(Top Banner Ad)
blaze
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Thiên nhiên, Thể thao

blaze

UK: /bleɪz/ • US: /bleɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đám cháy lớn sự rực rỡ cháy rực tia sáng chói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large fire that burns strongly and brightly.

Vietnamese Meaning

Ngọn lửa lớn cháy mạnh mẽ và rực rỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest fire turned into an uncontrollable blaze."

    "Vụ cháy rừng đã biến thành một đám cháy lớn không thể kiểm soát."

  • "The newspaper headline was a blaze of sensationalism."

    "Tiêu đề của tờ báo là một sự giật gân tột độ."

  • "His eyes blazed with anger."

    "Đôi mắt anh ấy rực lửa giận dữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blaze đám cháy lớn, ngọn lửa rực rỡ
Verb blaze bùng cháy, cháy dữ dội; tỏa sáng rực rỡ
Adjective blazing cháy rực, nóng như thiêu, chói chang
Noun blazer áo khoác dạng vest. Tên gọi này được cho là bắt nguồn từ màu đỏ rực rỡ ('blazing' red) của áo khoác một câu lạc bộ chèo thuyền ở Cambridge.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thiên nhiên, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel-
Proto-Germanic
*blasōn
Old English
blæse
Middle English
blase

Từ ngọn đuốc đến ngọn lửa

Từ 'blaze' có nguồn gốc từ 'blæse' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'ngọn đuốc'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dịch chuyển từ vật tạo ra ánh sáng (ngọn đuốc) sang chính ánh sáng và ngọn lửa rực rỡ mà nó tạo ra. Ngày nay, 'blaze' gợi lên hình ảnh một ngọn lửa lớn, mạnh mẽ và sáng chói.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những đám cháy lớn, có sức tàn phá, hoặc những ngọn lửa sáng rực. Khác với 'fire' là từ chung chung hơn, 'blaze' mang tính chất mạnh mẽ, dữ dội hơn. So sánh với 'flame' chỉ ngọn lửa cụ thể.

Prepositions

in through

'in a blaze': trong một đám cháy lớn. 'through a blaze': xuyên qua một đám cháy lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blaze
  • roaring blaze
    (đám cháy gầm rú, đám cháy rất lớn và mạnh)
  • fierce blaze
    (đám cháy dữ dội)
  • uncontrolled blaze
    (đám cháy ngoài tầm kiểm soát)
Verb + blaze
  • tackle a blaze
    (xử lý/dập tắt một đám cháy)
  • control a blaze
    (kiểm soát một đám cháy)
  • fight a blaze
    (chiến đấu với/dập một đám cháy)
A blaze of + Noun
  • a blaze of light / colour
    (một vầng sáng rực rỡ / một mảng màu rực rỡ)
  • a blaze of publicity / glory
    (sự chú ý rầm rộ của truyền thông / sự huy hoàng, vang dội)

Idioms

  • blaze a trail

    tiên phong, mở đường, làm điều gì đó đầu tiên để người khác noi theo.

    "Dr. Kim blazed a trail in cancer research, leading to new treatments."

    (Tiến sĩ Kim đã tiên phong trong nghiên cứu ung thư, dẫn đến các phương pháp điều trị mới.)

  • go out in a blaze of glory

    kết thúc (sự nghiệp, cuộc đời...) một cách huy hoàng, ngoạn mục và đáng nhớ.

    "The retiring CEO went out in a blaze of glory after announcing record profits."

    (Vị CEO sắp nghỉ hưu đã có một cái kết huy hoàng sau khi công bố lợi nhuận kỷ lục.)

  • What in the blazes...?

    Cái quái gì...? (Một cách nói hơi cũ để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc tức giận, tương tự 'What on earth...?')

    "What in the blazes are you doing with my car?"

    (Cậu đang làm cái quái gì với xe của tôi vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blaze

danh từ
Lật mặt

Ngọn lửa lớn cháy mạnh mẽ và rực rỡ.

"The forest fire turned into an uncontrollable blaze."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blaze".

Vạch đường mòn (Trail Blazing)

Thành ngữ 'blaze a trail' (tiên phong) bắt nguồn từ một hành động có thật. Những nhà thám hiểm và người tiên phong ở Bắc Mỹ thường đánh dấu đường đi trong rừng bằng cách khắc một dấu ('a blaze') lên vỏ cây. Hành động này giúp người đi sau không bị lạc. Dần dần, nó mang nghĩa bóng là người đi đầu trong một lĩnh vực mới.

Lửa trại và Lễ hội

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh, những đám lửa lớn ('blazes' hoặc 'bonfires') là trung tâm của các lễ hội cộng đồng. Ví dụ nổi tiếng là Đêm Guy Fawkes (Guy Fawkes Night) vào ngày 5 tháng 11, khi người dân đốt lửa trại lớn và bắn pháo hoa để kỷ niệm một sự kiện lịch sử.