(Top Banner Ad)
blandishment
C1
noun C1 Giao tiếp, Tâm lý học

blandishment

UK: /ˈblændɪʃmənt/ • US: /ˈblændɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

lời ngon ngọt lời đường mật sự nịnh hót sự dụ dỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flattering or pleasing statement or action used to persuade someone gently to do something.

Vietnamese Meaning

Lời nịnh hót, lời đường mật, hành động xu nịnh để thuyết phục ai đó một cách nhẹ nhàng làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite his blandishments, she refused to lend him any money."

    "Mặc cho những lời ngon ngọt của anh ta, cô ấy vẫn từ chối cho anh ta vay tiền."

  • "The salesman used blandishments to convince her to buy the expensive car."

    "Người bán hàng đã dùng những lời ngon ngọt để thuyết phục cô ấy mua chiếc xe đắt tiền."

  • "He was immune to her blandishments."

    "Anh ta miễn nhiễm với những lời đường mật của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blandish tâng bốc, nịnh nọt, dỗ dành
Noun blandishment lời tâng bốc, lời nịnh nọt, sự dỗ dành
Noun blandisher người tâng bốc, kẻ nịnh nọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
blandus
Latin
blandīrī
Old French
blandir
Middle English
blandishen
Middle English
blandishment

Lời Nói Mượt Mà

Từ 'blandishment' có gốc từ Latin là 'blandus', nghĩa là 'mềm mại, mượt mà, dễ chịu'. Hãy tưởng tượng việc vuốt ve một con vật để dỗ dành nó - đó chính là hình ảnh ban đầu. Theo thời gian, từ này được dùng để chỉ những lời nói 'mượt mà' như lụa, những lời tâng bốc ngọt ngào được sử dụng để thuyết phục hoặc nịnh nọt ai đó làm điều mình muốn. Nó mang hàm ý về sự khéo léo nhưng đôi khi không hoàn toàn chân thành.

Usage Note

Blandishment mang sắc thái của sự thao túng tinh tế thông qua lời khen và sự quan tâm giả tạo. Nó khác với lời khen chân thành (compliment) ở chỗ động cơ chính là để đạt được lợi ích cá nhân. So với flattery (sự tâng bốc), blandishment có thể bao gồm cả hành động chứ không chỉ lời nói.

Prepositions

with by

with: thường đi kèm khi blandishment là phương tiện để đạt được mục đích. Ví dụ: He won her over with blandishments. by: ít phổ biến hơn, nhấn mạnh việc hành động được thực hiện bởi blandishment. Ví dụ: She was influenced by his blandishments.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blandishment
  • use blandishments
    (sử dụng lời tâng bốc)
  • resist someone's blandishments
    (kháng cự lại lời tâng bốc của ai đó)
  • yield to someone's blandishments
    (nhượng bộ trước lời tâng bốc của ai đó)
  • shower someone with blandishments
    (tuôn ra những lời tâng bốc với ai đó)
Adjective + blandishment
  • sweet blandishments
    (những lời tâng bốc ngọt ngào)
  • empty blandishments
    (những lời tâng bốc sáo rỗng)
  • flattering blandishments
    (những lời nịnh nọt, tâng bốc)

Idioms

  • be immune to blandishments

    miễn nhiễm với lời tâng bốc, không bị ảnh hưởng bởi lời nịnh nọt

    "The stern judge was known to be immune to the lawyers' blandishments."

    (Vị thẩm phán nghiêm khắc đó nổi tiếng là không bị ảnh hưởng bởi những lời tâng bốc của các luật sư.)

  • fall for someone's blandishments

    tin vào hoặc bị lừa bởi lời tâng bốc của ai đó

    "He was young and naive, and fell for the salesman's blandishments."

    (Anh ấy còn trẻ và ngây thơ nên đã tin vào những lời dỗ ngọt của người bán hàng.)

  • the blandishments of fame/power

    sức cám dỗ của danh vọng/quyền lực

    "She resisted the blandishments of fame, preferring a quiet, private life."

    (Cô ấy đã chống lại sức cám dỗ của danh vọng, thích một cuộc sống yên tĩnh và riêng tư hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blandishment

noun
Lật mặt

Lời nịnh hót, lời đường mật, hành động xu nịnh để thuyết phục ai đó một cách nhẹ nhàng làm điều gì đó.

"Despite his blandishments, she refused to lend him any money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician used blandishment to win votes.
Chính trị gia đã sử dụng sự nịnh hót để giành phiếu bầu.
Phủ định
She was unaffected by his blandishment.
Cô ấy không hề bị ảnh hưởng bởi sự nịnh hót của anh ta.
Nghi vấn
Did his blandishment achieve the desired effect?
Sự nịnh hót của anh ta có đạt được hiệu quả mong muốn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blandishment".

Nghệ thuật Dỗ dành trong Chính trị

Trong chính trị và ngoại giao phương Tây, 'blandishments' là một công cụ tinh vi. Các chính trị gia thường sử dụng những lời lẽ có cánh, lời khen và hứa hẹn để lấy lòng cử tri, thuyết phục các nhà lập pháp khác, hoặc xoa dịu căng thẳng với các quốc gia đối thủ. Đây không chỉ là sự nịnh nọt đơn thuần mà là một chiến thuật giao tiếp mang tính chiến lược.

Lời Đường Mật trong Quảng cáo

Các nhà quảng cáo là bậc thầy của 'blandishment'. Họ tạo ra những thông điệp khiến bạn cảm thấy đặc biệt, thông minh hoặc sành điệu khi mua sản phẩm của họ. Những khẩu hiệu như 'Because you're worth it' (Vì bạn xứng đáng) chính là một hình thức tâng bốc, nhằm tạo ra sự kết nối cảm xúc và thuyết phục khách hàng mua sắm.