(Top Banner Ad)
blatantly
C1
Adverb C1 General Vocabulary

blatantly

UK: /ˈbleɪtəntli/ • US: /ˈbleɪtəntli/

Nghĩa tiếng Việt

trắng trợn lộ liễu trơ trẽn ngang nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an open and unashamed manner; very obviously.

Vietnamese Meaning

Một cách trắng trợn, lộ liễu và không biết xấu hổ; một cách rất rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He blatantly lied to the police."

    "Anh ta đã trắng trợn nói dối cảnh sát."

  • "The company blatantly ignored safety regulations."

    "Công ty đã trắng trợn phớt lờ các quy định về an toàn."

  • "It was blatantly obvious that he was lying."

    "Rõ ràng là anh ta đang nói dối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blatant rành rành, trắng trợn, không che đậy (thường dùng cho hành động xấu)
Adverb blatantly một cách rành rành, một cách trắng trợn
Noun blatancy sự trắng trợn, sự công khai không che đậy (của một hành động xấu)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
blaterāre ('to babble, croak')
Scottish Dialect (possible)
blatant ('bleating')
Early Modern English (coined)
blatant (by poet Edmund Spenser, c. 1596)
Modern English
blatantly

Quái vật "Blatant Beast" của Spenser

Từ 'blatant' được nhà thơ Edmund Spenser tạo ra vào năm 1596 trong tác phẩm 'The Faerie Queene'. Ông mô tả một con quái vật tên là 'Blatant Beast' (Quái vật Ồn ào) có hàng ngàn cái lưỡi, đại diện cho những lời vu khống và thị phi. Ban đầu, từ này có nghĩa là 'ồn ào, la lối'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển thành 'rành rành, không che đậy', ám chỉ một điều gì đó xấu xa hoặc sai trái được thực hiện một cách công khai và không hề xấu hổ.

Usage Note

Từ 'blatantly' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ hiển nhiên và thái độ không e dè của một hành động hoặc lời nói sai trái, không đúng đắn. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự phẫn nộ, khó chịu hoặc phê phán. Khác với 'obviously' (rõ ràng) chỉ đơn thuần diễn tả sự hiển nhiên, 'blatantly' hàm ý sự thách thức hoặc coi thường các chuẩn mực đạo đức, pháp luật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blatantly
  • lie blatantly
    (nói dối một cách trắng trợn)
  • ignore blatantly
    (trắng trợn phớt lờ)
  • disregard blatantly
    (trắng trợn coi thường (luật lệ, lời khuyên))
  • copy blatantly
    (sao chép một cách trắng trợn)
  • violate blatantly
    (vi phạm một cách trắng trợn)
blatantly + Adjective
  • blatantly obvious
    (quá rõ ràng, hiển nhiên một cách trơ trẽn)
  • blatantly false
    (sai một cách trắng trợn)
  • blatantly unfair
    (bất công một cách rành rành)
  • blatantly dishonest
    (gian dối một cách trắng trợn)
  • blatantly wrong
    (sai rành rành, sai một cách không thể chối cãi)

Idioms

  • to tell a blatant lie

    Nói dối trắng trợn, nói dối không chớp mắt.

    "The politician told a blatant lie about his tax records, but the reporters quickly found the truth."

    (Vị chính trị gia đã nói dối trắng trợn về hồ sơ thuế của mình, nhưng các phóng viên đã nhanh chóng tìm ra sự thật.)

  • a blatant disregard for something

    Sự coi thường trắng trợn đối với một điều gì đó (thường là luật lệ, quy tắc, sự an toàn).

    "Parking in front of a fire hydrant shows a blatant disregard for public safety."

    (Việc đỗ xe trước vòi cứu hỏa cho thấy sự coi thường trắng trợn đối với an toàn công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blatantly

Adverb
Lật mặt

Một cách trắng trợn, lộ liễu và không biết xấu hổ; một cách rất rõ ràng.

"He blatantly lied to the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blatantly".

Tin Giả (Fake News) và Kỷ nguyên Hậu sự thật

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'blatantly' thường được dùng để chỉ trích tin giả hoặc các tuyên bố chính trị sai sự thật một cách trắng trợn. Nó phản ánh mối lo ngại về 'kỷ nguyên hậu sự thật' (post-truth era), nơi cảm xúc và niềm tin cá nhân có thể lấn át sự thật khách quan. Việc nhận diện một điều gì đó là 'blatantly false' (sai rành rành) là một kỹ năng quan trọng của tư duy phản biện.

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

Từ 'blatantly' có liên quan chặt chẽ đến các khái niệm về tính minh bạch (transparency) và trách nhiệm giải trình (accountability). Khi một công ty hoặc chính phủ làm điều gì đó 'blatantly illegal' (bất hợp pháp một cách trắng trợn), điều đó thường gây ra sự phẫn nộ trong công chúng và kêu gọi sự trừng phạt. Các phong trào vạch trần (whistleblowing) thường phơi bày những hành vi sai trái trắng trợn như vậy.