blaze
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngọn lửa lớn cháy mạnh mẽ và rực rỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forest fire turned into an uncontrollable blaze."
"Vụ cháy rừng đã biến thành một đám cháy lớn không thể kiểm soát."
-
"The newspaper headline was a blaze of sensationalism."
"Tiêu đề của tờ báo là một sự giật gân tột độ."
-
"His eyes blazed with anger."
"Đôi mắt anh ấy rực lửa giận dữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blaze | đám cháy lớn, ngọn lửa rực rỡ |
| Verb | blaze | bùng cháy, cháy dữ dội; tỏa sáng rực rỡ |
| Adjective | blazing | cháy rực, nóng như thiêu, chói chang |
| Noun | blazer | áo khoác dạng vest. Tên gọi này được cho là bắt nguồn từ màu đỏ rực rỡ ('blazing' red) của áo khoác một câu lạc bộ chèo thuyền ở Cambridge. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những đám cháy lớn, có sức tàn phá, hoặc những ngọn lửa sáng rực. Khác với 'fire' là từ chung chung hơn, 'blaze' mang tính chất mạnh mẽ, dữ dội hơn. So sánh với 'flame' chỉ ngọn lửa cụ thể.
Prepositions
'in a blaze': trong một đám cháy lớn. 'through a blaze': xuyên qua một đám cháy lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
roaring blaze (đám cháy gầm rú, đám cháy rất lớn và mạnh)
-
fierce blaze (đám cháy dữ dội)
-
uncontrolled blaze (đám cháy ngoài tầm kiểm soát)
-
tackle a blaze (xử lý/dập tắt một đám cháy)
-
control a blaze (kiểm soát một đám cháy)
-
fight a blaze (chiến đấu với/dập một đám cháy)
-
a blaze of light / colour (một vầng sáng rực rỡ / một mảng màu rực rỡ)
-
a blaze of publicity / glory (sự chú ý rầm rộ của truyền thông / sự huy hoàng, vang dội)
Idioms
-
blaze a trail
tiên phong, mở đường, làm điều gì đó đầu tiên để người khác noi theo.
"Dr. Kim blazed a trail in cancer research, leading to new treatments."
(Tiến sĩ Kim đã tiên phong trong nghiên cứu ung thư, dẫn đến các phương pháp điều trị mới.)
-
go out in a blaze of glory
kết thúc (sự nghiệp, cuộc đời...) một cách huy hoàng, ngoạn mục và đáng nhớ.
"The retiring CEO went out in a blaze of glory after announcing record profits."
(Vị CEO sắp nghỉ hưu đã có một cái kết huy hoàng sau khi công bố lợi nhuận kỷ lục.)
-
What in the blazes...?
Cái quái gì...? (Một cách nói hơi cũ để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc tức giận, tương tự 'What on earth...?')
"What in the blazes are you doing with my car?"
(Cậu đang làm cái quái gì với xe của tôi vậy?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blaze
danh từNgọn lửa lớn cháy mạnh mẽ và rực rỡ.
"The forest fire turned into an uncontrollable blaze."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blaze".
