(Top Banner Ad)
glaringly
C1
Adverb C1 Chung

glaringly

UK: /ˈɡlɛərɪŋli/ • US: /ˈɡlɛrɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách trắng trợn một cách quá rõ ràng rõ rành rành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a conspicuously obvious or easily noticeable manner; strikingly.

Vietnamese Meaning

Một cách rõ ràng, dễ thấy, hoặc dễ nhận thấy; nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mistake was glaringly obvious."

    "Lỗi đó quá rõ ràng."

  • "The double standards were glaringly apparent."

    "Sự tiêu chuẩn kép đã quá hiển nhiên."

  • "The lack of evidence was glaringly obvious."

    "Sự thiếu bằng chứng quá rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb glare nhìn chằm chằm một cách giận dữ; chiếu sáng chói
Noun glare cái nhìn giận dữ; ánh sáng chói
Adjective glaring rõ ràng, hiển nhiên (thường mang nghĩa tiêu cực); chói mắt
Adverb glaringly một cách rõ ràng, hiển nhiên (đến mức không thể bỏ qua)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
glaren
English (Verb)
glare
English (Adjective)
glaring
English (Adverb)
glaringly

Nguồn gốc từ 'Glaringly'

Từ 'glaringly' có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ 'glaren' (Middle English), mang nghĩa là 'chiếu sáng chói' hoặc 'nhìn chằm chằm một cách giận dữ'. Qua thời gian, nghĩa 'chiếu sáng chói' đã phát triển thành tính từ 'glaring' (rõ ràng, chói mắt) và sau đó là trạng từ 'glaringly' để mô tả điều gì đó rõ ràng đến mức không thể bỏ qua, thường là một lỗi lầm, vấn đề hoặc sự khác biệt.

Usage Note

Từ 'glaringly' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ hiển nhiên của một điều gì đó, thường là một sai sót, sự không phù hợp, hoặc một vấn đề. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'obviously' hoặc 'clearly', cho thấy một điều gì đó không thể bỏ qua hoặc làm ngơ. Ví dụ, một lỗi 'glaringly obvious' là một lỗi quá rõ ràng đến mức không ai có thể không nhận thấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • obvious glaringly obvious
    (rõ ràng một cách hiển nhiên, ai cũng thấy)
  • apparent glaringly apparent
    (hiển nhiên một cách rõ rệt)
  • clear glaringly clear
    (rõ ràng rành mạch, không thể phủ nhận)
  • inconsistent glaringly inconsistent
    (mâu thuẫn một cách rõ ràng, dễ nhận thấy)
  • false glaringly false
    (sai rành rành, sai trắng trợn)
  • unfair glaringly unfair
    (bất công một cách trắng trợn)
  • wrong glaringly wrong
    (sai rành rành, sai nghiêm trọng)
  • different glaringly different
    (khác biệt một cách rõ rệt, dễ thấy)

Idioms

  • glaringly obvious

    rõ ràng đến mức không thể bỏ qua

    "The error in his calculations was glaringly obvious."

    (Lỗi trong tính toán của anh ấy rõ ràng đến mức không thể bỏ qua.)

  • glaringly inconsistent

    mâu thuẫn rõ ràng, dễ nhận thấy

    "Her statements were glaringly inconsistent with the facts."

    (Những lời cô ấy nói mâu thuẫn rõ ràng với sự thật.)

  • glaringly false

    sai sự thật một cách trắng trợn

    "The politician's promises were glaringly false."

    (Những lời hứa của chính trị gia đó sai sự thật một cách trắng trợn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glaringly

Adverb
Lật mặt

Một cách rõ ràng, dễ thấy, hoặc dễ nhận thấy; nổi bật.

"The mistake was glaringly obvious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She glaringly ignores the warning signs.
Cô ấy phớt lờ một cách trắng trợn những biển báo cảnh báo.
Phủ định
He does not glaringly display his wealth.
Anh ấy không phô trương sự giàu có của mình một cách lộ liễu.
Nghi vấn
Does it glaringly stand out from the rest?
Nó có nổi bật một cách rõ rệt so với phần còn lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glaringly".

Minh bạch và Trách nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, khi một vấn đề hoặc sai sót trở nên 'glaringly obvious' (hiển nhiên một cách rõ rệt), nó thường đòi hỏi sự giải trình và chịu trách nhiệm. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như chính trị, báo chí, hoặc kinh doanh, nơi sự thiếu minh bạch hoặc sai lầm rõ ràng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng về danh tiếng và niềm tin của công chúng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thật và tính chính xác.

Tư duy Phản biện

Khả năng nhận ra những điều 'glaringly wrong' (sai rành rành) hoặc 'glaringly unfair' (bất công trắng trợn) là một kỹ năng cốt lõi trong tư duy phản biện. Kỹ năng này giúp cá nhân và xã hội không chấp nhận những thông tin sai lệch hay tình huống bất công một cách thụ động, mà thay vào đó thúc đẩy việc tìm kiếm sự thật, công lý và sự cải thiện.