unimpressive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Failing to impress or excite admiration.
Vietnamese Meaning
Không gây ấn tượng hoặc không khơi gợi sự ngưỡng mộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The performance was unimpressive, and the audience quickly lost interest."
"Màn trình diễn không gây ấn tượng, và khán giả nhanh chóng mất hứng thú."
-
"The hotel room was surprisingly unimpressive for the price."
"Phòng khách sạn đáng ngạc nhiên là không gây ấn tượng so với giá cả."
-
"His first attempt at painting was unimpressive, but he improved with practice."
"Nỗ lực vẽ tranh đầu tiên của anh ấy không gây ấn tượng, nhưng anh ấy đã cải thiện nhờ luyện tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impress | gây ấn tượng, in dấu |
| Noun | impression | ấn tượng, dấu vết |
| Adjective | impressive | ấn tượng, gây ấn tượng mạnh |
| Adverb | impressively | một cách ấn tượng |
| Noun | impressiveness | sự ấn tượng |
| Adverb | unimpressively | một cách không ấn tượng |
| Noun | unimpressiveness | sự không ấn tượng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unimpressive' được sử dụng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó không đạt đến mức mong đợi hoặc không có những phẩm chất khiến người khác phải trầm trồ. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự thiếu sót về mặt phẩm chất, kỹ năng, hoặc vẻ đẹp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather rather unimpressive (khá không ấn tượng, hơi kém ấn tượng)
-
somewhat somewhat unimpressive (phần nào không ấn tượng)
-
decidedly decidedly unimpressive (rõ ràng là không ấn tượng, chắc chắn không ấn tượng)
-
utterly utterly unimpressive (hoàn toàn không ấn tượng)
-
performance unimpressive performance (màn trình diễn không mấy ấn tượng)
-
results unimpressive results (kết quả không ấn tượng)
-
display unimpressive display (màn thể hiện/trưng bày không ấn tượng)
-
start unimpressive start (sự khởi đầu không mấy ấn tượng)
-
appear appear unimpressive (trông có vẻ không ấn tượng)
-
seem seem unimpressive (có vẻ không ấn tượng)
-
remain remain unimpressive (vẫn không ấn tượng)
Idioms
-
cut an unimpressive figure
trông tầm thường, không có gì nổi bật hoặc đặc biệt
"He cut an unimpressive figure at the networking event, hardly speaking to anyone."
(Anh ấy trông khá tầm thường tại sự kiện kết nối, hầu như không nói chuyện với ai.)
-
make an unimpressive showing
thể hiện một cách không ấn tượng, trình diễn kém cỏi hoặc không đáng kể
"Despite their potential, the team made an unimpressive showing in the final round."
(Mặc dù có tiềm năng, đội đã có một màn thể hiện không mấy ấn tượng ở vòng chung kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unimpressive
adjectiveKhông gây ấn tượng hoặc không khơi gợi sự ngưỡng mộ.
"The performance was unimpressive, and the audience quickly lost interest."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant's food was unimpressive: the pasta was overcooked, the sauce was bland, and the dessert was stale. |
Đồ ăn của nhà hàng thật không ấn tượng: mì ống nấu quá chín, nước sốt nhạt nhẽo và món tráng miệng bị cũ. |
| Phủ định | The job candidate's qualifications were not unimpressive: she had years of experience, a relevant degree, and excellent references. |
Trình độ của ứng viên xin việc không hề tầm thường: cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm, bằng cấp liên quan và thư giới thiệu xuất sắc. |
| Nghi vấn | Was the presentation unimpressive: did it lack visual aids, have disorganized data, and fail to deliver a clear message? |
Bài thuyết trình có không ấn tượng không: nó có thiếu các phương tiện trực quan, dữ liệu lộn xộn và không truyền tải được thông điệp rõ ràng không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Unfortunately, the presentation, while well-intentioned, was unimpressive, and it failed to capture the audience's attention. |
Thật không may, bài thuyết trình, mặc dù có ý tốt, lại không gây ấn tượng và không thu hút được sự chú ý của khán giả. |
| Phủ định | His performance, despite his extensive training, was, frankly, unimpressive. |
Màn trình diễn của anh ấy, mặc dù được đào tạo bài bản, thẳng thắn mà nói, là không ấn tượng. |
| Nghi vấn | Considering all the hype, was the movie really that unimpressive, or were our expectations simply too high? |
Xem xét tất cả sự thổi phồng, bộ phim có thực sự không ấn tượng đến vậy không, hay chỉ là kỳ vọng của chúng ta quá cao? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the performance had been better rehearsed, the final result wouldn't have been so unimpressive. |
Nếu buổi biểu diễn được tập dượt kỹ hơn, kết quả cuối cùng đã không quá kém ấn tượng. |
| Phủ định | If he hadn't presented his ideas so unimpressively, the committee might have approved his proposal. |
Nếu anh ấy không trình bày những ý tưởng của mình một cách thiếu ấn tượng như vậy, ủy ban có lẽ đã chấp thuận đề xuất của anh ấy. |
| Nghi vấn | Would the audience have applauded if the presentation hadn't been so unimpressive? |
Khán giả có vỗ tay không nếu bài thuyết trình không quá thiếu ấn tượng? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The presentation was unimpressive. |
Bài thuyết trình không gây ấn tượng. |
| Phủ định | Was the performance not unimpressive? |
Phải chăng màn trình diễn không gây ấn tượng? |
| Nghi vấn | Is his unimpressive work ethic affecting the team? |
Phải chăng thái độ làm việc không mấy ấn tượng của anh ấy đang ảnh hưởng đến đội? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimpressive".
