameworthiness for the accident was significant.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blameworthiness
  • assess blameworthiness
    (đánh giá mức độ đáng bị khiển trách)
  • determine blameworthiness
    (xác định mức độ đáng bị khiển trách)
  • establish blameworthiness
    (xác lập/chứng minh sự đáng bị khiển trách)
  • reduce blameworthiness
    (giảm nhẹ mức độ đáng bị khiển trách)
Adjective + blameworthiness
  • moral blameworthiness
    (sự đáng trách về mặt đạo đức)
  • legal blameworthiness
    (sự đáng trách về mặt pháp lý)
  • great blameworthiness
    (sự đáng trách ở mức độ cao)
  • equal blameworthiness
    (mức độ đáng trách ngang nhau)

Idioms

  • a degree of blameworthiness

    một mức độ trách nhiệm/lỗi lầm nào đó

    "While not the main culprit, he shares a degree of blameworthiness for the project's failure."

    (Dù không phải là thủ phạm chính, anh ấy cũng có một phần trách nhiệm đáng bị khiển trách cho sự thất bại của dự án.)

  • the question of blameworthiness

    vấn đề về việc ai là người có lỗi/đáng bị khiển trách

    "The investigation will focus on the question of blameworthiness for the accident."

    (Cuộc điều tra sẽ tập trung vào vấn đề ai là người đáng bị khiển trách cho vụ tai nạn.)

  • to attribute blameworthiness to someone

    quy kết/gán trách nhiệm, lỗi lầm cho ai đó

    "The report unfairly tries to attribute blameworthiness to a single individual."

    (Báo cáo đã cố gắng quy kết trách nhiệm cho một cá nhân duy nhất một cách không công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blameworthiness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất đáng bị khiển trách; sự đáng trách, sự có tội.

"The investigation will determine the degree of his blameworthiness in the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blameworthiness of his actions was undeniable.
Không thể phủ nhận sự đáng trách trong hành động của anh ta.
Phủ định
Her lack of participation was not blameworthy.
Việc cô ấy không tham gia không đáng trách.
Nghi vấn
Is the company blameworthy for the environmental damage?
Công ty có đáng trách vì thiệt hại môi trường không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you act irresponsibly, you will face blameworthiness for your actions.
Nếu bạn hành động vô trách nhiệm, bạn sẽ phải đối mặt với trách nhiệm cho hành động của mình.
Phủ định
If you don't take responsibility, you will be blameworthy for the accident.
Nếu bạn không chịu trách nhiệm, bạn sẽ đáng trách cho vụ tai nạn.
Nghi vấn
Will he be blameworthy if he makes a mistake?
Liệu anh ấy có đáng trách nếu anh ấy mắc lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blameworthiness".

Khái niệm "Lỗi" trong Luật pháp phương Tây

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là trong các vụ tai nạn xe hơi hoặc ly hôn, khái niệm 'blameworthiness' (hay 'fault' - lỗi) rất quan trọng. Một số nơi theo hệ thống 'at-fault' (có lỗi), nơi một bên phải được chứng minh là đáng bị khiển trách để bên kia nhận bồi thường. Những nơi khác lại dùng hệ thống 'no-fault' (không lỗi) để đơn giản hóa thủ tục, trong đó mức độ đáng trách không phải là yếu tố chính. Điều này phản ánh cuộc tranh luận văn hóa giữa trách nhiệm cá nhân và hiệu quả của hệ thống.

"Trò chơi đổ lỗi" (The Blame Game)

Thuật ngữ 'blame game' (trò chơi đổ lỗi) rất phổ biến trên truyền thông phương Tây. Nó mô tả tình huống khi các cá nhân hoặc tập thể cố gắng trốn tránh trách nhiệm cho một thất bại bằng cách đổ lỗi cho người khác. Việc hiểu khái niệm 'blameworthiness' là chìa khóa để nhận ra những chiêu trò này, vốn thường tập trung vào việc quy kết lỗi lầm thay vì giải quyết vấn đề thực sự.