(Top Banner Ad)
blazing
B2
adjective B2 Tổng quát

blazing

UK: /ˈbleɪzɪŋ/ • US: /ˈbleɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rực lửa chói chang gay gắt thành công rực rỡ ấn tượng mạnh mẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very hot; producing a bright flame or light.

Vietnamese Meaning

Rất nóng; tạo ra ngọn lửa hoặc ánh sáng chói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun was blazing down on the beach."

    "Mặt trời đang chiếu rọi gay gắt xuống bãi biển."

  • "The blazing fire kept us warm all night."

    "Ngọn lửa rực cháy giữ ấm cho chúng tôi suốt đêm."

  • "The band played a blazing set."

    "Ban nhạc đã chơi một màn trình diễn vô cùng ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to blaze bùng cháy, cháy dữ dội; công bố, rêu rao
Noun a blaze ngọn lửa lớn, đám cháy; một vệt sáng chói
Adjective blazing rực rỡ, chói lọi; nảy lửa, dữ dội
Adverb blazingly một cách chói lọi, rực rỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel-
Proto-Germanic
*blas-
Old English
blæse
Middle English
blase
Modern English
blazing

Ngọn Lửa Chung Gốc Với 'Tẩy Trắng'

Từ 'blazing' có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu cổ *bhel-, nghĩa là 'tỏa sáng, lóe lên, cháy'. Điều thú vị là gốc từ này cũng tạo ra các từ tiếng Anh khác như 'bleach' (tẩy trắng) và 'blank' (trống rỗng, trắng). Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc trong ngôn ngữ sơ khai giữa lửa, ánh sáng và màu trắng.

Usage Note

Thái nghĩa thường mang tính chất mạnh mẽ, cường điệu. So với 'hot' chỉ mức độ nhiệt bình thường, 'blazing' ám chỉ nhiệt độ cực cao và thường đi kèm với lửa hoặc ánh sáng rực rỡ. Khác với 'fiery' có thể mang nghĩa bóng (ví dụ, tính cách), 'blazing' thường liên quan đến nhiệt độ thực tế hoặc ánh sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

blazing + Noun
  • sun blazing sun
    (mặt trời chói chang, nắng gắt)
  • fire blazing fire
    (đám lửa cháy bùng, ngọn lửa dữ dội)
  • heat blazing heat
    (cái nóng như thiêu như đốt)
  • speed at a blazing speed
    (với tốc độ chóng mặt, xé gió)
blazing + Adjective/Noun (Intensifier)
  • row a blazing row
    (cuộc cãi vã nảy lửa, trận tranh cãi gay gắt)
  • furious blazing furious
    (cực kỳ giận dữ, nổi trận lôi đình)
Verb + ... blazing
  • guns with guns blazing
    (xả súng liên hồi, tấn công một cách hung hãn)
  • come out come out with all guns blazing
    (hành động quyết liệt và mạnh mẽ ngay từ đầu)

Idioms

  • to blaze a trail

    tiên phong, mở đường, đi đầu trong một lĩnh vực mới.

    "The scientists are blazing a trail in cancer research."

    (Các nhà khoa học đang tiên phong trong lĩnh vực nghiên cứu ung thư.)

  • to go out in a blaze of glory

    kết thúc một điều gì đó (sự nghiệp, cuộc thi) một cách ngoạn mục và ấn tượng, thu hút nhiều sự chú ý.

    "Even though he lost the final match, the veteran player went out in a blaze of glory."

    (Dù thua trận chung kết, tay vợt kỳ cựu đã có một màn chia tay đầy vinh quang và ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blazing

adjective
Lật mặt

Rất nóng; tạo ra ngọn lửa hoặc ánh sáng chói.

"The sun was blazing down on the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys blazing a new trail in the forest.
Anh ấy thích khai phá một con đường mới trong rừng.
Phủ định
She doesn't appreciate blazing criticism without constructive feedback.
Cô ấy không thích những lời chỉ trích gay gắt mà không có phản hồi mang tính xây dựng.
Nghi vấn
Do you mind blazing through the paperwork to meet the deadline?
Bạn có phiền hoàn thành nhanh chóng các thủ tục giấy tờ để kịp thời hạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun was blazing in the sky.
Mặt trời đang rực cháy trên bầu trời.
Phủ định
The fire wasn't blazing as brightly as before.
Ngọn lửa không cháy rực rỡ như trước.
Nghi vấn
Was the bonfire blazing all night?
Đống lửa trại có cháy rực suốt đêm không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun will be blazing tomorrow.
Mặt trời sẽ chói chang vào ngày mai.
Phủ định
The fire is not going to blaze out of control.
Ngọn lửa sẽ không bùng cháy mất kiểm soát.
Nghi vấn
Will the bonfire blaze all night?
Đống lửa trại sẽ cháy suốt đêm phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the blazing sun wouldn't scorch my skin.
Tôi ước mặt trời chói chang sẽ không thiêu đốt làn da của tôi.
Phủ định
If only the forest fire hadn't blazed so intensely last summer.
Giá như đám cháy rừng không bùng lên dữ dội đến thế vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
If only she could blaze through the competition with her talent, would she be happy?
Giá như cô ấy có thể bùng nổ qua cuộc thi bằng tài năng của mình, liệu cô ấy có hạnh phúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blazing".

Tinh Thần 'Mở Lối' (Trailblazing) Của Người Mỹ

Cụm từ 'blaze a trail' (tiên phong) bắt nguồn từ những người tiên phong ở Mỹ xưa. Khi khám phá những vùng đất hoang dã, họ thường đánh dấu (blaze) lên cây cối để tạo ra một con đường mòn (trail) cho người khác đi theo. Ngày nay, nó đã trở thành một ẩn dụ mạnh mẽ cho tinh thần đổi mới, sáng tạo và khám phá trong mọi lĩnh vực.

Súng Nổ Đùng Đoàng (Guns Blazing) Trong Phim Ảnh

Hình ảnh 'guns blazing' (xả súng liên hồi) rất phổ biến trong các bộ phim hành động của Hollywood, đặc biệt là phim cao bồi Viễn Tây. Nó thường miêu tả những anh hùng hoặc kẻ phản diện lao vào một cuộc đối đầu cuối cùng một cách kịch tính, không sợ hãi và đầy quyết tâm, tạo nên những cảnh quay mang tính biểu tượng.